NHÓM TÁC CHIẾN TÀU SÂN BAY HẢI QUÂN TRUNG QUỐC TRONG TƯƠNG QUAN SO SÁNH VỚI HẢI QUÂN HOA KỲ

Nhóm tác chiến tàu sân bay của PLAN không còn là một bản thiết kế trên giấy. Thông qua việc hạ thủy Type 055 với hỏa lực siêu vượt âm YJ-21, đóng mới siêu tàu sân bay Phúc Kiến trang bị EMALS, và tích hợp máy bay cảnh báo sớm KJ-600 cùng tiêm kích tàng hình J-35, Trung Quốc đã sở hữu một cỗ máy chiến tranh toàn diện, đủ sức đe dọa trực tiếp đến quyền tự do hàng hải của Hoa Kỳ tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.. Tuy nhiên, khoảng cách kinh nghiệm là không thể phủ nhận: Mỹ đã có 80 năm vận hành máy bay trên hạm trong thực chiến, trong khi Trung Quốc mới chỉ bắt đầu từ năm 2012 và các hoạt động đa tàu sân bay mới ở bước sơ khai…

I. TỔNG QUAN VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC TÁC CHIẾN KHÔNG HẢI

Sự chuyển mình của Hải quân Quân giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN) từ một lực lượng phòng thủ ven bờ sang một lực lượng hải quân viễn dương (blue-water navy) mang tính toàn cầu được đánh dấu rõ nét nhất thông qua việc phát triển, hoàn thiện và vận hành các Nhóm tác chiến tàu sân bay (Carrier Strike Group – CSG). Trong hơn một thập kỷ qua, quá trình hiện đại hóa hải quân của Bắc Kinh đã vượt ra khỏi giới hạn của học thuyết “chống tiếp cận/chống thâm nhập” (A2/AD) truyền thống tại các vùng biển gần, chuyển hướng sang việc triển khai sức mạnh vươn xa ra khỏi Chuỗi đảo thứ nhất và thứ hai. Khả năng đưa các cụm công cụ tác chiến khổng lồ này ra các vùng biển sâu không chỉ mang ý nghĩa răn đe chiến thuật mà còn là công cụ định hình lại kiến trúc an ninh tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Để thực hiện được tham vọng này, PLAN bắt buộc phải thiết kế một cấu trúc hạm đội có khả năng sống sót trong môi trường tranh chấp cường độ cao, nơi họ phải đối mặt với Hải quân Hoa Kỳ (USN) – lực lượng đã thiết lập “tiêu chuẩn vàng” về tác chiến tàu sân bay trong suốt tám thập kỷ qua. Hải quân Hoa Kỳ hiện duy trì 11 siêu tàu sân bay năng lượng hạt nhân, sở hữu một kho tàng kinh nghiệm thể chế khổng lồ và các hệ thống liên kết dữ liệu tích hợp sâu rộng. Việc phân tích giả định về thành phần, tổ chức, động lực học di chuyển, cấu trúc đội hình tác chiến, khoảng cách phân bổ không gian và năng lực chiến đấu của CSG Trung Quốc trong tương quan so sánh với mô hình tiêu chuẩn của Mỹ sẽ cung cấp một lăng kính rõ nét nhất về sự dịch chuyển cán cân quyền lực hải quân trong thế kỷ XXI.

II. THÀNH PHẦN VÀ TỔ CHỨC LỰC LƯỢNG CỦA NHÓM TÁC CHIẾN TÀU SÂN BAY

Một nhóm tác chiến tàu sân bay không đơn thuần là một tập hợp các tàu chiến di chuyển cùng nhau, mà là một “hệ thống của các hệ thống” (System of Systems – SoS) phức tạp. Mỗi đơn vị cấu thành mang một vai trò chuyên biệt, được thiết kế để bù đắp các điểm yếu của nhau, từ đó tạo ra một khối phòng thủ đa miền và một cỗ máy tấn công có khả năng tung đòn hủy diệt từ khoảng cách xa.

2.1. Cấu trúc lực lượng của CSG Hải quân Trung Quốc (PLAN)

Sự phát triển của PLAN CSG đã trải qua các giai đoạn từ biên chế thử nghiệm với tàu sân bay Liêu Ninh (CV-16), bước sang giai đoạn sẵn sàng chiến đấu với Sơn Đông (CV-17), và chuẩn bị cho năng lực tác chiến cường độ cao với tàu sân bay Phúc Kiến (CV-18) được trang bị hệ thống phóng điện từ (EMALS). Thông qua các đợt tập trận viễn dương gần đây tại Tây Thái Bình Dương, đặc biệt là các hoạt động tác chiến tàu sân bay kép (dual-carrier operations) chưa từng có tiền lệ giữa Liêu Ninh và Sơn Đông, một đội hình PLAN CSG tiêu chuẩn đã được định hình rõ nét.

Trái tim của đội hình này là một tàu sân bay (Kỳ hạm), chịu trách nhiệm vận hành Không đoàn trên hạm bao gồm từ 36 máy bay trên các tàu lớp STOBAR (nhảy cầu) đến ước tính 75 máy bay trên tàu Phúc Kiến. Không đoàn này là sự kết hợp của tiêm kích đa nhiệm J-15, tiêm kích tàng hình tương lai J-35, trực thăng săn ngầm Z-18F/Z-20, và máy bay cảnh báo sớm.

