Tổng quan:
– Lớp trước: Type 039A (Yuan-class)
– Biên chế: 2012
– Đã hoàn thành: 1
– Hoạt động: 1
– Loại tàu ngầm: thử nghiệm
– Chiều dài (m): 92,6
– Độ rộng (m): 10
– Chiều cao (m): 17,2
– Mớn nước (m): 6,85
– Lượng giãn nước khi nổi (t): 3.797
– Lượng giãn nước khi lặn (t): 6.628
– Độ sâu hoạt động (m): 160
– Độ sâu tối đa (m): 200
– Động cơ diesel-điện, 1 trục, AIP
– Tốc độ khi nổi (hl/g): 10
– Tốc độ khi ngầm (hl/g): 14
– Thủy thủ đoàn: 88 thủy thủ và khoảng 100 nhà khoa học và nhà nghiên cứu
– Khả năng đi biển (ngày): 30 (quân số 88), 5 (quân số 130), và 3 (quân số 200)
– Ngư lôi: 2 ống phóng ngư lôi ở mũi tàu:
+ 1 x 650 mm ở mạn phải,
+ 1 x 533 mm ở mạn trái.
– Tên lửa: 3 ống phóng thẳng đứng (VLS) cho tàu ngầm phóng tên lửa đạn đạo trong tháp chỉ huy, 4 ống VLS cho tên lửa hành trình / chống ngầm / chống tàu mặt nước ở phần phía trước.

Trong lịch sử phát triển học thuyết lực lượng dưới mặt nước của các cường quốc hải quân toàn cầu, việc nghiên cứu, kiểm chứng và hoàn thiện các hệ thống vũ khí chiến lược luôn tiềm ẩn những rủi ro mang tính sinh tử. Một nguyên mẫu tên lửa đạn đạo mang nhiên liệu rắn, một hệ thống ngư lôi sử dụng động cơ đốt trong mới, hay một tổ hợp tuần hoàn dưỡng khí chưa qua kiểm định đều có khả năng trở thành những cỗ máy hủy diệt từ bên trong đối với bất kỳ chiếc tàu ngầm nào mang theo chúng. Do đó, thay vì mạo hiểm tích hợp các hệ thống chưa được kiểm chứng một cách triệt để lên những chiếc tàu ngầm tấn công hạt nhân (SSN) hoặc tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo (SSBN) đắt tiền – vốn mang tính sống còn đối với năng lực răn đe chiến lược quốc gia – giải pháp tối ưu và mang tầm nhìn chiến lược dài hạn là chế tạo và sử dụng một nền tảng thử nghiệm chuyên biệt. Đối với Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN), nền tảng tối thượng đó chính là chiếc tàu ngầm diesel-điện duy nhất thuộc lớp Qing (Thanh), mang định danh Type 032 (số hiệu thân tàu 201).
Với lượng giãn nước khi lặn lên tới hơn 6.600 tấn, Type 032 hiện được công nhận rộng rãi là tàu ngầm quy ước (không sử dụng năng lượng hạt nhân) lớn nhất thế giới, vượt qua cả kỷ lục lịch sử về kích thước của lớp tàu ngầm I-400 do Hải quân Đế quốc Nhật Bản chế tạo trong giai đoạn Thế chiến II.
Bằng cách đóng vai trò là “vật tế thần công nghệ” và “phòng thí nghiệm dưới đáy biển”, chiếc tàu ngầm độc nhất vô nhị này đã và đang định hình toàn bộ lộ trình hiện đại hóa hạm đội tàu ngầm của Trung Quốc trong thế kỷ XXI, từ lớp tàu ngầm tấn công thông thường lớp Nguyên cho đến những thế hệ tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo tương lai như Type 096.
Bối cảnh
Sự tồn tại của Type 032 không xuất phát từ một khoảng trống công nghệ hay một quyết định thiết kế ngẫu hứng. Nó là kết quả của một chuỗi tiến hóa dài, đầy thăng trầm trong học thuyết hải quân của PLAN, kéo dài từ thời kỳ Chiến tranh Lạnh, xuyên qua những biến động chính trị nội bộ, cho đến giai đoạn vươn mình trở thành một lực lượng hải quân biển xanh (blue-water navy) hiện đại.
Đề án Type 032 nguyên bản (1958) và sự đổ vỡ của một tầm nhìn đi trước thời đại
Định danh “Type 032” thực chất đã từng được PLAN sử dụng cho một đề án tàu ngầm hoàn toàn khác vào cuối thập niên 1950. Trong kỷ nguyên “Đại Nhảy Vọt”, Trung Quốc đã đưa ra một quyết định đầy táo bạo là tự phát triển một mẫu tàu ngầm cỡ nhỏ (midget submarine) dành cho nhiệm vụ phòng thủ bờ biển. Đề án này được kỳ vọng sẽ áp dụng thiết kế thân tàu hình giọt nước – một triết lý kiến trúc hàng hải tiên tiến nhất thời bấy giờ, vừa mới được Hải quân Hoa Kỳ thử nghiệm thành công trên chiếc USS Albacore. Theo các tài liệu lưu trữ, đề án này dự kiến tạo ra một tàu ngầm có lượng giãn nước khoảng 400 đến 500 tấn, được trang bị bốn ống phóng ngư lôi và áp dụng thiết kế thân vỏ kép.
Điểm đáng chú ý nhất của đề án năm 1958 là khát vọng công nghệ vượt ngoài tầm với của nền công nghiệp Trung Quốc lúc bấy giờ. Để đạt được hiệu suất cơ động cao và tốc độ lớn trên một khung thân nhỏ gọn, các kỹ sư thiết kế đã yêu cầu sử dụng hệ thống pin bạc-kẽm vô cùng đắt đỏ và phức tạp để thay thế cho hệ thống pin axit-chì thông thường. Pin bạc-kẽm mang lại mật độ năng lượng vượt trội, một yếu tố mà nhiều quốc gia đang thử nghiệm cho các thiết bị ngầm, nhưng lại thiếu độ bền bỉ và đòi hỏi quy trình bảo dưỡng cực kỳ khắt khe.
Bất chấp những khó khăn, một nguyên mẫu không vũ trang, mang định danh là Type 032-1, đã được gấp rút chế tạo tại Nhà máy đóng tàu Giang Nam dưới sự dẫn dắt của quyền giám đốc đề án Tiết Tông Hoa và sự hỗ trợ của Viện Nghiên cứu số 702 thuộc Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSIC). Với chiều dài ban đầu khoảng 14 mét và lượng giãn nước vỏn vẹn 32 tấn, nguyên mẫu này sau đó được kéo dài thêm 2,7 mét (đạt 16,7 mét) để chứa thêm các khối lượng pin nhằm kéo dài tầm hoạt động của tàu. Việc chế tạo hoàn tất vào tháng 11/1958, nhưng các cuộc thử nghiệm trên biển bắt buộc phải được tiến hành tại căn cứ Lữ Thuận Khẩu. Lý do lựa chọn Lữ Thuận Khẩu mang tính thực dụng cao: vùng nước tại khu vực này có độ sâu trung bình chỉ 70 mét, nông hơn rất nhiều so với khu vực Thượng Hải, giúp tạo điều kiện thuận lợi và gia tăng tỷ lệ sống sót nếu công tác cứu hộ phải được triển khai khẩn cấp khi xảy ra sự cố chìm tàu.
