ĐỊNH VỊ VAI TRÒ VÀ NHIỆM VỤ CỦA QUÂN CHỦNG HẢI QUÂN CÙNG HỌC VIỆN HẢI QUÂN VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN TÁC CHIẾN KHÔNG NGƯỜI LÁI

Xem thêm: HỌC THUYẾT PHƯƠNG TIỆN KHÔNG NGƯỜI LÁI CỦA HOA KỲ, NGA, TRUNG QUỐC VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

Sự phát triển vũ bão của các công nghệ đột phá trong thế kỷ XXI, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa, cảm biến tiên tiến và khoa học vật liệu, đã làm thay đổi triệt để phương thức tiến hành chiến tranh hiện đại. Đỉnh cao của cuộc cách mạng quân sự này là sự dịch chuyển từ mô hình tác chiến lấy nền tảng làm trung tâm (platform-centric), phụ thuộc vào các hệ thống vũ khí hạng nặng và đắt tiền, sang mô hình tác chiến mạng lưới trung tâm (network-centric), nơi dữ liệu và hệ thống cảm biến phân tán định hình chiến thắng. Trong đó, sự trỗi dậy mạnh mẽ của các phương tiện không người lái trên không (UAV), trên mặt đất (UGV), trên mặt nước (USV) và dưới nước (UUV) đang tái cấu trúc lại các học thuyết quân sự và cán cân sức mạnh toàn cầu. Các hệ thống này cung cấp năng lực giám sát liên tục, mở rộng tầm nhìn vượt qua các giới hạn vật lý và sinh học, đồng thời mang lại lợi thế tác chiến phi đối xứng với chi phí cực thấp nhưng mang sức hủy diệt khổng lồ.

Nắm bắt xu thế tất yếu này, Quân đội nhân dân Việt Nam đã thực hiện một bước đi mang tính lịch sử về mặt tư duy chiến lược và tổ chức lực lượng. Vào ngày 11/6/2026, Bộ Tổng Tham mưu đã chính thức công bố quyết định thành lập Cục Phương tiện không người lái, đánh dấu việc hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng về nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, và xây dựng quân đội tinh, gọn, mạnh, hiện đại. Trong bối cảnh địa chính trị phức tạp, đặc biệt là môi trường tác chiến hải dương rộng lớn và đặc thù như Biển Đông, sự phụ thuộc vào các hệ thống tự hành và không người lái càng trở nên cấp thiết. Đối với Hải quân nhân dân Việt Nam, lực lượng nòng cốt trong sự nghiệp bảo vệ chủ quyền biển, đảo, và thềm lục địa của Tổ quốc, cùng Học viện Hải quân, trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học quân sự mũi nhọn, kỷ nguyên này mang đến những đòi hỏi và nhiệm vụ mang tính bước ngoặt.

CHUYỂN DỊCH HỌC THUYẾT QUÂN SỰ TOÀN CẦU VỀ HỆ THỐNG KHÔNG NGƯỜI LÁI

Để hiểu rõ ý nghĩa của việc tổ chức lực lượng tại Việt Nam, cần phân tích thấu đáo sự thay đổi cấu trúc của nghệ thuật quân sự toàn cầu, nơi các phương tiện không người lái đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong thực chiến. Các cuộc xung đột cường độ cao trong thập kỷ qua đã định hình lại tư duy của giới tinh hoa quân sự quốc tế.

Thực tiễn từ chiến trường Đông Âu đã ghi nhận một cột mốc chưa từng có trong lịch sử quân sự: sự ra đời của Lực lượng Hệ thống Không người lái (Unmanned Systems Forces – USF) của Ukraine như một quân chủng độc lập vào tháng 6/2024, dưới sự chỉ huy của Thiếu tướng Robert Brovdi. Quyết định thể chế hóa lực lượng này xuất phát từ nhu cầu cấp bách phải quản lý hiệu quả một hệ sinh thái tác chiến mới. Chỉ trong vòng một năm kể từ khi thành lập, lực lượng USF đã thực hiện hơn 1,65 triệu nhiệm vụ chiến đấu, vô hiệu hóa hơn 350.000 mục tiêu của đối phương và trực tiếp tiêu hủy khối lượng tài sản quân sự trị giá gần 40 tỷ USD. Các lữ đoàn chuyên biệt như Lữ đoàn 414 (“Magyar’s Birds”) hay Trung tâm Hệ thống Không người lái số 1 (nguyên là Lữ đoàn 14) đã liên tục thực hiện các đòn tấn công thọc sâu bằng UAV tầm xa vào các cơ sở lọc dầu, kho đạn và hệ thống phòng không chiến lược của đối phương. Không dừng lại ở tác chiến trên không, sự xuất hiện của các xuồng không người lái cảm tử (USV) mang khối nổ lớn đã vô hiệu hóa ưu thế của hạm đội mặt nước truyền thống, buộc các tàu chiến cỡ lớn phải rút sâu về các căn cứ an toàn, định hình lại học thuyết tác chiến phong tỏa đường biển. Hơn nữa, việc tích hợp nền tảng thị trường số Brave1 và hệ thống điểm thưởng ePoints giúp quân đội Ukraine nhanh chóng xác định các giải pháp công nghệ tốt nhất để mở rộng quy mô, tạo ra một vòng lặp đổi mới sáng tạo từ dưới lên (bottom-up).