Lực lượng hộ tống của Trung Quốc được xây dựng xoay quanh các bệ phóng tên lửa thẳng đứng (VLS) mật độ cao. Nổi bật nhất là 1 đến 2 chiếc tàu khu trục cỡ lớn (thường được Mỹ phân loại là tàu tuần dương) Type 055. Với lượng giãn nước từ 12.000 đến 13.000 tấn và 112 ống phóng VLS, Type 055 đóng vai trò là trung tâm chỉ huy phòng không và là nền tảng tấn công hỏa lực dồi dào nhất của toàn hạm đội. Hỗ trợ cho Type 055 là 1 đến 2 chiếc tàu khu trục phòng không Type 052D (64 VLS), đóng vai trò phòng không khu vực và tác chiến mặt nước. Ở vòng trong, 2 chiếc khinh hạm đa nhiệm Type 054A (hoặc phiên bản mới Type 054B) được bố trí nhằm tập trung vào nhiệm vụ tác chiến chống ngầm (ASW) và cung cấp lưới lửa phòng không tầm trung.

Dưới mặt nước, PLAN thường triển khai 1 đến 2 chiếc tàu ngầm tấn công năng lượng hạt nhân (SSN) lớp Thương – Type 093 hoặc Type 093B. Các tàu ngầm này hoạt động độc lập ở tuyến đầu hoặc bên sườn hạm đội để rà soát, dọn dẹp không gian thủy âm và tiêu diệt tàu ngầm đối phương. Cuối cùng, không thể thiếu 1 chiếc tàu hỗ trợ hậu cần chiến đấu nhanh Type 901. Với lượng giãn nước 45.000 tấn và tốc độ 25 hải lý/giờ, Type 901 là “dây rốn” cung cấp hàng chục nghìn tấn nhiên liệu hàng không, đạn dược và dầu diesel cho toàn bộ nhóm tác chiến.

2.2. Cấu trúc lực lượng của CSG Hải quân Hoa Kỳ (USN)

Mô hình của Mỹ tập trung vào sự linh hoạt, hỏa lực phòng thủ đa lớp và khả năng duy trì nhịp độ tác chiến không giới hạn về mặt thời gian nhờ năng lượng hạt nhân. Tàu sân bay hạt nhân (CVN) lớp Nimitz hoặc lớp Ford đóng vai trò kỳ hạm, mang theo Không đoàn Tàu sân bay (CVW) tiêu chuẩn với 65 đến 90 máy bay, bao gồm F/A-18E/F Super Hornet, F-35C Lightning II, máy bay tác chiến điện tử EA-18G Growler, và máy bay cảnh báo sớm E-2D Advanced Hawkeye. Lò phản ứng hạt nhân A1B trên lớp Ford cung cấp nguồn điện khổng lồ cho hệ thống EMALS, tạo ra năng lực sản sinh chuyến bay vượt trội.

Hệ thống hộ tống của Mỹ được tổ chức chặt chẽ với 1 chiếc tàu tuần dương mang tên lửa có điều khiển (CG) lớp Ticonderoga mang theo 122 ống VLS. Chiếc tàu này thường được giao trọng trách làm Chỉ huy Phòng không (Air Warfare Commander – AWC) của toàn bộ hạm đội. Tiếp đó là một Hải đoàn Tàu khu trục (DESRON) gồm 3 đến 4 chiếc lớp Arleigh Burke (mang từ 90 đến 96 ống VLS). Lớp Arleigh Burke, đặc biệt là các biến thể Flight III trang bị radar SPY-6, là xương sống trong việc thực hiện các nhiệm vụ phòng không (AAW), phòng thủ tên lửa đạn đạo (BMD), tác chiến chống ngầm (ASW) và tấn công mặt đất bằng tên lửa Tomahawk.

Ở dưới biển, Hải quân Mỹ duy trì 1 đến 2 tàu ngầm tấn công hạt nhân (SSN) lớp Los Angeles, Virginia, hoặc Seawolf, với khả năng tàng hình vượt trội so với các đối thủ đương đại. Cuối cùng, 1 tàu hậu cần chiến đấu nhanh lớp Supply (T-AOE) hoặc T-AKE sẽ đi cùng hạm đội, tập trung cung cấp dầu phản lực, đạn dược và thực phẩm, do bản thân tàu sân bay Mỹ không cần tiếp liệu nhiên liệu động cơ.

III. HỌC THUYẾT CHỈ HUY, KIỂM SOÁT VÀ MẠNG LƯỚI DỮ LIỆU (C2 & C4ISR)

Việc vận hành một tập hợp các khí tài tiên tiến yêu cầu một kiến trúc chỉ huy và kiểm soát (C2) không bị ngập lụt bởi dữ liệu và không bị tê liệt khi đối mặt với tác chiến điện tử. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai lực lượng nằm ở triết lý quản lý rủi ro và mức độ trưởng thành của các mạng lưới chia sẻ thông tin chiến thuật.

