Khi giảng đường vẫn mải mê “dạy thứ mình có” và “dạy một đằng, thi một nẻo”
Trong hơn một thập kỷ trở lại đây, cụm từ “Chuẩn đầu ra” (Learning Outcomes) và mô hình Đào tạo theo chuẩn đầu ra (OBE – Outcome-Based Education) đã trở thành “kim chỉ nam” trong mọi văn bản kiểm định chất lượng của giáo dục đại học. Mở trang web của bất kỳ trường đại học nào, người ta cũng dễ dàng bắt gặp những bản tuyên bố chuẩn đầu ra vô cùng kêu gọi, bài bản và hiện đại: sinh viên tốt nghiệp sẽ làm chủ kỹ năng tư duy phản biện, có năng lực giải quyết vấn đề phức tạp, sẵn sàng thích ứng với kỷ nguyên số, đáp ứng 100% yêu cầu của nhà tuyển dụng…
Về mặt lý thuyết, Chuẩn đầu ra là một khế ước xã hội, một lời cam kết danh dự của cơ sở đào tạo đối với người học và thị trường lao động. Cam kết ấy đòi hỏi một cuộc cách mạng đồng bộ: từ khảo sát nhu cầu thực tiễn để xây dựng chương trình đào tạo, biên soạn giáo trình, thiết kế từng bài giảng trên lớp, cho đến khâu cuối cùng là tổ chức kiểm tra, đánh giá. Triết lý cốt lõi của nó vô cùng rõ ràng: Nhà trường và giảng viên phải dạy thứ người học cần để lập thân, lập nghiệp.
Thế nhưng, bước qua cánh cổng của những bản báo cáo kiểm định đẹp đẽ để nhìn thẳng vào thực tế giảng đường, một nghịch lý cay đắng vẫn đang tồn tại dai dẳng: Nhiều nơi vẫn giữ nguyên lối mòn “dạy thứ mình có chứ không dạy thứ người học cần”, và bi hài hơn là tình trạng “dạy thế này, nhưng kiểm tra đánh giá lại thế khác”.
Bản chất của Chuẩn đầu ra: Sự gắn kết xuyên suốt chứ không phải tấm biển hiệu
Trong giáo dục hiện đại, Chuẩn đầu ra không phải là một khẩu hiệu trang trí đặt ở trang đầu của đề cương môn học để đối phó với đoàn kiểm định. Nó là “mỏ neo” định hướng cho toàn bộ hệ sinh thái dạy và học.
Khi một trường đại học tuyên bố một chuẩn đầu ra, họ đang thực hiện nguyên lý “Thiết kế ngược” (Backward Design): xuất phát từ việc xã hội và nghề nghiệp tương lai cần một người cử nhân, kỹ sư có phẩm chất, năng lực gì -> từ đó mới quay lại chọn lọc nội dung kiến thức trong chương trình đào tạo -> thiết kế giáo trình và phương pháp giảng dạy tương ứng -> và cuối cùng là xây dựng bộ công cụ đo lường, kiểm tra xem người học đã thực sự đạt được những năng lực đó hay chưa.
Nói cách khác, nếu chuẩn đầu ra là “biết bơi trong vùng nước xoáy”, thì giáo trình phải hướng dẫn kỹ thuật bơi, giờ học phải diễn ra dưới hồ nước, và bài thi cuối kỳ phải là một cuộc sát hạch dưới dòng nước thực sự. Mọi mắt xích từ mục tiêu, nội dung, phương pháp giảng dạy đến kiểm tra đánh giá phải khớp nhau như những bánh răng trong một cỗ máy.
Nhìn sang môi trường đào tạo đặc thù như tại Học viện Hải quân, triết lý chuẩn đầu ra lại càng mang ý nghĩa sống còn qua phương châm: “Chất lượng đào tạo của nhà trường là khả năng sẵn sàng chiến đấu của đơn vị”. Khi học viên tốt nghiệp phải lập tức làm chủ những con tàu hiện đại, khí tài công nghệ cao giữa trùng khơi, bài giảng không thể chỉ dừng ở lý thuyết suông và thi cử càng không thể lệch pha với thực tế. Việc gắn kết trực tiếp giảng đường với buồng máy, boong tàu, lấy năng lực xử lý tình huống trên biển làm thước đo đánh giá chính là minh chứng sống động nhất cho cam kết: dạy thứ đơn vị cần và khảo sát thứ thực tiễn đòi hỏi.