Ở chiều ngược lại, Liên bang Nga cũng đã nhanh chóng tập trung các nguồn lực khổng lồ để cơ cấu lại lực lượng. Các đơn vị tác chiến không người lái trước đây vốn hoạt động phân tán dưới dạng các đội hình không chính quy hoặc tự phát thuộc các công ty quân sự tư nhân (PMC) hay lực lượng tình nguyện dự bị (BARS) đã bộc lộ nhiều điểm yếu về chuẩn hóa và khả năng phối hợp hiệp đồng. Để khắc phục, Bộ Quốc phòng Nga đã thành lập Trung tâm Công nghệ Không người lái Tiên tiến “Rubikon” vào tháng 8/2024 và chính thức ra mắt Lực lượng Hệ thống Không người lái (VBS) vào tháng 11/2025. Lực lượng này được tổ chức thành hàng trăm đơn vị cấp trung đoàn trải đều trên năm quân khu, chuyên trách các nhiệm vụ từ trinh sát, tấn công thọc sâu, tác chiến điện tử đến sơ tán y tế bằng phương tiện tự hành. Sự chuyển đổi này cho thấy việc tập trung hóa quyền chỉ huy, quản lý công tác mua sắm và huấn luyện là quy luật tất yếu để tối đa hóa hiệu suất của các phương tiện tác chiến tự hành trong một cuộc chiến tranh tiêu hao quy mô lớn.

Tại khu vực Trung Đông và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, tư duy tác chiến hải quân của Hoa Kỳ đang trải qua một cuộc cách mạng thông qua việc tích hợp sâu rộng trí tuệ nhân tạo và các nền tảng tự hành. Điển hình là Lực lượng Đặc nhiệm 59 (Task Force 59) thuộc Hạm đội 5, có trụ sở tại Bahrain, được thành lập năm 2021. Task Force 59 đã xây dựng thành công khái niệm “hạm đội lai” (hybrid fleet), nơi các tàu tuần tra có người lái phối hợp chặt chẽ với các phương tiện không người lái mặt nước như Saildrone hay Saronic Corsair. Các USV này hoạt động bằng năng lượng gió và mặt trời, mang theo mạng lưới cảm biến tinh vi, có khả năng bám trụ trên biển trong nhiều tháng để liên tục thu thập dữ liệu hàng hải. Thông qua hệ thống máy học (machine learning), dữ liệu được phân tích để phát hiện các hành vi bất thường, từ đó chỉ thị cho tàu mặt nước hoặc trực thăng can thiệp kịp thời. Đáng chú ý, Lực lượng Đặc nhiệm 59.1 mới được thành lập mang tên “The Pioneers” đã tiến hành các cuộc thử nghiệm bắn đạn thật từ USV T-38 Devil Ray, mở ra khả năng tấn công trực tiếp thay vì chỉ giới hạn ở nhiệm vụ giám sát. Ở cấp độ chiến lược, Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ đã khởi xướng Sáng kiến Replicator với mục tiêu nhanh chóng triển khai hàng ngàn hệ thống tự hành đa miền, có khả năng tiêu hao (attritable) nhằm tạo thế răn đe tại các điểm nóng toàn cầu. Gần đây nhất, Sáng kiến Replicator 2 (tập trung vào phòng thủ chống UAV) đã cấp vốn để mua sắm hệ thống DroneHunter F700 trang bị AI, chuyên sử dụng lưới đánh chặn để bảo vệ các căn cứ quân sự và cơ sở hạ tầng trọng yếu một cách an toàn. Tuy nhiên, sáng kiến này cũng đang đối mặt với nhiều thách thức về ngân sách, khả năng bảo mật phần mềm và tiến độ bàn giao từ các nhà thầu phi truyền thống.