Hải quân Hoa Kỳ sử dụng học thuyết Chỉ huy Tác chiến Hỗn hợp (Composite Warfare Commander – CWC). Theo đó, vị Đô đốc chỉ huy CSG (Officer in Tactical Command – OTC) đóng quân trên tàu sân bay sẽ không trực tiếp quản lý vi mô mọi khía cạnh của trận đánh. Thay vào đó, quyền ra quyết định chiến thuật được ủy quyền cho các chỉ huy chuyên trách theo từng lĩnh vực. Chỉ huy Phòng không (AWC) thường nằm trên tàu Ticonderoga do Trung tâm Thông tin Chiến đấu (CIC) của tàu này được tối ưu hóa cho tác chiến phòng không; Chỉ huy Tác chiến Không gian mạng và Điện tử (C2W), Chỉ huy Tấn công (STWC), và Chỉ huy Chống ngầm (USWC) có thể phân tán trên các nền tảng khác. Sự phân quyền linh hoạt này cho phép CSG của Mỹ phản ứng cực kỳ nhanh chóng trước các mối đe dọa đa miền, loại bỏ nguy cơ nút thắt cổ chai tại một điểm duy nhất. Động lực của CWC được hỗ trợ bởi Hệ thống Kiểm soát Hỏa lực Phòng không Tích hợp Hải quân (NIFC-CA) và Khả năng Giao chiến Hợp tác (CEC). Các mạng lưới này cho phép chia sẻ dữ liệu cảm biến băng thông rộng với độ trễ tối thiểu, tạo ra một “đám mây chiến đấu” (combat cloud) nơi một tàu có thể phóng tên lửa đánh chặn dựa hoàn toàn vào dữ liệu mục tiêu do một cảm biến trên máy bay E-2D hoặc F-35 cung cấp từ cách xa hàng trăm dặm.

Đối với PLAN, lực lượng này đang trong quá trình đau đớn để chuyển đổi từ mô hình chỉ huy tập trung chặt chẽ từ trên bờ sang mô hình phi tập trung tương tự CWC của Mỹ. Sự ra đời của tàu Type 055, với các hệ thống cột ăng-ten tích hợp (Integrated Mast), không gian trung tâm chỉ huy rộng rãi và radar mảng pha Type 346B, cho thấy Trung Quốc đang định vị lớp tàu này làm trung tâm quản lý phòng không và chỉ huy chiến thuật phụ trợ của hạm đội. Bằng cách chuyển giao trách nhiệm phòng không từ tàu sân bay sang Type 055, PLAN đang cố gắng tái tạo mô hình AWC của Mỹ. Tuy nhiên, mặc dù Trung Quốc đã phát triển các mạng lưới liên kết dữ liệu tương đương Link-16 và hệ thống truyền dẫn dải rộng, độ tin cậy của cấu trúc chỉ huy này trong môi trường bị gây nhiễu điện từ cường độ cao vẫn là một dấu hỏi. Các báo cáo học thuật quân sự chỉ ra rằng các hạm trưởng Trung Quốc vẫn thiếu sự chủ động và kinh nghiệm tác chiến phi tập trung nếu đường truyền liên lạc với bộ chỉ huy cấp cao bị gián đoạn, một nhược điểm chí mạng trong tác chiến hiện đại.

IV. KHÔNG GIAN CHIẾN THUẬT: KIẾN TRÚC ĐỘI HÌNH, CỰ LI VÀ ĐỘNG LỰC HỌC CƠ ĐỘNG

Đội hình của một nhóm tác chiến tàu sân bay không bao giờ tĩnh. Tùy thuộc vào việc đang trong giai đoạn di chuyển đường dài hay đã tiến vào vùng giao tranh, CSG sẽ thay đổi hình thái học hình học (screening geometry) để tối ưu hóa khả năng sống sót. Phân tích tác chiến hải quân thường chia thành hai dạng chính: đội hình hành quân và đội hình chiến đấu.

4.1. Đội hình hành quân (Transit Formation)

Khi di chuyển từ các căn cứ như Hải Nam hoặc Thanh Đảo ra Tây Thái Bình Dương, hoặc khi băng qua các điểm nghẽn địa lý như Eo biển Miyako (Miyako Strait) và Kênh Bashi (Bashi Channel), CSG áp dụng đội hình hành quân tập trung. Trong đội hình này, các tàu khu trục và khinh hạm thường di chuyển theo cấu trúc hình tròn hoặc hình quạt, tạo thành một chiếc ô bảo vệ khép kín xung quanh tàu sân bay và tàu tiếp liệu Type 901. Khoảng cách (giãn cách) giữa các tàu được duy trì ở mức 2-5 hải lý (khoảng 3,7-9 km). Sự tập trung này đảm bảo tín hiệu phòng không đan xen nhau hoàn hảo, ngăn chặn các cuộc đột kích bằng tên lửa chống hạm hoặc tấn công bằng xuồng cao tốc bầy đàn.