Nghịch lý thứ nhất: “Dạy thứ mình có, không dạy thứ người học cần”
Bất chấp những bản chuẩn đầu ra được viết lại mỗi kỳ rà soát chương trình, tại không ít giảng đường đại học, tư duy cung ứng truyền thống vẫn thống trị. Thay vì hỏi “Thị trường lao động ngoài kia đang biến đổi ra sao? Sinh viên ra trường đang thiếu hụt kỹ năng gì?”, việc xây dựng chương trình ở nhiều khoa, bộ môn vẫn xoay quanh câu hỏi: “Khoa mình hiện có những giảng viên nào, chuyên môn của họ là gì để xếp môn cho đủ giờ chuẩn?”.
Hệ quả là sự ra đời của những chương trình đào tạo mang tính “chắp vá” theo năng lực sẵn có của đội ngũ giảng viên cơ hữu. Có những môn học đã lạc hậu hàng chục năm so với sự phát triển của công nghệ và doanh nghiệp, nhưng vẫn nghiễm nhiên chiếm số tín chỉ lớn chỉ vì người dạy môn đó là giảng viên lâu năm trong bộ môn. Ngược lại, những mảng kiến thức thực chiến, những công nghệ mới hay kỹ năng mềm thiết yếu mà sinh viên khát khao được học lại bị lược bỏ hoặc dạy cưỡi ngựa xem hoa vì… “không có người dạy”.
Đi kèm với đó là những cuốn giáo trình “bất biến” qua năm tháng và những tập bài giảng slide đã ngả màu thời gian. Không ít giảng viên lên lớp vẫn giữ thói quen truyền thụ một chiều những kiến thức hàn lâm, kinh viện mà chính họ đã học từ thời còn trên ghế nhà trường, hoàn toàn tách biệt với hơi thở sôi động của đời sống kinh tế – xã hội. Người học đóng học phí để mua sự chuẩn bị cho tương lai, nhưng thứ họ nhận lại đôi khi lại là những “món hàng tồn kho” của quá khứ. Đó chính là lý do vì sao doanh nghiệp vẫn than trời vì phải đào tạo lại từ đầu, còn cử nhân cầm tấm bằng loại ưu vẫn chới với, ngơ ngác trước một quy trình làm việc thực tế.
Nghịch lý thứ hai: “Dạy một đằng, kiểm tra đánh giá một nẻo”
Nếu việc “dạy thứ mình có” là sự lệch pha giữa nhà trường và xã hội, thì việc “dạy thế này, kiểm tra đánh giá thế khác” lại là sự đứt gãy ngay bên trong nội tại quá trình đào tạo – một sự vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc Tương thích kiến tạo (Constructive Alignment) trong giáo dục đại học.
Sự lệch pha này diễn ra dưới nhiều hình thức bi hài trên giảng đường:
– Lệch giữa Chuẩn đầu ra và đề thi: Đề cương môn học ghi rõ chuẩn đầu ra là “Rèn luyện tư duy phản biện, khả năng phân tích và giải quyết tình huống thực tế”, nhưng đến kỳ thi cuối kỳ, đề thi lại yêu cầu “Hãy trình bày khái niệm X ở trang Y trong giáo trình” với một đáp án chấm điểm cứng nhắc đến từng dấu chấm, dấu phẩy. Sinh viên nào học thuộc lòng như một cái máy thì điểm cao, sinh viên nào trình bày theo góc nhìn sáng tạo hoặc ngôn từ riêng thì bị trừ điểm vì “không khớp đáp án”.
– Lệch giữa nội dung giảng dạy và nội dung kiểm tra: Có những giảng viên trên lớp chỉ dạy những khái niệm cơ bản, hời hợt, hoặc dành phần lớn thời gian để kể chuyện ngoài lề, giao cho sinh viên tự thuyết trình mà không hề đúc kết chuyên môn. Thế nhưng khi ra đề thi, họ lại đánh đố người học bằng những bài toán nâng cao, những tình huống phức tạp chưa từng được hướng dẫn phương pháp tiếp cận. Ngược lại, cũng có những môn học giảng dạy rất kêu về thực hành, dự án, nhưng cuối cùng lại đánh giá qua một bài trắc nghiệm lý thuyết vụn vặt chỉ để… dễ chấm điểm.