Mặc dù nguyên mẫu Type 032-1 đã mang lại những bài học vô giá về kiểm soát độ sâu và xác thực tính khả thi của thiết kế thân hình giọt nước, đề án cuối cùng đã đi đến một kết cục bi thảm. Sự vội vã trong việc yêu cầu đóng song song cả nguyên mẫu thử nghiệm lẫn phiên bản sản xuất hàng loạt, cộng hưởng với chất lượng yếu kém của các hệ thống phụ trợ được giao từ các nhà thầu phụ trong thời kỳ biến động chính trị, đã khiến toàn bộ chuỗi cung ứng sụp đổ. Thậm chí, Type 032-1 đã phải sử dụng các bình ắc-quy chì lấy từ các toa xe lửa chở hàng do hệ thống pin bạc-kẽm không thể đáp ứng yêu cầu. Khi Cách mạng Văn hóa bùng nổ, tạo ra một cơn bão chính trị quét qua mọi cấu trúc thượng tầng của quốc gia, đề án Type 032 nguyên thủy đã chính thức bị hủy bỏ vĩnh viễn, và nguyên mẫu duy nhất đã bị bán dưới dạng sắt vụn.
Việc tái sử dụng định danh “Type 032” cho tàu ngầm thử nghiệm khổng lồ lớp Qing vào giữa thập niên 2000 mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó là sự kế thừa tinh thần thử nghiệm tiên phong của đề án năm 1958, một lời khẳng định rằng PLAN đã vượt qua những giới hạn của quá khứ để bước vào một kỷ nguyên làm chủ công nghệ hoàn toàn mới, mặc dù giữa hai con tàu cách nhau nửa thế kỷ này không hề có bất kỳ mối liên hệ vật lý hay cơ sở kỹ thuật nào.
Lớp Type 031 (Golf-Class) và kỷ nguyên răn đe trên biển đầu tiên
Trước khi Type 032 lớp Qing ra đời, trọng trách duy nhất trong việc thử nghiệm các hệ thống tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM) của Trung Quốc được đặt lên vai chiếc tàu ngầm Type 031 duy nhất mang số hiệu thân tàu 200 (Trường Thành 200). Type 031 thực chất là một biến thể được hoán cải và chế tạo trong nước dựa trên bản thiết kế của tàu ngầm lớp Golf II (Project 629) do Liên Xô chuyển giao công nghệ trước khi quan hệ Xô-Trung đổ vỡ. Với lượng giãn nước khi lặn khoảng 3.000 tấn và đi vào hoạt động từ năm 1966, Type 031 là một minh chứng cho sự bền bỉ của kỹ thuật quân sự thời Chiến tranh Lạnh.
Trong nhiều thập kỷ, chiếc Type 031 này là bệ phóng thử nghiệm duy nhất phục vụ cho sự phát triển của các dòng SLBM thế hệ đầu tiên của PLAN, điển hình là chương trình tên lửa JL-1 (Cự Lãng-1). Các cuộc thử nghiệm ban đầu của JL-1 từ tàu ngầm chiến lược Type 092 (lớp Hạ) vào tháng 9/1985 đã thất bại thảm hại khi cả ba tên lửa đều gặp trục trặc trên đường bay, mặc dù chúng đã được phóng thành công và thoát khỏi tàu ngầm. Những thất bại này đòi hỏi PLAN phải phụ thuộc nặng nề vào chiếc Type 031 để liên tục tinh chỉnh động cơ, hệ thống dẫn đường và cấu trúc phóng lạnh cho đến khi JL-1 đạt được trạng thái hoạt động đáng tin cậy. Sau đó, Type 031 tiếp tục phục vụ như bệ thử nghiệm trên biển đầu tiên cho tên lửa thế hệ thứ hai JL-2 vào năm 2001.
Tuy nhiên, bước sang đầu thập niên 2000, khung thân cũ kỹ của Type 031 đã chạm đến giới hạn vật lý cuối cùng của nó. Thiết kế từ thập niên 1960 không còn đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về kích thước đường kính, hệ thống đo lường từ xa, và biên độ an toàn cho các thế hệ tên lửa đạn đạo liên lục địa mới với tầm bắn vượt quá 10.000 km. Hơn nữa, Type 031 chỉ có thể thử nghiệm SLBM và hoàn toàn vô dụng trong việc đánh giá các vũ khí chiến thuật hiện đại như tên lửa hành trình tấn công mặt đất, tên lửa chống hạm siêu âm, phương tiện không người lái dưới nước (UUV) và các hệ thống tuần hoàn khí. Việc duy trì một hạm đội tàu ngầm hạt nhân tấn công và chiến lược đang phát triển với tốc độ chóng mặt đòi hỏi một nền tảng thử nghiệm có lượng giãn nước lớn hơn gấp đôi, hệ thống phát điện nội tại mạnh mẽ hơn và không gian rộng rãi cho hàng chục kỹ sư phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Do đó, đề án phát triển thế hệ kế cận – Type 032 – đã được chính thức phê duyệt và khởi động vào tháng 1/2005.
Khởi nguồn đề án Qing-class (2005-2012)
Đề án tàu ngầm thử nghiệm Type 032 (ban đầu được một số nguồn tình báo phương Tây định danh nhầm là Type 043) bắt đầu bước vào quá trình cắt thép và thi công tại Nhà máy đóng tàu Vũ Xương thuộc thành phố Vũ Hán vào tháng 1/2008. Nhà máy Vũ Xương là một cơ sở nằm sâu trong nội địa, dọc theo sông Dương Tử, đồng thời là một trong những cơ sở đóng tàu ngầm quy ước quan trọng và tối mật nhất của Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSIC), nơi chịu trách nhiệm chính cho việc sản xuất hàng loạt các tàu ngầm lớp Yuan.
Quá trình đóng tàu được tiến hành với tốc độ tương đối nhanh đối với một thiết kế hoàn toàn mới và có quy mô chưa từng có. Tàu được hạ thủy thành công vào ngày 10/9/2010. Sau khi hạ thủy, Type 032 bắt đầu một chuỗi các đợt thử nghiệm tại bến phức tạp để đánh giá sự cân bằng của khung thân khổng lồ, và sau đó được chuyển ra vùng nước sâu hơn để thực hiện các cuộc thử nghiệm trên biển tại khu vực Vịnh Bột Hải. Quá trình đánh giá này kéo dài gần hai năm và được hoàn tất một cách mỹ mãn vào tháng 9/2012.
Chiếc Type 032 duy nhất chính thức được đưa vào biên chế của Hải quân PLA vào ngày 12/10/2012 (có nguồn ghi nhận lễ thượng cờ diễn ra vào ngày 16/10/2012) dưới định danh Viễn Chinh 201. Sự hiện diện của Type 032 đã đánh dấu hồi chuông cáo chung cho chiếc Type 031 (Golf-class) tiền nhiệm. Đến năm 2013, Type 031 đã chính thức được loại biên khỏi lực lượng sẵn sàng chiến đấu, kết thúc 47 năm phục vụ không mệt mỏi, và sau đó được bảo quản và chuyển đến trưng bày tại Bảo tàng Hải quân Thanh Đảo, nhường lại toàn bộ sứ mệnh thử nghiệm và gánh nặng công nghệ của hải quân cho Type 032.