Tuy nhiên, tốc độ di chuyển trong đội hình hành quân bị giới hạn khắt khe ở mức 15-20 hải lý/giờ (27-37 km/h). Dù tàu sân bay và tàu khu trục có thể chạy trên 30 hải lý/giờ, tốc độ này bị ràng buộc bởi hai yếu tố. Thứ nhất là giới hạn phần cứng của tàu hậu cần Type 901, vốn chỉ đạt tốc độ tối đa 25 hải lý/giờ. Thứ hai, và quan trọng hơn, là nguyên lý vật lý của hệ thống định vị thủy âm (sonar). Nếu các tàu chạy vượt quá 20 hải lý/giờ, tiếng ồn thủy động lực học do chân vịt tạo ra và dòng chảy xiết qua thân tàu sẽ làm mù hoàn toàn các mảng sonar thụ động kéo theo (towed array sonar). Việc duy trì tốc độ 15-20 hải lý/giờ là sự thỏa hiệp bắt buộc để các thiết bị săn ngầm có thể “nghe” được sự hiện diện của tàu ngầm đối phương ẩn nấp trong các lớp đột biến nhiệt đại dương (thermocline).

4.2. Đội hình chiến đấu và sự phân chia các lớp phòng vệ (Screening Geometry)

Khi tiến vào môi trường có nguy cơ cao, đội hình hành quân chật hẹp sẽ bị phá vỡ. Các tàu chiến sẽ tản ra, phân bố trên một diện tích hàng ngàn dặm vuông đại dương, tạo thành các lớp phòng vệ (screens) đồng tâm. Sự phân tán này khiến đối phương không thể sử dụng một vũ khí hạt nhân chiến thuật hoặc một cuộc tấn công tập trung để tiêu diệt toàn bộ hạm đội, đồng thời buộc hệ thống ISR của địch phải dò tìm nhiều mục tiêu nhỏ lẻ.

– Vòng bảo vệ phía trong (Inner Screen / Point Defense Zone):

+ Cự li và giãn cách: Nằm trong bán kính 10 hải lý (khoảng 19 km) xung quanh tàu có giá trị cao (HVU).

+ Nhiệm vụ Chiến thuật: Trọng tâm tuyệt đối là phòng không tầm gần (AAW) và chống ngầm bảo vệ điểm. Lọt vào vòng này đồng nghĩa với việc mối đe dọa chỉ còn cách tàu sân bay tính bằng giây. Ở đây, PLAN bố trí các khinh hạm Type 054A hoặc một chiếc Type 052D, sử dụng các tổ hợp phòng thủ tầm gần (CIWS) như H/PJ-11 có tốc độ bắn cực cao và tên lửa tầm ngắn HQ-10 (hoặc Phalanx, RAM, ESSM đối với Mỹ) để đánh chặn các tên lửa rò rỉ qua lưới ngoài. Đối với tác chiến chống ngầm, các tàu ở vòng trong bật sonar chủ động (active sonar) liên tục để tiến hành “quét dọn” (delousing), bởi bất kỳ tàu ngầm nào ở khoảng cách này đều đã sẵn sàng khai hỏa ngư lôi.

– Vòng bảo vệ phía ngoài (Outer Screen / Area Air Defense):

+ Cự li và giãn cách: Các tàu được bố trí cách trung tâm 12-25 hải lý (22-46 km).

+ Nhiệm vụ chiến thuật: Tiêu diệt máy bay và tên lửa hành trình đối phương trước khi chúng có thể tiếp cận điểm phóng. Tại đây, PLAN sử dụng các tàu tuần dương Type 055 và tàu khu trục Type 052D làm lá chắn. Với radar mảng pha chủ động Type 346B và kho đạn HQ-9B, chúng tạo ra một vòm phòng không bao trùm bán kính 200-300 km. Ở vòng ngoài, các biên đội cũng thả sonar mảng kéo ở chế độ thụ động để theo dõi những thay đổi vi tế dưới đại dương, rà soát tàu ngầm rình rập ở cự ly xa.

– Vùng phòng thủ chiều sâu (Extended / Depth Defense Zone):

+ Cự li và giãn cách: Trải dài từ 100 hải lý (185 km) lên tới hơn 300-400 hải lý (550-750 km) phía trước trục di chuyển.

+ Nhiệm vụ chiến thuật: Đây hoàn toàn là không gian hoạt động của máy bay cánh bằng. Máy bay cảnh báo sớm (như E-2D hoặc KJ-600) sẽ bay tuần tra hình bầu dục ở khoảng cách 100-200 dặm phía trước hạm đội, nối dài đường chân trời radar thêm hàng trăm km. Các đội tiêm kích tuần tra chiến đấu trên không (CAP) sẽ lảng vảng ở rìa vùng phòng thủ này, sẵn sàng chặn đứng máy bay mang tên lửa của địch hoặc phóng tên lửa không đối không tầm xa. Học thuyết của PLAN cũng quy định rằng, trong các hoạt động yểm trợ đổ bộ tầm xa (như kịch bản Đài Loan), CSG nên giữ khoảng cách an toàn 100-150 hải lý (185-280 km) ngoài khơi để vừa hỗ trợ không quân, vừa tránh bị nhắm mục tiêu bởi pháo binh và tên lửa bờ biển.