– Khi kiểm tra, đánh giá bị biến dạng, nó lập tức bẻ lái thái độ học tập của sinh viên. Người học rất thực tế: Thi thế nào thì sẽ học thế ấy. Nếu chuẩn đầu ra hô hào sáng tạo nhưng đề thi chỉ đo lường trí nhớ, sinh viên sẽ lập tức dẹp bỏ tư duy phản biện để quay về lối học vẹt, học tủ, “sao chép – dán” nhằm qua môn. Lúc này, toàn bộ ma trận Chuẩn đầu ra phức tạp với các thang đo Bloom (Nhớ, Hiểu, Vận dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo) trên đề cương học phần bỗng chốc trở thành một trò diễn hình thức không hơn không kém.
Giải pháp nào để Chuẩn đầu ra thực sự đi vào cuộc sống?
Để tháo gỡ căn bệnh hình thức và giải quyết hai nghịch lý trên, giáo dục đại học không thể chỉ dừng lại ở việc sửa đổi văn bản hay lấp đầy các bảng biểu ma trận, mà cần những giải pháp mang tính giải phẫu từ gốc rễ:
– Thứ nhất, trao quyền đồng kiến tạo cho doanh nghiệp và cựu sinh viên: Việc xây dựng chương trình đào tạo và chuẩn đầu ra không thể là “chuyện nội bộ” trong phòng họp của các học giả. Phải đưa nhà tuyển dụng, chuyên gia thực chiến và cựu sinh viên vào hội đồng xây dựng chương trình một cách thực chất – không phải chỉ mời đến ký biên bản cho đủ thủ tục kiểm định. Họ chính là người chỉ ra chính xác “thứ người học cần” và buộc nhà trường phải cắt bỏ những học phần “thứ mình có” đã lỗi thời.
– Thứ hai, đổi mới tư duy và áp lực cập nhật đối với đội ngũ giảng viên: Nhà trường cần có cơ chế vừa khuyến khích, vừa bắt buộc giảng viên phải bước ra khỏi “tháp ngà” lý thuyết để thâm nhập thực tế doanh nghiệp định kỳ. Giáo trình và bài giảng phải là những tài liệu “sống”, được cập nhật liên tục theo biến chuyển của ngành nghề. Một giảng viên không chịu học cái mới thì không thể dạy cho sinh viên những thứ tương lai cần.
– Thứ ba, thiết lập kỷ luật “Tương thích kiến tạo” trong kiểm tra, đánh giá: Cần có một cuộc cách mạng trong khâu ra đề và đánh giá ở bậc đại học. Phải giảm tối đa các kỳ thi nặng về ghi nhớ máy móc, thay vào đó là Đánh giá xác thực (Authentic Assessment): đánh giá qua dự án thực tế (Project-based), giải quyết tình huống (Case study), bài tập lớn, sản phẩm sáng tạo hoặc kỳ thực tập tại doanh nghiệp. Đặc biệt, mỗi đề thi trước khi ban hành phải được hội đồng chuyên môn đối chiếu nghiêm ngặt với Chuẩn đầu ra và nội dung đã giảng dạy trên lớp, chấm dứt tình trạng giảng viên tùy tiện “dạy một đằng, ra đề một nẻo”.
– Thứ tư, lấy phản hồi của người học làm thước đo kiểm soát chất lượng: Sinh viên là những người trực tiếp trải nghiệm sự vênh nhau giữa đề cương môn học, bài giảng thực tế và bài thi. Cần xây dựng hệ thống lấy ý kiến phản hồi của người học một cách minh bạch, ẩn danh và có tính ràng buộc trách nhiệm cao đối với giảng viên sau mỗi học kỳ.
Lời kết
Chuẩn đầu ra trong giáo dục đại học không phải là một tờ giấy thông hành để các trường vượt qua các đợt kiểm định chất lượng, càng không phải là chiếc áo khoác hào nhoáng che đậy phương pháp dạy và học cũ kỹ bên trong. Đó là lời hứa về tương lai của hàng vạn người trẻ.
Chỉ khi nào người thầy dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn của “những thứ mình sẵn có” để trăn trở với “những thứ học trò thực sự cần”, và khi mỗi bài kiểm tra thực sự là một thước đo công tâm cho năng lực hành nghề thực thụ, thì khi đó, Chuẩn đầu ra mới thực sự sống dậy từ những trang giấy để kiến tạo nên những thế hệ trí thức có giá trị cho xã hội.