Về mặt bố trí lực lượng và quản lý hạ tầng, Type 032 thường xuyên được định vị tại Căn cứ Tàu ngầm Tiểu Bình Đảo, nằm gần bờ biển Đại Liên thuộc quản lý của Chiến khu Bắc Bộ. Căn cứ Tiểu Bình Đảo từ lâu đã được thiết kế như một trung tâm thần kinh cho các hoạt động R&D dưới nước của Trung Quốc. Đây là khu vực có cơ sở hạ tầng chuyên biệt, được trang bị cần cẩu hạng nặng để bốc dỡ các ống phóng tên lửa, hệ thống hiệu chuẩn cảm biến âm học tĩnh, và mạng lưới theo dõi quỹ đạo để hỗ trợ các nhà khoa học trực tiếp thu thập dữ liệu về quá trình phóng thử nghiệm SLBM trước khi tên lửa tiếp cận các bãi thử nghiệm mục tiêu ở vùng sa mạc phía Tây Trung Quốc.
Phân tích cấu trúc hàng hải và kiến trúc thủy động lực học
Việc chế tạo một tàu ngầm diesel-điện có lượng giãn nước xấp xỉ, thậm chí vượt qua một số lớp tàu ngầm tấn công hạt nhân (SSN) hiện đại của phương Tây (như lớp Rubis của Pháp hay lớp Trafalgar của Anh) đòi hỏi những tinh chỉnh khổng lồ về mặt kiến trúc hàng hải, luyện kim học, và thủy động lực học. Thiết kế của Type 032 là một sự thỏa hiệp tài tình giữa việc tối đa hóa không gian bên trong để chứa các ống phóng cỡ lớn và việc duy trì tính năng cơ động an toàn trong môi trường ngầm. Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số vật lý và thiết kế cốt lõi của Type 032.
Hình dáng bên ngoài của Type 032 mang nhiều nét tương đồng với một phiên bản được phóng to theo tỷ lệ của dòng tàu ngầm tấn công tiêu chuẩn lớp Nguyên (Type 039A/B), tuy nhiên nó chứa đựng những sửa đổi cấp tiến và dị biệt để phục vụ duy nhất cho mục đích thử nghiệm và mang vác tải trọng.
Cấu trúc vỏ kép và tối ưu hóa sức nổi dự trữ
Tương tự như hầu hết các lớp tàu ngầm truyền thống của hải quân Nga và Trung Quốc, Type 032 áp dụng cấu trúc vỏ kép. Triết lý thiết kế này sử dụng một vỏ chịu áp bên trong được rèn từ thép cường lực cao để bảo vệ thủy thủ đoàn và các thiết bị điện tử khỏi áp suất nghiền nát của nước biển sâu. Bao bọc bên ngoài lớp vỏ áp suất này là một lớp vỏ thủy động lực học mỏng hơn, được tạo hình thuôn nhọn ở cả phần mũi và đuôi theo dạng hình giọt nước để giảm tối đa lực cản ma sát và tiếng ồn do nhiễu động dòng chảy tạo ra.
Khoảng không gian giữa vỏ chịu áp suất bên trong và vỏ thủy động lực học bên ngoài không bị bỏ trống; nó được sử dụng để chứa các két nước dằn có dung tích cực lớn. Trong thiết kế của Type 032, lượng giãn nước dự trữ – tức là thể tích của phần tàu nằm trên mặt nước khi tàu nổi hoàn toàn – được thiết kế ở mức độ rất cao. Thiết kế này là bắt buộc đối với một nền tảng thử nghiệm vũ khí lớn. Khi tàu ngầm tiến hành phóng một quả tên lửa đạn đạo nặng hàng chục tấn, sự mất mát khối lượng đột ngột này có thể khiến con tàu mất cân bằng, mũi tàu bị ngóc lên và toàn bộ con tàu bị đẩy vọt lên mặt nước một cách không kiểm soát. Các két nước dằn phụ trợ phải liên tục được bơm đầy nước biển trong vài tích tắc ngay sau khi tên lửa rời ống phóng để bù đắp trọng lượng vừa mất. Cấu trúc vỏ kép cho phép Type 032 sở hữu một hệ thống bơm và bù trừ thể tích khổng lồ mà một thiết kế vỏ đơn như của tàu ngầm phương Tây khó lòng tích hợp được trên một thân tàu có kích thước tương đương.
Tháp chỉ huy ngoại cỡ và khoang lồi dưới lườn tàu
Điểm nhận diện vật lý nổi bật và kỳ lạ nhất của Type 032 là tháp chỉ huy dài và cao một cách bất thường. Thông thường, tháp chỉ huy trên tàu ngầm chỉ được thiết kế vừa đủ không gian để chứa các thiết bị nâng, hạ (kính tiềm vọng, anten thông tin liên lạc, radar, ống thông khí…). Tuy nhiên, trên Type 032, phần nửa sau của tháp chỉ huy được kéo dài và thiết kế đặc biệt để ôm trọn phần trên của các bệ phóng tên lửa đạn đạo thẳng đứng. Do kích thước của các tên lửa SLBM hiện đại như JL-2 và JL-3 có chiều dài dao động từ 13 đến trên 14 mét, cộng thêm module tống khí nằm bên dưới, hệ thống phóng này đòi hỏi một khoảng không gian dọc lên tới 14-15 mét. Chiều dài này vượt quá đường kính vỏ chịu áp suất (khoảng 10 mét) của Type 032. Do đó, các ống phóng bắt buộc phải được thiết kế xuyên qua lớp vỏ áp suất, kéo dài từ đỉnh tháp chỉ huy xuống tận đáy tàu.
Để giải quyết bài toán không gian ở phần đuôi của ống phóng, Type 032 đã kế thừa một đặc trưng vật lý cổ điển từ tàu ngầm lớp Golf: một phần sống thuyền lồi ra bên dưới lườn tàu. Phần khoang lồi này kéo dài từ dưới tháp chỉ huy xuống phía dưới thân tàu, cung cấp không gian sống còn để chứa phần chân đế bằng thép đúc của các ống phóng tên lửa đạn đạo, các bộ phận bù trừ áp suất, và các cơ cấu đẩy khí-hơi dùng để tạo ra động lực phóng lạnh cho tên lửa trước khi động cơ chính của tên lửa kích hoạt trên mặt nước.
Ngoài ra, trên tháp chỉ huy Type 032 còn thiết kế một khoang thoát hiểm cho thủy thủ đoàn. Cơ cấu này có thể “bứt” ra khỏi tàu mẹ, nổi lên mặt nước.