4.3. Động lực cơ động và khác biệt năng lượng

Khi thực hiện việc cất và hạ cánh máy bay, tàu sân bay bắt buộc phải quay đầu đi ngược chiều gió với tốc độ cao (thường là 30 hải lý/giờ) nhằm tạo ra đủ “gió trên boong” (Wind Over Deck – WOD) cung cấp lực nâng cho máy bay mang đầy tải trọng vũ khí. Điều này đòi hỏi toàn bộ lực lượng hộ tống phải tăng tốc và cơ động theo, phá vỡ liên tục đội hình hành quân chuẩn.

Đây chính là lúc sự khác biệt về nền tảng năng lượng tạo ra khoảng cách chiến lược. Tàu sân bay lớp Nimitz và Ford của Hoa Kỳ, nhờ trang bị lò phản ứng hạt nhân, có khả năng duy trì tốc độ trên 30 hải lý/giờ vô thời hạn. Điều này cho phép CSG Mỹ liên tục “nhảy vọt” (zip around) và định vị lại trên một khu vực rộng lớn, gây khó khăn to lớn cho việc theo dõi bằng vệ tinh và hệ thống nhắm mục tiêu của đối phương. Trong khi đó, các tàu Liêu Ninh, Sơn Đông, và cả siêu tàu sân bay Phúc Kiến của Trung Quốc đều sử dụng hệ thống động lực hơi nước thông thường. Mặc dù chúng có thể tăng tốc lên 30 hải lý/giờ, việc chạy ở tốc độ này sẽ làm cạn kiệt khoang chứa nhiên liệu hóa thạch với tỷ lệ hàm mũ, buộc tàu sân bay phải nhanh chóng quay lại “buộc dây” với tàu tiếp liệu, hạn chế nghiêm trọng tính linh hoạt chiến thuật.

V. LƯỚI PHÒNG KHÔNG TÍCH HỢP (IAMD) VÀ KHẢ NĂNG TẤN CÔNG ĐỘT PHÁ

Khả năng sống sót của một nhóm tác chiến phụ thuộc vào việc xây dựng một khối phòng thủ đa lớp không thể xuyên thủng. Bất kỳ vũ khí chống hạm nào muốn đánh trúng trung tâm cũng phải vượt qua mọi lớp phòng vệ này trong cùng một thời điểm.

5.1. Năng lực đánh chặn và đối phó tấn công bão hòa

Mối đe dọa sinh tử nhất đối với CSG là chiến thuật “tấn công bão hòa” (saturation attack), trong đó đối phương phóng cùng lúc hàng chục hoặc hàng trăm tên lửa hành trình hoặc tên lửa đạn đạo (như DF-21D, DF-26) từ nhiều hướng khác nhau nhằm làm cạn kiệt cơ số đạn đánh chặn và làm quá tải năng lực xử lý của radar.

Phản ứng của PLAN: Lực lượng phòng thủ của Trung Quốc dựa vào Type 055 và Type 052D. Khoảng 300-400 ống phóng VLS trong toàn hạm đội mang theo tên lửa HQ-9B, cung cấp khả năng đánh chặn ở cự li 200-300 km. Radar Type 346B (băng tần S/X) trên Type 055 sử dụng công nghệ mảng pha chủ động (AESA) tân tiến, có khả năng theo dõi hàng trăm mục tiêu tàng hình hoặc bay sát mặt biển. Dù vậy, do giới hạn vật lý của đường chân trời, radar của tàu mặt nước chỉ có thể nhìn thấy tên lửa bay thấp ở khoảng cách 30-40 km. Sự thiếu vắng các hệ thống liên kết dữ liệu hoàn thiện như CEC khiến khả năng khai thác tối đa tầm bắn của HQ-9B phụ thuộc vào các thiết bị ngoại vi chưa được kiểm chứng. Ở lớp cuối cùng, CIWS H/PJ-11 và tên lửa HQ-10 (tương tự RAM của Mỹ) sẽ gánh vác trách nhiệm dọn dẹp các tên lửa lọt lưới.

Phản ứng của USN: Tàu khu trục lớp Arleigh Burke và Ticonderoga mang theo số lượng VLS lớn hơn (thường trên 500 ống cho một nhóm). Tên lửa Standard Missile (SM-6) của Mỹ không chỉ có tầm bắn vượt trội (trên 300 km) mà còn có radar chủ động trên quả đạn, cho phép nó nhận dữ liệu trực tiếp từ máy bay E-2D hoặc F-35 để tiêu diệt các mục tiêu khuất sau đường chân trời. Khả năng đánh chặn tên lửa đạn đạo ngoài khí quyển bằng SM-3 cũng là một năng lực mà Mỹ đã chứng minh trong thực chiến, trong khi HQ-26 của Trung Quốc vẫn đang trong giai đoạn phát triển và tích hợp.

5.2. Năng lực tấn công xa bờ

Chiến lược hỏa lực mặt nước của PLAN: Nhận thức được sự yếu kém tương đối của Không đoàn tàu sân bay so với Mỹ, PLAN đã áp dụng triết lý dồn hỏa lực tấn công hạng nặng lên các tàu hộ tống. Các ống phóng VLS trên Type 055 và Type 052D được thiết kế đa năng, có thể mang tên lửa hành trình chống hạm YJ-18 (tầm bay 540 km, vận tốc siêu thanh ở pha cuối). Đáng gờm hơn, Type 055 đã được xác nhận trang bị tên lửa đạn đạo chống hạm siêu vượt âm YJ-21 (tầm xa ước tính 1.000-1.500 km). YJ-21 cung cấp cho các hạm trưởng Trung Quốc khả năng tung đòn “phủ đầu” vào CSG đối phương từ khoảng cách an toàn, hoàn toàn vượt ngoài tầm hoạt động của máy bay tiêm kích Mỹ, biến lực lượng hộ tống thành mũi nhọn tấn công chính.