Ở cấp độ cường quốc bậc trung, Thổ Nhĩ Kỳ đã chứng minh khả năng thay đổi cục diện chiến trường thông qua học thuyết sử dụng UAV vũ trang (UCAV), mà tiêu biểu là hệ thống Bayraktar TB2. Với độ cao bay trung bình, thời gian bám trụ trên không lên tới 27 giờ và chi phí tương đối thấp, TB2 đã ghi dấu ấn đậm nét tại các chiến trường Syria, Libya, Nam Caucasus và Ukraine. Thổ Nhĩ Kỳ không xem UAV đơn thuần là công cụ thả bom mà là một thành tố trung tâm của cấu trúc tác chiến mạng lưới. TB2 được trang bị đạn thông minh cỡ nhỏ MAM-L, MAM-C hoặc hệ thống tác chiến điện tử ANTIDOT, có khả năng phối hợp vô hiệu hóa các tổ hợp phòng không di động của đối phương hoặc thậm chí tấn công các mục tiêu hải quân cỡ nhỏ như xuồng tuần tra lớp Raptor của Nga. Thổ Nhĩ Kỳ cũng đang tiên phong trong việc phát triển các “tàu sân bay không người lái” như TCG Anadolu, được thiết kế chuyên biệt để triển khai các thế hệ UCAV có cánh gập như Bayraktar TB3 hoặc máy bay phản lực tàng hình không người lái Kızılelma, nhằm khuếch đại khả năng trình diễn sức mạnh tại các vùng duyên hải xa xôi.

BƯỚC NGOẶT CHIẾN LƯỢC CỦA QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM

Nhận thức sâu sắc sự thay đổi mang tính cách mạng về tư duy quân sự và bản chất của các cuộc xung đột vũ trang đương đại, Bộ Chính trị, Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng Việt Nam đã ban hành các nghị quyết chiến lược định hình diện mạo mới cho Quân đội nhân dân Việt Nam. Việc tối ưu hóa cơ cấu tổ chức theo hướng “tinh, gọn, mạnh” nhằm chuẩn bị cho lộ trình hiện đại hóa đồng bộ từ năm 2030 trở đi không thể tách rời việc làm chủ công nghệ không người lái.

Vào chiều ngày 11/06/2026, Bộ Tổng Tham mưu Quân đội nhân dân Việt Nam đã tổ chức lễ công bố quyết định thành lập Cục Phương tiện không người lái, một cơ quan cấp chiến dịch – chiến lược, thực hiện chức năng tham mưu, quản lý, và chỉ đạo toàn diện lĩnh vực không người lái trong toàn quân. Tại buổi lễ, Đại tướng Phan Văn Giang, Ủy viên Bộ Chính trị, Phó Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đã trực tiếp trao Quân kỳ Quyết thắng và có bài phát biểu chỉ đạo mang tính định hướng sâu sắc. Đại tướng nhấn mạnh rằng, phương tiện không người lái không chỉ là một cấu thành công nghệ mà đã trở thành nhân tố quyết định trên chiến trường, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Do đó, việc thành lập Cục là bước đi giúp khắc phục tình trạng phân tán nguồn lực, tránh đầu tư dàn trải và thiếu đồng bộ giữa các quân, binh chủng. Cục Phương tiện không người lái có trách nhiệm tham mưu xây dựng thế trận, quy hoạch phát triển trang bị, tạo dựng hành lang pháp lý, đồng thời thiết lập hệ thống quy chuẩn kỹ thuật cho việc huấn luyện và khai thác các hệ thống tự hành. Đại tá Nguyễn Văn Trường, Cục trưởng Cục Phương tiện không người lái đầu tiên, cũng cam kết khơi dậy tinh thần tự lực, tự cường, đẩy mạnh liên kết nghiên cứu và phát triển công nghệ nhằm nhanh chóng đưa lực lượng đi vào hoạt động ổn định và chuyên nghiệp.