Cánh lái ngang dạng rút
Khác với dòng tàu ngầm lớp Yuan vốn đặt cánh lái ngang trực tiếp trên tháp chỉ huy để tạo sự ổn định về mặt cơ học và dễ dàng kiểm soát góc chúi ở tốc độ thấp, Type 032 được thiết kế với cánh lái ngang dạng rút nằm ở phần vỏ ngoài của mũi tàu. Thiết kế này không phải là một sự cải lùi mà là một tính toán khí động học tinh vi. Việc dời cánh lái ngang ra khỏi tháp chỉ huy giúp giải phóng không gian vật lý quý giá bên trong tháp cho các cơ cấu đóng mở thủy lực của cửa nắp hầm phóng tên lửa. Quan trọng hơn, nó làm giảm đáng kể các nhiễu động dòng chảy đi qua bề mặt tháp chỉ huy khi tàu di chuyển ngầm, đảm bảo luồng nước đi qua khu vực đặt các cửa phóng luôn ở trạng thái ổn định nhất, từ đó giảm thiểu nguy cơ tên lửa bị lệch quỹ đạo ngay trong tích tắc đầu tiên khi vừa được đẩy ra khỏi ống phóng.
Hệ thống quản lý dữ trữ sinh tồn và giới hạn thời gian bám biển
Do bản chất là một phòng thí nghiệm di động và trung tâm thu thập dữ liệu viễn trắc, Type 032 phải đối mặt với một thách thức hậu cần và sinh tồn khổng lồ: duy trì môi trường sống cho một số lượng người vượt xa tiêu chuẩn của các tàu ngầm tấn công thông thường. Khả năng hỗ trợ sự sống của con tàu được thiết kế để có thể cấu hình linh hoạt dựa trên yêu cầu của từng nhiệm vụ thử nghiệm cụ thể.
Trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn, với một thủy thủ đoàn cốt lõi gồm 88 người (chịu trách nhiệm lái tàu, bảo dưỡng động cơ và vận hành an toàn), Type 032 có thể hoạt động liên tục 30 ngày đêm dưới nước mà không cần quay về cảng tiếp tế lương thực hay bổ sung hóa chất lọc khí.
Tuy nhiên, các đợt thử nghiệm vũ khí lớn thường yêu cầu sự hiện diện của các kỹ sư thiết kế từ các viện nghiên cứu, chuyên gia hệ thống dẫn đường, và nhân viên đo lường. Khi tiếp nhận thêm các đoàn nhân sự này, nâng tổng số người trên tàu lên mức 130 người, thời gian bám biển tối đa giảm mạnh xuống chỉ còn 5 ngày.
Ở mức cấu hình chịu tải tối đa là 200 người (bao gồm thủy thủ đoàn, đội ngũ chuyên gia vũ khí toàn diện, và có thể là lực lượng đặc nhiệm hải quân chuẩn bị cho các đợt tập trận mô phỏng), hệ thống tuần hoàn oxy, máy lọc CO2 và trữ lượng nước ngọt trên tàu chỉ có thể duy trì môi trường sống an toàn trong đúng 3 ngày.
Sự linh hoạt trong hệ thống sinh tồn này, dù có vẻ hạn chế về mặt thời gian khi ở mức tải tối đa, thực chất lại cực kỳ phù hợp với hồ sơ nhiệm vụ của Type 032. Tàu hiếm khi thực hiện các cuộc tuần tra đại dương kéo dài hàng tháng. Thay vào đó, nó thực hiện các đợt chạy ra khơi cường độ cao, di chuyển đến bãi thử nghiệm được bảo vệ nghiêm ngặt ở Vịnh Bột Hải hoặc biển Hoàng Hải, tiến hành phóng vũ khí, thu thập hàng terabyte dữ liệu cảm biến, và sau đó nhanh chóng quay trở lại căn cứ Tiểu Bình Đảo để phân tích kết quả.
Nền tảng thử nghiệm vũ khí đa tầng: Từ chiến thuật đến chiến lược
Sức mạnh cốt lõi và giá trị hiện hữu của Type 032 không nằm ở khả năng chiến đấu trực diện (mặc dù nó hoàn toàn có khả năng đó) mà ở hệ thống bệ phóng đa dạng, cho phép nó giả lập các nền tảng từ tàu ngầm tấn công thông thường (SSK), tàu ngầm tấn công hạt nhân (SSN), đến tàu ngầm chiến lược (SSBN). Cấu hình vũ khí của Type 032 là sự pha trộn độc đáo chưa từng có trong lịch sử kỹ thuật đóng tàu hải quân.
Hệ thống phóng thẳng đứng (VLS) cho tên lửa đạn đạo (SLBM) – cột sống của răn đe hạt nhân
Ẩn giấu bên trong tháp chỉ huy khổng lồ của Type 032 được bố trí từ 2 đến 3 ống phóng thẳng đứng cỡ lớn chuyên dụng cho Tên lửa Đạn đạo Phóng từ Tàu ngầm (SLBM). Kể từ khi đi vào hoạt động năm 2012, Type 032 đã đóng vai trò là “bà đỡ” không thể thiếu cho sự trưởng thành của Lực lượng Tên lửa Chiến lược trên biển của Trung Quốc.
Hoàn thiện chương trình JL-2A: Trong những năm đầu biên chế, Type 032 đã tiến hành các đợt thử nghiệm toàn diện cho tên lửa JL-2 và các biến thể nâng cấp của nó (như JL-2A). JL-2 là thế hệ SLBM thứ hai của Trung Quốc, mang lại năng lực răn đe hạt nhân chiến lược thực sự đầu tiên cho hạm đội tàu ngầm hạt nhân Type 094 (lớp Tấn). Với tầm bắn từ 7.200 đến 8.000 km, tên lửa ba tầng sử dụng nhiên liệu rắn này đòi hỏi một cơ chế phóng dưới nước cực kỳ hoàn hảo. Quá trình phóng từ Type 032 giúp các kỹ sư thu thập các dữ liệu viễn trắc về độ ổn định của hệ thống phóng lạnh (cơ chế dùng khí nén và hơi nước để đẩy quả đạn nặng 42 tấn vọt qua mặt nước trước khi động cơ chính kích hoạt), kiểm tra màng seal cách thủy, và đánh giá tính nguyên vẹn của kết cấu thân tên lửa khi chịu sự chênh lệch áp suất đột ngột. Sự cống hiến của Type 032 đã giúp các tàu ngầm Type 094 chính thức bắt đầu các chuyến tuần tra răn đe hạt nhân thực tế vào tháng 12/2015.