Chiến lược tàng hình của USN: Trái ngược với Trung Quốc, Hải quân Mỹ coi tàu khu trục chủ yếu là lá chắn phòng không và bệ phóng tên lửa hành trình Tomahawk đánh đất. Năng lực diệt hạm thực sự của USN nằm ở sức mạnh của Không đoàn Tàu sân bay. Các phi đội F-35C (tàng hình) và F/A-18E/F có thể xâm nhập sâu vào không gian A2/AD của đối phương và phóng hàng chục tên lửa chống hạm tàng hình LRASM hoặc JSM. Thay vì sử dụng tốc độ siêu vượt âm dễ bị radar phát hiện từ xa như Trung Quốc, Mỹ tận dụng công nghệ tàng hình và khả năng tấn công mạng (cyber) để làm mù đối phương, một cách tiếp cận mang tính hệ thống hơn.

VI. MỐI ĐE DỌA DƯỚI MẶT NƯỚC: TÁC CHIẾN CHỐNG NGẦM (ASW)

Một chiếc tàu ngầm diesel-điện cực êm (SSK) hoặc tàu ngầm nguyên tử (SSN) luôn là cơn ác mộng lớn nhất đối với bất kỳ CSG nào. Nếu vượt qua được màn chắn, chỉ cần một quả ngư lôi kích nổ dưới sống tàu là đủ để bẻ gãy thân một siêu tàu sân bay.

Để “dọn dẹp” đại dương, cả hai lực lượng đều triển khai tàu ngầm tấn công phía trước đội hình. Đối với PLAN, gánh nặng này được giao cho lớp tàu ngầm hạt nhân Type 093 và phiên bản nâng cấp Type 093B (lớp Thương). Đáng chú ý, Type 093B đã đánh dấu một bước nhảy vọt về công nghệ khi thay thế chân vịt truyền thống bằng hệ thống động lực bơm phun (pump-jet propulsor) và lắp đặt các bệ cách ly chống rung (pneumatic isolation mounts) tương tự công nghệ của tàu ngầm Nga. Đặc biệt, Type 093B được trang bị hệ thống sonar mảng kéo (towed array) bố trí ở đuôi tàu, mang lại khả năng quét sóng âm tần số rất thấp (VLF) để phát hiện kẻ thù. Sự thay đổi về thiết kế thủy động lực học, bao gồm phần “bướu” và các chi tiết bo tròn trên tháp chỉ huy, cho thấy Trung Quốc đã giảm thiểu triệt để tiếng ồn do dòng chảy tạo ra. Không chỉ chống ngầm, Type 093B còn mang theo 24 ống phóng VLS để bắn tên lửa hành trình tấn công mặt đất, mở rộng khả năng răn đe.

Tuy nhiên, dù Type 093B đã thu hẹp đáng kể khoảng cách, Mỹ vẫn nắm giữ vị thế thống trị tuyệt đối dưới lòng đại dương. Các tàu ngầm lớp Virginia và Seawolf của USN nổi tiếng với độ ồn nền tiệm cận mức tĩnh lặng của đại dương. Kết hợp với hàng thập kỷ kinh nghiệm khai thác các tầng đột biến nhiệt (thermocline) và hệ thống cảm biến cố định dưới đáy biển (SOSUS), khả năng bảo vệ tàu sân bay trước mối đe dọa ngầm của Mỹ vẫn ưu việt hơn nhiều.

VII. NHẬN THỨC KHÔNG GIAN CHIẾN TRƯỜNG: CON MẮT CẢNH BÁO SỚM (AEW&C)

Khả năng nhận diện mối đe dọa và chỉ thị mục tiêu là ranh giới giữa chiến thắng và sự hủy diệt. Do độ cong của trái đất, radar trên các tàu cao nhất cũng chỉ có thể phát hiện mục tiêu bay sát mặt nước ở khoảng cách 40-65 hải lý. Giải pháp duy nhất là đưa radar lên không trung.

E-2D Advanced Hawkeye của Hoa Kỳ: Được mệnh danh là “con mắt của hạm đội”, E-2D là đỉnh cao của máy bay cảnh báo sớm trên hạm. Radar UHF mảng pha của nó không chỉ phát hiện máy bay đối phương ở khoảng cách trên 350 hải lý (650 km) mà còn có khả năng theo dõi các mục tiêu tàng hình. Trong cấu trúc NIFC-CA, E-2D cung cấp dữ liệu dẫn bắn thời gian thực cho hạm đội, điều phối hàng chục tiêm kích CAP và đóng vai trò như một đài kiểm soát không lưu bận rộn trên không.