Sự xuất hiện của Cục Phương tiện không người lái ở cấp cao nhất lập tức kéo theo sự định hình cơ cấu lực lượng mạnh mẽ ở cấp cơ sở. Hàng loạt Tiểu đoàn Phương tiện không người lái đã được thành lập trực thuộc Bộ Tham mưu các Quân khu trọng điểm như Quân khu 3, Quân khu 5, và Quân khu 7. Các tiểu đoàn này đóng vai trò là mũi nhọn trinh sát và tác chiến ở không gian chiến trường khu vực. Song song đó, lực lượng Bộ đội Biên phòng tại các tỉnh giáp biên như Đắk Lắk, Tây Ninh, An Giang, và Thừa Thiên Huế cũng đồng loạt nâng cấp các tổ UAV thành cấp Trung đội Phương tiện không người lái. Các trung đội này đảm nhiệm việc tuần tra trên không, giám sát biên giới theo thời gian thực, truyền tải hình ảnh quang học và ảnh nhiệt độ phân giải cao về sở chỉ huy nhằm ngăn chặn xâm nhập trái phép, buôn lậu và các mối đe dọa an ninh phi truyền thống, giảm thiểu rủi ro sinh mạng cho chiến sĩ tuần tra trong điều kiện địa hình hiểm trở. Sự hiện diện đồng bộ từ Bộ Tổng Tham mưu xuống các quân khu, binh chủng và lực lượng biên phòng minh chứng cho quyết tâm số hóa hệ thống phòng thủ của Việt Nam một cách toàn diện và triệt để.

ĐỊNH VỊ VAI TRÒ, NHIỆM VỤ CỦA HẢI QUÂN NHÂN DÂN VIỆT NAM TRONG TÁC CHIẾN ĐA MIỀN

Biển Đông với đặc thù đường bờ biển dài trên 3.260 km, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) rộng lớn gấp ba lần diện tích đất liền, cùng các quần đảo xa bờ như Hoàng Sa và Trường Sa, đặt ra thách thức khổng lồ về hậu cần, giám sát và duy trì hiện diện quân sự liên tục. Trong môi trường tác chiến hải dương, đối phương có thể sử dụng ưu thế về số lượng hạm tàu và công nghệ hàng không mẫu hạm để thiết lập sự áp đảo. Kỷ nguyên phương tiện không người lái cung cấp cho Hải quân nhân dân Việt Nam cơ hội san lấp khoảng cách công nghệ, áp dụng chiến thuật “dĩ đoản binh chế trường trận” trong một hình thái hoàn toàn mới. Vai trò của Hải quân được mở rộng và thay đổi sâu sắc qua việc ứng dụng bốn loại hình nền tảng cơ bản: UAV, USV, UUV và UGV.

Khuếch đại năng lực trinh sát và nhận thức không gian chiến trường

Trong tác chiến hải quân cổ điển, tầm nhìn của một chiến hạm bị giới hạn bởi đường chân trời radar (khoảng 30-40 hải lý tùy độ cao ăng-ten). Bất kỳ nỗ lực nào nhằm vượt qua giới hạn này bằng trực thăng cảnh báo sớm đều đối mặt với rủi ro bị phòng không đối phương tiêu diệt. Sự xuất hiện của UAV trinh sát tầm xa (MALE hoặc HALE) cung cấp giải pháp giám sát vô cực về mặt thời gian. Hải quân có thể triển khai các phi đội UAV cất cánh từ đất liền hoặc các đảo tiền tiêu, tuần tra liên tục quanh các bãi đá ngầm, các tuyến hàng hải trọng yếu để thu thập hình ảnh và tín hiệu điện từ (SIGINT/ELINT). Bên cạnh đó, việc sử dụng các USV tuần tra (tương tự khái niệm Saildrone của Mỹ hay UB-1 của Trung Quốc) đóng vai trò như các trạm radar mặt nước phân tán. Chúng có khả năng bám biển hàng tháng trời bằng năng lượng sóng và ánh sáng mặt trời, âm thầm ghi nhận các phát xạ vô tuyến hoặc tiếng ồn chân vịt tàu lạ. Mạng lưới cảm biến tĩnh và động này được truyền tải về Sở chỉ huy Bộ Tư lệnh Hải quân, tạo thành một bức tranh toàn cảnh chiến thuật (Common Operational Picture), loại bỏ hoàn toàn các “điểm mù” trên biển Đông.