Bệ phóng tiền trạm cho chương trình JL-3: Không dừng lại ở JL-2, khi hải quân Trung Quốc bắt đầu định hình các thông số thiết kế cho lớp tàu ngầm hạt nhân thế hệ thứ ba mang tên Type 096 (lớp Đường), việc phát triển một dòng SLBM mới – JL-3 – đã trở thành ưu tiên an ninh quốc gia hàng đầu. JL-3 được thiết kế với tầm bắn vượt trội từ 11.000 đến 13.000 km, cho phép tàu ngầm Trung Quốc vươn tới lục địa Bắc Mỹ ngay từ các pháo đài biển an toàn nằm sát bờ biển nội địa, đồng thời mang theo nhiều đầu đạn phân hướng độc lập (MIRV). Để chuẩn bị cho hệ thống vũ khí khổng lồ này, vào tháng 2/2017, các hình ảnh vệ tinh mở (OSINT) đã ghi nhận việc Type 032 rời khỏi căn cứ Tiểu Bình Đảo và tiến vào ụ nổi tại xưởng đóng tàu Đại Liên để tiến hành một đợt đại tu và nâng cấp quy mô lớn. Quá trình thi công kéo dài đến đầu tháng 6/2017. Những hình ảnh rò rỉ sau đó cho thấy tháp chỉ huy của tàu đã được cải tạo đáng kể, trong đó phần không gian chứa các ống phóng đạn đạo phía sau được nâng chiều cao lên khoảng 1 mét. Sự tinh chỉnh vật lý này được các chuyên gia phân tích quân sự quốc tế nhận định là bước đi kỹ thuật bắt buộc để Type 032 có thể chứa được kích thước dài hơn và hệ thống bệ phóng phức tạp hơn của nguyên mẫu JL-3. Nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng thông qua nền tảng này, ba vụ phóng thử nghiệm trên biển đầu tiên của tên lửa JL-3 đã được thực hiện thành công bởi chiếc Type 032, bắt đầu từ cuối năm 2018 (với đợt thử nghiệm đầu tiên diễn ra vào ngày 24/11/2018 tại vùng biển Bột Hải). Việc thử nghiệm thành công trên Type 032 đã mở đường cho vụ phóng JL-3 đầu tiên từ tàu ngầm hạt nhân Type 094 vào tháng 12/2019, và là bước đệm tối quan trọng để hoàn thiện thiết kế bệ phóng cho tàu ngầm Type 096 trong tương lai.
Hệ thống phóng thẳng đứng cho vũ khí chiến thuật (VLS)
Điểm khác biệt hoàn toàn, biến Type 032 trở thành một nền tảng tiên tiến vượt bậc so với chiếc Type 031 tiền nhiệm, là sự hiện diện của một tổ hợp vũ khí tấn công đa năng chiến thuật. Nằm ở phần thân tàu phía trước tháp chỉ huy, Type 032 được cấu trúc để chứa một module với 4 ống phóng VLS nhỏ hơn.
Việc trang bị module VLS chiến thuật này cho thấy tham vọng rõ ràng của PLAN trong việc theo đuổi mô hình tàu ngầm tấn công mang tên lửa hành trình (SSGN), tương tự như khái niệm của tàu ngầm lớp Yasen của Nga hay tàu ngầm lớp Virginia mang module VPM (Virginia Payload Module) của Hải quân Hoa Kỳ. Cụm 4 ống phóng VLS này được sử dụng như một bàn thử nghiệm khắc nghiệt cho các vũ khí dẫn đường chính xác:
Tên lửa hành trình tấn công mặt đất CJ-20A (Trường Kiếm-20A): Đây là một phiên bản cải tiến từ dòng tên lửa hành trình không đối đất, được tùy biến để phóng từ dưới nước. Việc thử nghiệm CJ-20A nhằm đánh giá khả năng của tàu ngầm Trung Quốc trong việc thực hiện các đòn tấn công răn đe thông thường tầm xa, tiêu diệt các căn cứ chỉ huy hoặc kho tàng của đối phương từ sâu dưới mặt biển, mà không cần phải dựa hoàn toàn vào Không quân.
Tên lửa chống hạm siêu âm YJ-18 và YJ-18B (Ưng Kích-18): YJ-18 là nền tảng cốt lõi trong chiến lược Chống tiếp cận/Chống xâm nhập (A2/AD) của Trung Quốc. Đây là dòng tên lửa có quỹ đạo bay cực kỳ phức tạp: sau khi được đẩy lên khỏi mặt nước và kích hoạt động cơ, nó duy trì tốc độ cận âm (khoảng Mach 0.8) nhờ động cơ phản lực cánh quạt (turbojet) trong giai đoạn hành trình dài khoảng 180 km đầu tiên nhằm tiết kiệm nhiên liệu. Tuy nhiên, khi cách mục tiêu khoảng 40 km, nó vứt bỏ phần động cơ hành trình, kích hoạt động cơ rocket nhiên liệu rắn để bứt tốc độ lên Mach 2.5 đến Mach 3.0 trong giai đoạn tiếp cận cuối cùng ở độ cao lướt sóng, mang theo đầu đạn nặng 300 kg. Sự thay đổi quỹ đạo và gia tốc đột ngột này tạo ra những thách thức khổng lồ về mặt động lực học khi phóng từ môi trường nước. Type 032 đóng vai trò là nền tảng đo lường để đánh giá tính toàn vẹn của buồng nén khí bệ phóng và độ ổn định của hệ thống dẫn đường quán tính tích hợp radar chủ động của YJ-18 ngay sau khi nó rời khỏi mặt nước. Những bài kiểm tra này mang tính quyết định trước khi YJ-18B được trang bị đại trà trên các lớp tàu ngầm tấn công lớp Nguyên (Type 039B/C) và các tàu ngầm hạt nhân tấn công hiện đại của Trung Quốc.
Tổ hợp ngư lôi và phương tiện dưới nước không người lái (UUV)
Thay vì được trang bị một cụm 6 ống phóng ngư lôi tiêu chuẩn cỡ nòng 533mm như các tàu ngầm tấn công thực thụ, cấu hình vũ khí phòng thủ cận chiến của Type 032 được tối ưu hóa nghiêm ngặt cho việc kiểm chuẩn đa định dạng. Tàu chỉ sở hữu 2 ống phóng ngư lôi ở phần mũi tàu, nhưng có sự phân hóa rõ rệt: một ống tiêu chuẩn cỡ 533mm ở mạn trái và một ống cỡ lớn 650mm ở mạn phải.
Sự xuất hiện của ống phóng 650mm mang một ý nghĩa chiến thuật và học thuyết sâu sắc. Các ống phóng cỡ nòng siêu lớn này vốn là một đặc trưng gắn liền với học thuyết hải quân của Liên Xô/Nga thời Chiến tranh Lạnh, được thiết kế chuyên biệt để phóng các ngư lôi hạng nặng tự dẫn theo vệt sóng. Những quả ngư lôi khổng lồ này có khả năng bám theo bọt khí do chân vịt của các con tàu lớn tạo ra, và đầu đạn cực mạnh của chúng được thiết kế để bẻ gãy sống lưng (keel) của các Siêu tàu sân bay phương Tây chỉ bằng một phát bắn duy nhất. Thông qua Type 032, PLAN đã và đang sử dụng ống phóng 650mm này để thử nghiệm các hệ thống ngư lôi sử dụng động cơ đốt trong (combustion powered torpedoes) thế hệ mới mang lại tốc độ và tầm bắn vượt trội, điển hình là quá trình phát triển dòng ngư lôi Yu-6. Thêm vào đó, kích thước đường kính lớn của ống phóng 650mm còn cung cấp một nền tảng vật lý lý tưởng để triển khai bí mật các phương tiện dưới nước không người lái (UUV) kích thước lớn, phục vụ cho mục đích trinh sát, lập bản đồ thủy âm hoặc rải rác mìn thông minh, cũng như thử nghiệm các thiết bị chuyên dụng phục vụ việc triển khai lực lượng lính đặc nhiệm hải quân.