KJ-600 – Mảnh ghép còn thiếu của PLAN: Trong suốt thập kỷ qua, các tàu sân bay Liêu Ninh và Sơn Đông của Trung Quốc phải dùng các trực thăng như Z-18J để cảnh báo sớm. Trực thăng có trần bay thấp, thời gian quần thảo ngắn và radar nhỏ, giới hạn nghiêm trọng tầm nhìn của hạm đội. Sự ra đời của máy bay cánh bằng KJ-600 (phát triển bởi Tập đoàn Tây An) đã thay đổi hoàn toàn cục diện. Mang thiết kế hai động cơ turboprop, đĩa radar trên lưng và cụm đuôi cánh quạt 4 lá tương tự E-2 Hawkeye, KJ-600 mở rộng phạm vi cảm biến của PLAN ra ngoài 500 km. Việc vận hành KJ-600 trên tàu sân bay Phúc Kiến qua hệ thống phóng điện từ (EMALS) được coi là đương nhiên. Tuy nhiên, các bức ảnh vệ tinh gần đây cho thấy mô hình KJ-600 xuất hiện trên tàu sân bay Sơn Đông, dấy lên nghi vấn về việc Trung Quốc đã tìm ra cách phóng máy bay này bằng đường băng nhảy cầu (ski-jump), hoặc đang nỗ lực tối đa hóa sự tương thích. Bất kể phương thức phóng nào, KJ-600 vẫn là bước đột phá chiến lược, giúp bịt kín lỗ hổng nhãn quan của PLAN.

VIII. NÚT THẮT HẬU CẦN TRÊN BIỂN (UNREP) VÀ SỨC BỀN CHIẾN DỊCH

Mọi sức mạnh hỏa lực đều trở nên vô nghĩa nếu hạm đội hết nhiên liệu. Trong khi một CSG của Mỹ có thể tự cung tự cấp và hoạt động liên tục nhờ lò phản ứng hạt nhân trên tàu sân bay (chỉ cần T-AOE cung cấp nhiên liệu hàng không và đạn dược), toàn bộ PLAN CSG lại là một cỗ máy ngốn nhiên liệu hóa thạch. Một nhóm CSG Trung Quốc tiêu thụ từ 30.000 đến 40.000 thùng nhiên liệu mỗi ngày trong điều kiện tác chiến cao điểm.

Để duy trì sự hiện diện tại Tây Thái Bình Dương, Trung Quốc đã đóng mới lớp tàu hỗ trợ hậu cần chiến đấu nhanh Type 901 với lượng giãn nước 45.000 tấn và tốc độ 25 hải lý/giờ. Dù Type 901 được thiết kế chuyên biệt để theo kịp hạm đội tàu sân bay (sao chép triết lý của lớp Supply Mỹ), nó lại chính là “gót chân Achilles” của Trung Quốc. Tàu sân bay Phúc Kiến, dù sở hữu năng lực EMALS tiên tiến, vẫn chạy bằng động cơ hơi nước thông thường, buộc nó bị trói buộc với Type 901 bằng một “dây xích hậu cần” (logistical leash).

Trong kịch bản chiến tranh, Type 901 sẽ trở thành “Trọng tâm Hệ thống” (Center of Gravity). Nếu Mỹ hoặc các đồng minh đánh chìm hoặc vô hiệu hóa Type 901, tàu sân bay Trung Quốc sẽ mất khả năng duy trì tốc độ cất hạ cánh, buộc phải lùi bước khỏi khu vực tranh chấp hoặc đối mặt với việc trở thành một mục tiêu trôi dạt. Xa hơn nữa, hậu cần hàng hải của Trung Quốc còn đối mặt với rủi ro cạn kiệt nguồn dự trữ chiến lược hoặc bị phong tỏa các tuyến vận tải thương mại dầu mỏ, khiến các hoạt động viễn dương kéo dài hơn 30-60 ngày trở thành một thách thức mang tính sống còn.

IX. KHÔNG ĐOÀN TÀU SÂN BAY VÀ TỶ LỆ SẢN SINH CHUYẾN BAY (SGR)

Yếu tố định hình cuối cùng của sức mạnh hải quân là Tỷ lệ sản sinh chuyến bay (Sortie Generation Rate – SGR) – số lượng phi vụ máy bay có thể xuất kích, thực hiện nhiệm vụ và thu hồi trong 24 giờ.

9.1. STOBAR so với CATOBAR và lợi thế của EMALS

Trên các tàu Liêu Ninh và Sơn Đông, phương thức STOBAR (nhảy cầu) giới hạn nghiêm trọng trọng lượng cất cánh tối đa. Các phi công J-15 thường phải đối mặt với lựa chọn nghiệt ngã: mang đầy nhiên liệu để bay xa thì phải giảm tải trọng vũ khí, hoặc mang đầy bom đạn thì bán kính chiến đấu bị thu hẹp đáng kể.

Tàu sân bay Phúc Kiến giải quyết bài toán này bằng công nghệ CATOBAR và Hệ thống phóng máy bay điện từ (EMALS). EMALS giúp phóng mượt mà hơn, chu kỳ nạp điện cực nhanh và có thể tùy chỉnh lực kéo, cho phép phóng cả tiêm kích J-15T mang đầy tải trọng lẫn UAV trinh sát. Dù vậy, theo đánh giá kỹ thuật, EMALS của Phúc Kiến có thể chỉ cung cấp đủ năng lượng để đạt SGR khoảng 100 chuyến bay/ngày. Không gian boong đậu hẹp hơn và sự thiếu kinh nghiệm điều phối cơ học phức tạp là nguyên nhân chính.