Tác chiến đột kích phi đối xứng và mạng lưới răn đe chiều sâu

Khi xảy ra xung đột cường độ cao, các tàu mặt nước cỡ lớn thường là mục tiêu đầu tiên của tên lửa chống hạm. Để tồn tại và phản công, Hải quân có thể thiết lập các biên đội USV tấn công cảm tử hoặc USV vũ trang. Các phương tiện mặt nước không người lái được thiết kế tàng hình, cấu hình thấp trên mặt nước để tránh sự phản xạ radar. Bằng chiến thuật “tác chiến bầy đàn” (swarm attacks), hàng chục chiếc USV tốc độ cao có thể đồng loạt tiếp cận mục tiêu từ nhiều hướng khác nhau, làm cạn kiệt hệ thống phòng thủ tầm gần (CIWS) của đối phương trước khi đâm trực diện vào mạn tàu. Hơn thế nữa, Hải quân Việt Nam có thể tích hợp các bệ phóng đạn lảng vảng (kamikaze UAV) lên các tàu tuần tra cỡ nhỏ hoặc các USV. Xu thế này đã được khẳng định qua hệ thống Khoái Kỳ của Đài Loan, nơi một ca-nô tự hành có thể phóng ra bầy UAV cỡ nhỏ để thực hiện các cuộc tấn công bão hòa. Các tổ hợp này, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để phân biệt mục tiêu quang học, giúp Hải quân giáng những đòn đánh quyết định vào điểm yếu của hạm đội đối địch mà không phải chịu tổn thất về con người.

Tác chiến chống ngầm (ASW) và khắc chế mìn biển (MCM) bằng phương tiện dưới nước (UUV)

Biển Đông có địa hình đáy biển cực kỳ phức tạp với các dốc lục địa và hẻm núi ngầm, là môi trường lý tưởng cho tàu ngầm tàng hình của đối phương ẩn náu. Tác chiến chống ngầm truyền thống phụ thuộc vào tàu mặt nước trang bị sonartrực thăng săn ngầm, đi kèm rủi ro lớn khi bị tàu ngầm đối phương phát hiện trước. Việc đưa vào sử dụng các thiết bị lặn không người lái (UUV) cỡ vừa và lớn (như nguyên lý của Ghost Shark hay Sea Hunter) sẽ tạo ra một cuộc cách mạng. UUV có khả năng lặn sâu hàng nghìn mét, mang theo sonar mảng kéo (towed array) và cảm biến từ trường (MAD), thực hiện tuần tra tự động qua các eo biển chiến lược. Cấu trúc phi kim loại hoặc vỏ titan giúp UUV cực kỳ khó bị phát hiện bởi từ tính hay âm dội. Tương tự, trong các nhiệm vụ giải phóng luồng lạch, việc sử dụng các thiết bị lặn điều khiển từ xa (ROV) hoặc UUV để rà phá thủy lôi giúp loại bỏ hoàn toàn thương vong đối với thợ lặn, bảo đảm an toàn tuyệt đối cho các căn cứ hải quân và cảng thương mại.

Phương tiện mặt đất không người lái (UGV) trong phòng thủ đảo và căn cứ

Dù ít được truyền thông chú ý bằng UAV hay USV, phương tiện mặt đất không người lái (UGV) đóng vai trò sinh tử trong chiến lược phòng thủ căn cứ hải quân và các điểm đảo tiền tiêu. Các cấu hình UGV bánh xích hoặc 8×8 trang bị súng máy, radar cảnh giới tầm gần và thiết bị quang ảnh nhiệt có thể thực hiện tuần tra bảo vệ chu vi các căn cứ hải quân lớn (như Cam Ranh, Đà Nẵng), hoặc tuần tra dọc các bãi biển có nguy cơ bị đổ bộ. Trong kịch bản phòng thủ đảo, UGV có thể đóng vai trò hỏa lực yểm trợ, hệ thống phòng không tầm thấp hoặc phương tiện vận tải đạn dược, tiếp liệu dưới hỏa lực gắt gao của đối phương, giúp lực lượng Hải quân duy trì sức chiến đấu bền bỉ mà không cần tăng cường sinh lực trực tiếp.

HỌC VIỆN HẢI QUÂN: BỘ NÃO KIẾN TẠO TRI THỨC VÀ LÀM CHỦ CÔNG NGHỆ LÕI

Là trung tâm đào tạo sĩ quan chỉ huy cấp phân đội, chiến dịch – chiến thuật và là cái nôi nghiên cứu khoa học công nghệ của Quân chủng, Học viện Hải quân (Nha Trang, Khánh Hòa) đứng trước yêu cầu phải chuyển mình mạnh mẽ để trở thành “bộ não” dẫn dắt kỷ nguyên tác chiến không người lái của lực lượng. Sự chuyển đổi này đòi hỏi những nỗ lực toàn diện từ cải cách học thuyết, đào tạo con người đến tự chủ công nghệ kỹ thuật lõi.