Đột phá kỹ thuật: Động lực học, kiểm soát tiếng ồn và an toàn sinh tồn
Để trở thành một nền tảng thử nghiệm đáng tin cậy cho các công nghệ nhạy cảm nhất của quốc gia, bản thân Type 032 cũng phải là một cỗ máy sở hữu các hệ thống động lực, cảm biến và an toàn vượt trội so với các thế hệ trước. Nó không chỉ thử nghiệm vũ khí mà còn đóng vai trò tiên phong trong việc chứng minh tính khả thi của các hệ thống lõi cho tàu ngầm tương lai.
Công nghệ động lực không khí độc lập (AIP) và lõi pin
Hệ thống động lực nguyên thủy của Type 032 là hệ thống diesel-điện. Tuy nhiên, nó được xác định là nền tảng chiến lược giúp Trung Quốc thử nghiệm và hoàn thiện hệ thống Động lực Không khí Độc lập (AIP – Air Independent Propulsion) dựa trên chu trình động cơ nhiệt Stirling.
Động cơ Stirling cho phép tàu ngầm đốt cháy nhiên liệu diesel bằng oxy lỏng được lưu trữ trong các bồn áp suất cao ở nhiệt độ cực thấp, sinh ra điện năng để sạc lại hệ thống pin hoặc trực tiếp chạy động cơ điện đẩy mà không cần phải lấy không khí từ bề mặt. Điều này đồng nghĩa với việc tàu ngầm không cần phải nổi lên và sử dụng ống thông khí (snorkel) – hành động vốn dễ bị các hệ thống radar chống ngầm và máy bay tuần thám biển (như P-8 Poseidon) phát hiện. Nhờ hệ thống AIP, Type 032 có thể duy trì hoạt động lặn liên tục lên tới 30 ngày.
Hơn nữa, thành công rực rỡ và tốc độ sản xuất đáng kinh ngạc của hàng loạt tàu ngầm tấn công thông thường lớp Nguyên (Type 039A/B/C) tại các xưởng đóng tàu Vũ Hán và Thượng Hải hiện nay có sự đóng góp không nhỏ của chiếc Type 032. Những dữ liệu thực địa về hiệu suất nhiệt, khả năng giảm chấn rung động cơ Stirling, và việc tích hợp các hệ thống pin metal-air hay fuel cell đều được ép đến giới hạn vật lý trên Type 032 trước khi chúng được chứng nhận an toàn và đưa vào sản xuất hàng loạt cho lớp Nguyên.
Sự thích ứng và chuyển đổi sang hệ thống đẩy phản lực nước (Pump-jet Propulsor)
Một trong những diễn biến công nghệ đáng chú ý nhất liên quan đến Type 032 đã được các cơ quan phân tích tình báo hải quân (Naval News…) ghi nhận trong những năm gần đây. Trong một số đợt đại tu tại căn cứ Tiểu Bình Đảo, hình ảnh vệ tinh độ phân giải cao đã cho thấy Type 032 đã được các kỹ sư tháo gỡ hệ thống chân vịt (propeller) truyền thống và lắp đặt thử nghiệm một hệ thống đẩy phản lực nước (pump-jet propulsor) khổng lồ ở phần đuôi tàu.
Việc áp dụng công nghệ pump-jet vốn là một đặc quyền của các tàu ngầm tấn công hạt nhân hiện đại nhất của phương Tây (như lớp Seawolf, Virginia của Mỹ hay Astute của Anh). Khác với chân vịt trần, pump-jet sử dụng một rô-to nhiều cánh nằm bên trong một ống chụp hình vành đai (shroud) với các cánh stator cố định. Ống chụp này có tác dụng nén dòng nước và làm giảm tốc độ dòng chảy ở viền mép cánh quạt, qua đó đóng vai trò sống còn trong việc trì hoãn hiện tượng các bọt khí chân không vỡ vụn (cavitation) và tạo ra tiếng ồn âm học cực lớn khi chân vịt quay ở tốc độ cao. Việc thử nghiệm thành công pump-jet trên một chiếc tàu ngầm diesel-điện có hình thái vỏ kép khổng lồ như Type 032 không nhằm mục đích nâng cấp năng lực chiến đấu của nó. Đây là bước đi kỹ thuật chiến lược, cung cấp các dữ liệu thực tế về ma sát dòng chảy và khả năng giảm ồn bức xạ, trực tiếp phục vụ cho việc phát triển và tích hợp hệ thống pump-jet lên các lớp tàu ngầm hạt nhân tấn công thế hệ mới của Trung Quốc, bao gồm Type 09IIIB (Thương III) và thế hệ tối tân nhất Type 09V (hoặc Type 095) đang trong quá trình thai nghén tại xưởng đóng tàu Bột Hải.
Buồng cứu hộ tích hợp (Escape Pod/Capsule) và tiêu chuẩn an toàn sinh tồn
Hoạt động dưới độ sâu hàng trăm mét biển, đồng thời mang theo những vũ khí nguyên mẫu chứa hàng tấn nhiên liệu nổ, động cơ tên lửa và khí nén cao áp là một rủi ro cực lớn đối với thủy thủ đoàn. Vì vậy, Type 032 được ghi nhận là tàu ngầm quy ước đầu tiên trong biên chế hải quân Trung Quốc được trang bị một hệ thống buồng thoát hiểm (escape pod / rescue capsule) toàn vẹn, được tích hợp trực tiếp vào phần cấu trúc trên của tàu (nằm lồng bên trong khu vực tháp chỉ huy).
Khái niệm thiết kế an toàn sinh tồn này được tham khảo và phát triển dựa trên kinh nghiệm từ các thiết kế tàu ngầm hạt nhân của Nga (như lớp Oscar hay Typhoon). Quy trình vận hành của hệ thống này được thiết kế cho các tình huống thảm khốc: trong trường hợp tàu ngầm gặp tai nạn không thể phục hồi (chẳng hạn như cháy nổ trong khoang vũ khí do thử nghiệm thất bại, rò rỉ khí độc, hoặc thủng vỏ áp suất khiến nước tràn vào không thể kiểm soát), toàn bộ thủy thủ đoàn có thể nhanh chóng sơ tán vào khoang thoát hiểm kín nước này. Sau khi chốt chặn an toàn được kích hoạt, khoang cứu hộ sẽ tự động cắt rời khỏi các cơ cấu liên kết với thân tàu ngầm đã chìm, và nhờ lực nổi tự nhiên, nó sẽ nổi vọt lên mặt nước. Buồng cứu hộ được trang bị hệ thống thông tin liên lạc vô tuyến khẩn cấp, pháo sáng, và một lượng dưỡng khí dự trữ đủ để duy trì sự sống cho thủy thủ đoàn trong nhiều ngày trong khi chờ lực lượng cứu hộ mặt nước hoặc không quân tiếp cận. Việc thử nghiệm, chứng minh tính tin cậy của khoang thoát hiểm này trên Type 032 là tiền đề kỹ thuật bắt buộc để PLAN mạnh dạn áp dụng công nghệ sinh tồn này lên các lớp tàu ngầm hạt nhân tương lai như Type 095 và Type 096, gia tăng đáng kể tâm lý tự tin và tỷ lệ sống sót cho lực lượng ngầm.