Trái lại, lớp Gerald R. Ford (CVN-78) của Mỹ được thiết kế lại hoàn toàn với triết lý “Trạm dừng chân NASCAR”, di dời tháp chỉ huy về phía sau để mở rộng bãi đỗ, kết hợp thang máy vũ khí từ tính tiên tiến. Kết quả là Ford có thể tạo ra SGR lên tới 160 chuyến bay/ngày trong thời gian cao điểm. Sức mạnh của lò phản ứng hạt nhân cung cấp điện năng dồi dào, đảm bảo quá trình phóng không bị gián đoạn.

9.2. Cuộc đua tiêm kích tàng hình: J-35 so với F-35C

Hải quân Mỹ sở hữu F-35C – dòng tiêm kích thế hệ 5 đã hoàn thiện với khả năng tàng hình cực thấp, hệ thống hợp nhất cảm biến (sensor fusion) vượt trội và bán kính chiến đấu lên tới 1.100 km. F-35C có thể kết nối với toàn bộ mạng lưới hạm đội, hoạt động như một cảm biến bay tàng hình và sát thủ diệt hạm.

Trung Quốc đang đặt cược vào J-35 (biến thể hải quân của FC-31). Mặc dù hình dáng khí động học của J-35 tỏ ra rất tối ưu cho tàng hình, các chuyên gia vẫn đặt câu hỏi về khả năng quản lý nhiệt của động cơ (WS-19/21) và chất lượng vật liệu hấp thụ radar so với công nghệ lõi của Mỹ. Hơn nữa, việc tích hợp J-35 vào chuỗi tiêu diệt (kill-chain) của hạm đội vẫn đòi hỏi nhiều năm thử nghiệm. Khoảng cách kinh nghiệm là không thể phủ nhận: Mỹ đã có 80 năm vận hành máy bay trên hạm trong thực chiến, trong khi Trung Quốc mới chỉ bắt đầu từ năm 2012 và các hoạt động đa tàu sân bay mới ở bước sơ khai.

X. ĐIỂM NGHẼN ĐỊA CHIẾN LƯỢC VÀ KẾT LUẬN

Các kế hoạch kỹ thuật hoàn hảo của PLAN CSG phải đối mặt với một thực tế địa lý tàn nhẫn. Để tiến ra Tây Thái Bình Dương, mọi tàu sân bay của Trung Quốc đều buộc phải đi qua các điểm nghẽn chật hẹp (choke points) như Eo biển Miyako (Miyako Strait) ở phía Bắc hoặc Kênh Bashi (Bashi Channel) ở phía Nam. Trong kịch bản xung đột, các eo biển này sẽ là “tử địa” nơi Mỹ và đồng minh triển khai dày đặc tàu ngầm săn ngầm, thủy lôi và các hệ thống tên lửa bờ biển (như NMESIS). Sự sống sót của hạm đội trong giai đoạn hành quân ban đầu này là bài kiểm tra khốc liệt nhất đối với lưới chống ngầm và phòng không của Type 055 và Type 093B.

Tóm lại, Nhóm tác chiến tàu sân bay của PLAN không còn là một bản thiết kế trên giấy. Thông qua việc hạ thủy Type 055 với hỏa lực siêu vượt âm YJ-21, đóng mới siêu tàu sân bay Phúc Kiến trang bị EMALS, và tích hợp máy bay cảnh báo sớm KJ-600 cùng tiêm kích tàng hình J-35, Trung Quốc đã sở hữu một cỗ máy chiến tranh toàn diện, đủ sức đe dọa trực tiếp đến quyền tự do hàng hải của Hoa Kỳ tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Tuy nhiên, cán cân chiến lược vẫn nghiêng về Hải quân Hoa Kỳ. Mỹ duy trì vị thế thống trị nhờ vào những nền tảng mang tính cấu trúc không thể sao chép trong một sớm một chiều: sức bền chiến dịch vô hạn định của năng lượng hạt nhân, tỷ lệ sản sinh chuyến bay (SGR) vượt trội của lớp Ford, sự trưởng thành của học thuyết phân quyền chiến thuật CWC và mạng lưới chia sẻ dữ liệu CEC, cùng một đội ngũ phi công và thủy thủ đoàn đã được tôi luyện qua hằng hà sa số các chiến dịch toàn cầu. Trung Quốc đã xây dựng thành công bộ khung phần cứng của một cường quốc hải quân viễn dương, nhưng để biến các khối kim loại và mạch điện tử đó thành một lực lượng đánh bại được tư duy tác chiến của Mỹ, PLAN sẽ phải trải qua một hành trình dài để khắc phục những điểm yếu chí mạng về hậu cần và kinh nghiệm tác chiến./.

Mô phỏng biên đội tàu sân bay của Hải quân Mỹ (variant only)

Bài viết được đề xuất

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

[instagram-feed]