Cải cách học thuyết và tư duy tác chiến đa miền

Tư duy đi biển truyền thống (seamanship) không còn đủ để đáp ứng môi trường chiến tranh công nghệ cao. Sĩ quan do Học viện Hải quân đào tạo không chỉ giỏi về định vị hàng hải hay kỹ thuật pháo hạm mà phải trở thành những chuyên gia quản lý hệ thống dữ liệu, am hiểu nguyên lý tác chiến điện tử và thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI). Khoa Chiến dịch – Chiến thuật của Học viện đang tiên phong trong việc cập nhật các đề tài nghiên cứu cấp Bộ Quốc phòng về nghệ thuật quân sự trong môi trường đa miền. Các học viên phải tham gia các cuộc thi mô phỏng chiến đấu, nơi họ phải vận dụng tư duy để xử lý các cuộc xâm nhập của “UAV bầy đàn” ở độ cao thấp, tính toán phương án bảo vệ tàu chiến, và thực hành các khái niệm phối hợp giữa lực lượng có người lái và không người lái (Manned-Unmanned Teaming – MUM-T). Năng lực phân tích tình huống nhanh chóng, dự báo hướng hoạt động của các thiết bị bay tàng hình là thước đo mới cho chỉ huy hải quân hiện đại.

Trọng điểm nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ 4.0

Làm chủ công nghệ không người lái không thể dựa hoàn toàn vào mua sắm ngoại nhập, đặc biệt là các phần mềm lõi và hệ thống mã hóa liên lạc. Học viện Hải quân tập trung cao độ vào việc nội địa hóa các VKTBKT, thiết kế, chế tạo và thử nghiệm các nguyên mẫu tự hành.

– Phát triển Robot ngầm (UUV) và xuồng tự hành: Dựa trên các nền tảng hợp tác quốc tế trước đây (ví dụ, với Đại học Đóng tàu Quốc gia Ukraine hay các học viện của Liên bang Nga, Ấn Độ), Học viện Hải quân tập trung giải mã công nghệ điều khiển động lực học dưới nước, vật liệu chịu áp suất thủy tĩnh và hệ thống định vị bằng quán tính kết hợp cảm biến âm thanh. Việc chế tạo thành công các nguyên mẫu robot ngầm cỡ nhỏ, mô hình tàu lặn cấu hình thu nhỏ (như tỷ lệ 1:3) giúp lực lượng kỹ thuật làm chủ nguyên lý hoạt động trước khi nhân rộng quy mô sản xuất.

– Tích hợp UAV lên không gian hạm tàu hẹp: Phóng UAV từ đất liền tương đối dễ dàng, nhưng trên boong tàu đang rung lắc dữ dội vì sóng gió, kết hợp môi trường muối mặn ăn mòn, đây là một thách thức kỹ thuật cực đại. Học viện đóng vai trò chủ chốt trong việc nghiên cứu bệ phóng phản ứng nhanh, các thuật toán bù trừ dao động sóng (pitch and roll compensation), và các biện pháp bảo vệ mạch điện tử chống nhiễu vô tuyến nội bộ phát ra từ hệ thống radar cực mạnh của chính tàu mẹ. Cán bộ Khoa Cơ điện thường xuyên làm việc với các nhà máy như X52 để thực địa hóa những cải tiến này.

Thực tiễn hóa công nghệ và tác nhiệm lưỡng dụng

Một điểm nhấn quan trọng của công nghệ không người lái do Học viện Hải quân phát triển là khả năng “lưỡng dụng hóa” (dual-use) cho các mục đích dân sự và ứng phó thảm họa. Trong đợt mưa lũ lịch sử, Học viện đã nhanh chóng huy động xuồng máy, phương tiện chuyên dụng và hơn 100 cán bộ, học viên cơ động trong đêm tối để tiếp cận và cứu trợ người dân bị cô lập tại xã Suối Hiệp, tỉnh Khánh Hòa. Thực tiễn hoạt động trong thời tiết khắc nghiệt, nước chảy xiết và tầm nhìn hạn chế là môi trường lý tưởng để thử nghiệm độ bền vững của các phương tiện trinh sát tự hành, UAV thả phao cứu sinh hoặc ảnh nhiệt (thermal imaging) dò tìm người mắc kẹt. Bên cạnh đó, trong các hải trình đi biển đường dài ra quần đảo Trường Sa bằng các biên đội tàu huấn luyện (như tàu 936, 286), Học viện lồng ghép việc thực hành vận hành thiết bị trinh sát để học viên cọ xát với điều kiện tác chiến thực tế giữa đại dương, làm quen với việc xử lý tín hiệu tại các vùng biển chịu tác động sóng gió lớn.