Hệ thống cảm biến, quản lý tác chiến và kiểm soát bù trừ độ nổi (Buoyancy Control)
Trong một môi trường chiến tranh dưới nước ngày càng tĩnh lặng và sự gia tăng phức tạp về tiếng ồn nền của đại dương, Type 032 cũng đóng vai trò là trạm thử nghiệm cho các hệ thống định vị thủy âm (sonar) tiên tiến trước khi chúng được phê duyệt trang bị cho các tàu chiến tuyến đầu. Tàu được cho là đã thử nghiệm các hệ thống quản lý tác chiến và các màn hình console đa chức năng phân tích tín hiệu âm học kỹ thuật số, được phát triển dựa trên dòng sonar SQZ-265 và có những sự giao thoa về thuật toán với hệ thống ISUS 100 của Đức (đã được ứng dụng trên lớp Nguyên Type 039B).
Đặc biệt, về khía cạnh vật lý và kỹ thuật hàng hải, Type 032 phải đối mặt và giải quyết thành công bài toán “Kiểm soát bù trừ độ nổi” (Buoyancy Compensation). Nghịch lý vật lý xuất hiện khi tàu ngầm tiến hành phóng một vật thể nặng vài chục tấn (như tên lửa đạn đạo JL-2 hoặc JL-3) ra khỏi môi trường áp suất cao của đại dương. Động lượng khổng lồ của khí nén tống tên lửa ra ngoài và sự thay đổi trọng tâm tức thời của con tàu đòi hỏi một hệ thống máy bơm cực mạnh và các van điều khiển tự động có khả năng mở toang để nạp hàng chục tấn nước biển vào các két dằn phụ trợ chỉ trong vòng vài giây. Thuật toán tự động hóa kiểm soát sự bù trừ này phải hoạt động không được phép có độ trễ, đảm bảo tàu ngầm không bị chòng chành, không bị chúi mũi và tuyệt đối không bị hiện tượng nổi vọt lên mặt nước (broaching) làm lộ vị trí. Các phần mềm kiểm soát độ nổi, được các kỹ sư liên tục tinh chỉnh và kiểm chuẩn qua hàng chục lần phóng thử trên Type 032, đã trực tiếp cung cấp bộ quy tắc an toàn cho các tàu ngầm hạt nhân chiến lược SSBN lớp Tấn (Type 094) khi chúng thực hiện các chuyến tuần tra răn đe hạt nhân thực tế trong khu vực Biển Đông và Thái Bình Dương.
Địa chính trị và bí ẩn xung quanh các thương vụ xuất khẩu (S-26/S-30)
Xung quanh sự tồn tại của lớp tàu ngầm Qing (Type 032), đã từng xuất hiện một lượng lớn các thông tin tình báo nhiễu loạn và những phỏng đoán địa chính trị liên quan đến thị trường xuất khẩu vũ khí, đặc biệt là mối quan hệ đối tác chiến lược sâu sắc giữa Trung Quốc và Pakistan.
Vào giai đoạn 2011 đến 2015, nhiều nguồn tin quân sự rò rỉ tại khu vực Nam Á cho rằng Trung Quốc đang xúc tiến phát triển hai đề án tàu ngầm mang tên S-26 và S-30. Các tài liệu đồn đoán này quảng bá rằng đây là những phiên bản xuất khẩu được chế tạo dựa trên nền tảng của lớp Qing (Type 032) dành riêng cho Hải quân Pakistan (PN). Đặc biệt, những tin đồn này miêu tả rằng chiếc “S-30” sẽ giữ nguyên lượng giãn nước khổng lồ 6.628 tấn của Type 032 và sẽ được trang bị hệ thống động cơ Stirling AIP kết hợp với các ống phóng VLS. Tổ hợp VLS này được cho là sẽ dùng để chứa tên lửa hành trình tấn công mặt đất tầm xa Babur của Pakistan, hoặc thậm chí là để phát triển năng lực phóng tên lửa đạn đạo từ tàu ngầm (SLBM) cho quốc gia Nam Á này.
Việc xuất hiện khả năng một quốc gia đang sở hữu năng lực vũ khí hạt nhân và có xung đột biên giới như Pakistan có thể tiếp nhận một nền tảng tàu ngầm tàng hình AIP khổng lồ mang bệ phóng thẳng đứng đã tạo ra một làn sóng tranh luận và lo ngại gay gắt. Các nhà hoạch định chiến lược nhận định rằng một động thái như vậy sẽ làm thay đổi hoàn toàn cán cân răn đe chiến lược tại khu vực Nam Á và Biển Ả Rập, đe dọa trực tiếp đến ưu thế hải quân của Ấn Độ.
Tuy nhiên, khi bức màn bí mật dần được vén lên bởi thực tế lịch sử và các thỏa thuận quốc phòng chính thức sau đó, sự nhầm lẫn chiến lược này đã được làm sáng tỏ. Type 032 thực chất là một “cơ sở hạ tầng chiến lược quốc gia” duy nhất. Nó quá lớn, chi phí vận hành quá đắt đỏ và chứa đựng những công nghệ R&D (Nghiên cứu & Phát triển) quá nhạy cảm cốt lõi của Bắc Kinh để có thể được đưa ra làm một mặt hàng xuất khẩu hoặc sản xuất hàng loạt.
Thương vụ quốc phòng tỷ đô thực sự được chốt lại vào năm 2015 giữa chính phủ Trung Quốc và Pakistan là việc cung cấp 8 chiếc tàu ngầm điện-diesel thế hệ mới thuộc lớp Hangor. Lớp Hangor thực chất là một biến thể xuất khẩu được tinh chỉnh dựa trên nền tảng tàu ngầm lớp Nguyên (Type 039A/B) với kích thước nhỏ gọn hơn rất nhiều (lượng giãn nước khoảng 2.800 đến 3.000 tấn). Dù lớp Hangor sở hữu hệ thống AIP tiên tiến và có khả năng tích hợp vũ khí chống hạm hiện đại, nó hoàn toàn không bao gồm cấu trúc tháp chỉ huy khổng lồ để mang hệ thống VLS cho tên lửa đạn đạo như đặc trưng của Type 032.
Mọi lầm tưởng và các bài viết đánh giá về việc lớp Qing (Type 032) được xuất khẩu đều xuất phát từ việc các chuyên gia phân tích ảnh vệ tinh ở thời điểm đó đã nhầm lẫn cấu trúc ngoại hình cơ bản của thiết kế. Do lớp Qing bản chất được thiết kế dựa trên việc phóng to các đường nét thủy động lực học của lớp Nguyên, sự tương đồng về phần mũi và thân đã gây ra nhầm lẫn. Các tài liệu hải quân và quan sát trực quan từ nhà máy Vũ Xương hiện nay đã khẳng định: Type 032 là một cỗ máy hoàn toàn độc nhất của Hải quân Trung Quốc và vĩnh viễn không có phiên bản thứ hai hay biến thể xuất khẩu nào tồn tại trên thực tế.
