Hiển thị: 1 - 10 của 93 kết quả

SƯ ĐOÀN TÀU (Naval division)

Sư đoàn (division, từ tiếng Latin divisio) là đội hình chiến thuật chính của hạm đội thuộc lực lượng vũ trang của một số quốc gia trên thế giới. Một sư đoàn tàu (hải quân) …

CHIẾN TRANH (War)

Chiến tranh (war) là một cuộc xung đột vũ trang căng thẳng giữa các quốc gia, chính phủ, xã hội hoặc các nhóm bán quân sự như lính đánh thuê, quân nổi dậy và dân …

TÁC CHIẾN HẢI QUÂN (Naval warfare)

Tác chiến hải quân là cuộc chiến trong và trên biển, đại dương hoặc bất kỳ không gian chiến trường nào khác liên quan đến một vùng nước lớn như hồ lớn hoặc sông rộng. …

CẤP BẬC QUÂN SỰ (Military rank)

Cấp bậc quân sự là một hệ thống gồm các mối quan hệ thứ bậc trong lực lượng vũ trang, cảnh sát, cơ quan tình báo hoặc các tổ chức khác được tổ chức theo …

THIẾU ÚY (Ensign)

Thiếu úy (Ensign, phát âm – /ˈɛnsən/) là một cấp bậc sĩ quan sơ cấp trong lực lượng vũ trang của một số quốc gia, thường trong bộ binh hoặc hải quân. Vì sĩ quan …