HỆ SINH THÁI PHÁP LÝ VÀ THÁCH THỨC TÍCH HỢP TOÀN DIỆN

Sự phát triển của phương tiện không người lái đi kèm với hàng loạt rào cản mang tính pháp lý, cơ sở hạ tầng mạng và sự tự chủ về chuỗi cung ứng linh kiện chiến lược. Để tối ưu hóa hiệu quả của Cục Phương tiện không người lái và Học viện Hải quân, những rào cản này phải được nhận diện và xử lý triệt để.

Khung pháp lý và ranh giới quản lý hoạt động bay

Sự bùng nổ của thiết bị bay không người lái (flycam/drone) dân dụng giá rẻ đe dọa trực tiếp đến an ninh của các căn cứ hải quân, bến cảng quân sự và khu vực đóng quân trọng yếu. Để giải quyết vấn đề này, khung pháp lý tại Việt Nam đã được siết chặt một cách có hệ thống. Nghị định 288/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 05/11/2025) và Luật Phòng không nhân dân năm 2024 đã quy định cực kỳ nghiêm ngặt việc phân loại, cấp phép và giám sát các phương tiện bay. Theo đó, mọi thiết bị có trọng lượng cất cánh từ 0,25 kg trở lên đều phải đăng ký sở hữu. Người điều khiển phải đủ 18 tuổi và được phân hạng giấy phép (Hạng A cho tầm nhìn trực quan, Hạng B cho bay ngoài tầm nhìn). Thẩm quyền quản lý vùng trời được quy định rõ: Bộ Quốc phòng và Bộ Công an là hai cơ quan chủ chốt có quyền cấp, sửa đổi hoặc hủy bỏ giấy phép bay. Bộ Quốc phòng cung cấp cổng thông tin tra cứu bản đồ số để xác định các “vùng đỏ” (cấm bay) và “vùng vàng” (hạn chế bay), đặc biệt chú trọng bảo vệ không gian phía trên các quân cảng và sân bay dùng chung. Nghị định nghiêm cấm các hành vi mang theo chất nổ, vũ khí, thả chất gây hại hoặc cản trở không lưu. Đại tướng Phan Văn Giang, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, đã khẳng định tính quyết liệt trong quản lý vùng trời: “Trong trường hợp phương tiện bay không người lái xâm phạm vùng cấm, đã có quy định chế áp bắt buộc hạ cánh; nếu không chấp hành, lực lượng chức năng có quyền bắn bỏ”. Sự phân định pháp lý rõ ràng này cung cấp công cụ sắc bén cho Hải quân nhân dân Việt Nam xử lý triệt để các hành vi trinh sát, quay lén từ flycam dân sự của nước ngoài quanh khu vực đảo xa và vịnh quân sự.

Tác chiến điện tử (EW) và điểm mù không gian điều khiển

Hạn chế lớn nhất của phương tiện tự hành là tính nhạy cảm trước tác chiến điện tử. Các cường quốc trên Biển Đông sở hữu năng lực chế áp điện từ khổng lồ, có khả năng làm nhiễu tín hiệu liên kết dữ liệu (datalink) hoặc đánh lừa hệ thống định vị vệ tinh (GPS spoofing). Nếu mất kết nối, UAV hoặc USV nếu không có chuẩn tự trị cao sẽ rơi rụng, đi lạc hoặc tồi tệ hơn là bị chiếm quyền điều khiển. Do đó, Học viện Hải quân và các cơ quan nghiên cứu phải phát triển các thuật toán nhận dạng hình ảnh quang học và dẫn đường quán tính độc lập (INS), giúp hệ thống vẫn tự động quay về tàu mẹ hoặc lao vào mục tiêu khi bị cắt đứt liên lạc định vị vệ tinh. Dưới nước, giao tiếp UUV còn gặp khó khăn gấp bội do sóng vô tuyến (RF) suy hao mạnh, đòi hỏi các giải pháp truyền thông bằng âm thanh (acoustic communication) với băng thông hẹp hoặc liên kết ánh sáng xanh (blue-light) cự ly ngắn.