Vai trò “Hệ số nhân chiến lược” trong lộ trình hiện đại hóa hạm đội
Không thể và không nên đánh giá Type 032 dưới góc độ của một thực thể chiến đấu thông thường, đong đếm sức mạnh qua số lượng tàu bị đánh chìm hay năng lực tuần tra phong tỏa. Giá trị chiến lược và thành tựu thực sự của nó nằm ở vai trò “Multiplier” (Hệ số nhân) đối với toàn bộ tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa năng lực tác chiến dưới nước của Hải quân PLA.
Trong tư duy quản trị của ngành công nghiệp quốc phòng hiện đại, khái niệm “Tách rời rủi ro” (Risk Decoupling) là một trong những nguyên tắc tối quan trọng để thúc đẩy sự tiến bộ. Trước đây, trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khi Hải quân Liên Xô hoặc Mỹ muốn thử nghiệm một loại SLBM hoàn toàn mới với các thông số vật lý và kỹ thuật chưa từng có, họ thường phải hoán cải một tàu ngầm cũ, hoặc chấp nhận rủi ro dùng chính những chiếc tàu ngầm hạt nhân chiến lược đắt đỏ để phóng thử. Bằng việc đầu tư chế tạo và sở hữu một chiếc Type 032 chạy bằng diesel-điện với chi phí thiết kế, vận hành thấp hơn nhiều so với tàu ngầm hạt nhân, Trung Quốc đã giải quyết được bài toán này ở một tầm cao mới:
1) Độc lập hóa tiến trình R&D: Việc sở hữu Type 032 cho phép Trung Quốc tách bạch hoàn toàn quá trình phát triển vũ khí khỏi quá trình đóng thân tàu ngầm thế hệ mới. Ví dụ điển hình nhất là chương trình tên lửa JL-3. Quá trình thiết kế, phóng thử nghiệm, đánh giá khí động học và hiệu chỉnh đường đạn của JL-3 có thể được tiến hành liên tục trên Type 032 từ năm 2018, mà không cần phải chờ đợi đến khi chiếc tàu ngầm hạt nhân thế hệ mới Type 096 đầu tiên được hoàn tất và đủ điều kiện ra khơi. Sự vận hành song song này giúp ngành công nghiệp quốc phòng Trung Quốc rút ngắn thời gian ít nhất từ 5 đến 10 năm trong việc đưa một tổ hợp vũ khí phức tạp vào tình trạng sẵn sàng trực chiến.
2) Bảo vệ tuyệt đối tài sản chiến lược: Quá trình nghiên cứu vũ khí luôn đồng hành cùng thất bại. Nếu một nguyên mẫu tên lửa đạn đạo phát nổ ngay khi vừa rời khỏi ống phóng, hoặc tệ hơn là rơi ngược trở lại thân tàu sau khi áp lực đẩy lạnh (cold launch ejection) bị hụt hơi, chiếc tàu mang bệ phóng đó sẽ phải hứng chịu thiệt hại cấu trúc nghiêm trọng. Việc hy sinh chiếc Type 032 cùng thủy thủ đoàn dũng cảm của nó trong một kịch bản tồi tệ như vậy chắc chắn sẽ là một mất mát bi thảm; tuy nhiên, xét về bài toán an ninh quốc gia vĩ mô, nó không làm ảnh hưởng hay sứt mẻ lực lượng hạm đội SSBN lớp Tấn (Type 094) chạy bằng năng lượng hạt nhân – vốn đang từng ngày từng giờ mang trọng trách duy trì chiếc ô răn đe hạt nhân sống còn của Bắc Kinh tại các vùng nước sâu ở Biển Đông và Biển Hoàng Hải.
3) Chiếc cầu nối công nghệ cho hạm đội tấn công: Có thể nói rằng, sự trưởng thành, tính ổn định và độ tin cậy của hàng chục chiếc tàu ngầm AIP lớp Nguyên (Type 039A/B/C) đang liên tục xuất xưởng và tạo thành một “vạn lý trường thành dưới biển” cho Trung Quốc đều nợ Type 032 một lời tri ân. Từ các quả ngư lôi, hệ thống làm mát AIP, cấu trúc thiết kế thân vỏ kép chịu áp, cho đến các thuật toán phức tạp của chân vịt đẩy pump-jet, tất cả đều được ép đến những giới hạn vật lý cực đại và kiểm chứng trên Type 032 trước khi được giới lãnh đạo PLAN gật đầu cho phép sản xuất hàng loạt để trang bị cho các lực lượng chiến đấu tiền phương.
***
Chiếc tàu ngầm khổng lồ mang số hiệu 201 thuộc lớp Qing (Type 032) đại diện cho một sự hội tụ hoàn hảo giữa tư duy thiết kế kỹ thuật thực dụng và tham vọng bá quyền trên biển dài hạn của Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc. Dù là một sản phẩm thử nghiệm và mãi mãi không bao giờ có một phiên bản thứ hai hay biến thể xuất khẩu nào được chế tạo, Type 032 hoàn toàn không phải là một nguyên mẫu bị bỏ rơi, một thiết kế lạc hậu hay một thất bại kỹ thuật của ngành công nghiệp đóng tàu. Trái lại, chính sự “độc nhất” đó khẳng định vị thế và sứ mệnh chuyên biệt của nó: một cỗ máy R&D chuyên nghiệp, sinh ra để gánh chịu mọi rủi ro thử nghiệm khốc liệt nhất nhằm lót đường cho sự trỗi dậy của toàn bộ lực lượng tàu ngầm PLA trong thế kỷ XXI.
Từ việc phá vỡ kỷ lục toàn cầu về lượng giãn nước của một chiếc tàu ngầm quy ước (đạt mức hơn 6.600 tấn khi lặn), cho đến việc mang trên mình một cấu hình vũ khí kết hợp đa tầng chưa từng có – giữa hệ thống VLS chiến lược cho tên lửa đạn đạo JL-2/JL-3, hệ thống VLS chiến thuật cho tên lửa hành trình YJ-18, hệ thống khoang thoát hiểm sinh tồn kiểu Nga, và hệ thống động lực pump-jet thế hệ mới – Type 032 thực sự là một thư viện công nghệ nổi, một trung tâm dữ liệu thủy động lực học di động của Trung Quốc. Hiểu rõ từng chi tiết trên chiếc Type 032 là hiểu được lộ trình phát triển cốt lõi, những vướng mắc công nghệ hiện tại, và chân dung của các hệ thống vũ khí chiến lược (từ JL-3, tên lửa siêu âm YJ-18, đến các mạng lưới UUV) sẽ sớm thống trị năng lực tác chiến dưới mặt nước của cường quốc châu Á này trong nhiều thập kỷ sắp tới. Mặc dù các bản vẽ hay đồn đoán xuất khẩu chỉ là những màn sương mù của giới truyền thông và tình báo khu vực, sự hiện diện thầm lặng nhưng bận rộn của Type 032 tại căn cứ Tiểu Bình Đảo vẫn tiếp tục gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ đến toàn cầu về năng lực nghiên cứu tự chủ, tiềm lực tài chính khổng lồ, và quyết tâm không ngừng nghỉ nhằm hoàn thiện năng lực răn đe đa phân tuyến từ lòng đại dương của Bắc Kinh./.