Tự chủ chuỗi cung ứng kỹ thuật lõi

Việc tích hợp số lượng lớn phương tiện không người lái yêu cầu một nền tảng công nghiệp phụ trợ khổng lồ. Việc phụ thuộc vào vi mạch bán dẫn, cảm biến hồng ngoại, vật liệu composite hay động cơ siêu nhỏ nhập khẩu từ nước ngoài tiềm ẩn rủi ro rất lớn khi chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn hoặc cấm vận. Vì vậy, Cục Phương tiện không người lái có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tham mưu xây dựng hệ sinh thái khép kín từ khâu nghiên cứu đến chế tạo, kết nối nguồn lực từ các học viện, các tổng cục kỹ thuật và các tập đoàn công nghiệp quốc phòng nội địa để từng bước làm chủ toàn diện chuỗi cung ứng cho các loại UCAV, USV và UUV “Made in Vietnam”.

**

Sự hình thành và phát triển của các hệ thống tự hành và không người lái đã vượt ra khỏi giới hạn của một bước tiến công nghệ thuần túy để trở thành động lực tái định hình bản chất của chiến tranh hiện đại. Qua các mô hình thực chứng từ Lực lượng Hệ thống Không người lái của Ukraine, Trung tâm Rubikon của Nga, Sáng kiến Replicator của Mỹ cho đến học thuyết UCAV của Thổ Nhĩ Kỳ, có thể khẳng định rằng việc thống nhất quản lý và tích hợp chiến lược đa miền là yếu tố quyết định sức mạnh răn đe.

Việc Bộ Tổng Tham mưu Quân đội nhân dân Việt Nam quyết đoán thành lập Cục Phương tiện không người lái, kết hợp với việc triển khai mạng lưới các Tiểu đoàn Phương tiện không người lái trực thuộc các quân khu và Trung đội UAV Bộ đội Biên phòng, thể hiện tư duy quân sự nhạy bén, đáp ứng đúng yêu cầu xây dựng quân đội tinh, gọn, mạnh, hiện đại. Trong hệ thống phòng thủ quốc gia, Hải quân nhân dân Việt Nam được định vị như một “lá chắn” tiền tiêu, nơi việc triển khai đồng bộ UAV, USV, UGV và UUV không chỉ mở rộng khả năng giám sát không gian biển một cách liên tục mà còn cung cấp phương thức răn đe phi đối xứng bằng các chiến thuật tấn công bão hòa và chống ngầm tĩnh lặng.

Để biến tiềm năng công nghệ thành năng lực chiến đấu thực tế, Học viện Hải quân đóng vai trò là “bộ não” chuyển đổi tri thức. Thông qua quá trình đổi mới căn bản giáo trình huấn luyện, tập trung nghiên cứu chế tạo robot ngầm, tích hợp trí tuệ nhân tạo nhận diện mục tiêu, và giải quyết bài toán chống chịu tác chiến điện tử, Học viện đang cung cấp nguồn nhân lực và giải pháp công nghệ lõi cốt yếu. Song song đó, nền tảng pháp lý vững chắc từ Luật Phòng không nhân dân và Nghị định 288/2025/NĐ-CP đã tạo hành lang an toàn để quản lý không lưu, bảo vệ tuyệt đối bí mật quân sự tại các hải cảng trước nguy cơ xâm nhập của phương tiện dân sự.

Chặng đường phía trước của Hải quân nhân dân Việt Nam trong kỷ nguyên không người lái sẽ còn đối mặt với nhiều thử thách về giới hạn vi mạch, tác chiến điện từ và môi trường nước khắc nghiệt. Tuy nhiên, sự gắn kết đồng bộ giữa tầm nhìn chiến lược của Bộ Quốc phòng, năng lực ứng dụng thực tiễn của các đơn vị chiến đấu và trí tuệ đổi mới sáng tạo từ Học viện Hải quân chắc chắn sẽ kiến tạo một sức mạnh tổng hợp, bảo đảm vững chắc chủ quyền biển, đảo và thềm lục địa thiêng liêng của Tổ quốc./.

Bài viết được đề xuất

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *