TẠI SAO LẠI DÙNG TỪ “NƯỚC NGOÀI”?

Trong không gian thảo luận chính trị và an ninh, đôi khi xuất hiện những nghi ngại xoay quanh việc một số phát ngôn chính thức hoặc nhân vật chính trị sử dụng uyển ngữ như “nước ngoài” để mô tả các vụ việc va chạm trên Biển Đông. Từ hiện tượng ngôn ngữ này, giả thuyết cho rằng có một bộ phận đang tìm cách “ru ngủ” giới quân sự, hạ thấp mức độ cảnh giác để phục vụ lợi ích của Bắc Kinh cần được mổ xẻ dưới lăng kính khoa học chính trị, lý thuyết quan hệ quốc tế và cơ chế tổ chức an ninh quốc gia.

Sự tách biệt giữa ngôn ngữ ngoại giao công khai và mệnh lệnh tác chiến

Điểm mấu chốt đầu tiên của khoa học quân sự là phân định rõ ràng giữa ngoại giao ngôn từ và thực tế bố phòng tác chiến. Hai lĩnh vực này vận hành trên hai logic hoàn toàn khác nhau:

– Quân sự vận hành dựa trên tình báo thực địa: Giới chỉ huy quân sự và các lực lượng tác chiến trên biển (Hải quân, Cảnh sát biển, Phòng không – Không quân) không xây dựng phương án tác chiến dựa trên các bản tin truyền thông đại chúng. Mọi động thái, phân cấp trực ban sẵn sàng chiến đấu, kế hoạch hiệp đồng chi viện đảo đều căn cứ vào thông tin từ tình báo chiến lược, radar cảnh giới tầm xa, hình ảnh vệ tinh và trinh sát điện tử.

– Định danh mục tiêu trong kế hoạch tác chiến: Trong tài liệu huấn luyện, mệnh lệnh tác chiến và các kịch bản đối kháng A2/AD, các mục tiêu tiềm tàng luôn được xác định rõ ràng, chính xác đến từng chủng loại tàu, số hiệu và đặc tính kỹ thuật. Không có một hệ thống phòng thủ nào định danh mục tiêu radar là “vật thể lạ” trên bảng hiển thị tác chiến.

Do đó, giả thuyết cho rằng ngôn từ phát biểu trước công chúng có thể “ru ngủ” hay làm giảm mức độ cảnh giác của các tướng lĩnh quân sự là cách nhìn tách rời khỏi thực tế vận hành của bộ máy quốc phòng chuyên nghiệp.

Quản trị khủng hoảng và lý thuyết kiểm soát thang leo thang

Trong khoa học chính trị và lý thuyết trò chơi chiến lược, việc né tránh gọi tên trực diện một cường quốc láng giềng trong các vụ việc đối đầu nhỏ lẻ là một công cụ kinh điển của quản trị khủng hoảng:

Tránh bẫy kích hoạt chủ nghĩa dân tộc cực đoan: Khi một chính phủ công khai chỉ đích danh một cường quốc hạt nhân là thủ phạm gây hấn trong một vụ va chạm nhỏ, hành động đó lập tức biến sự việc thành vấn đề thể diện quốc gia. Điều này tước đi khả năng nhượng bộ hoặc rút lui của đối phương, buộc họ phải phản ứng cứng rắn hơn để thị uy, đẩy hai bên vào vòng xoáy leo thang ngoài ý muốn.

Giữ khoảng trống cho ngoại giao hậu trường: Ngôn ngữ uyển chuyển cho phép duy trì các kênh liên lạc đường dây nóng và đối thoại kín. Nó giúp các nhà đàm phán giải quyết vụ việc ở cấp độ kỹ thuật thực địa thay vì biến nó thành một cuộc khủng hoảng chính trị toàn diện đe dọa sự ổn định vĩ mô.

Khái niệm “Đối tác – Đối tượng” trong tư duy chiến lược

Đánh giá các nhà lãnh đạo thông qua lăng kính nhị nguyên đơn giản (thân thiện hay bán nước, thỏa hiệp hay kiên quyết) là bỏ qua nền tảng tư duy chiến lược hiện đại của Việt Nam: Nghị quyết Trung ương 8 về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới, cụ thể là mối quan hệ biện chứng giữa “đối tác” và “đối tượng”.

Không có bạn vĩnh viễn, không có thù tuyệt đối: Một quốc gia có thể vừa là đối tác thương mại, kinh tế và hợp tác an ninh khu vực số một, nhưng đồng thời lại là đối tượng cọ xát trực tiếp về chủ quyền lãnh thổ.

Phân công vai trò chiến lược: Trong bộ máy lãnh đạo, mỗi thiết chế đảm nhiệm một chức năng chuyên biệt. Kênh đối ngoại Đảng và Ngoại giao Nhà nước có nhiệm vụ giữ gìn môi trường hòa bình, xoa dịu căng thẳng, xây dựng lòng tin và duy trì dòng chảy kinh tế. Trong khi, lực lượng vũ trang có nhiệm vụ duy trì kỷ luật chiến đấu, hiện đại hóa vũ khí trang bị và kiên quyết bảo vệ từng tấc đất, sải biển theo phương châm “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa”. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa một bên nói năng thận trọng, giữ hòa khí và một bên kiên quyết giữ vững công sự, phát triển khí tài răn đe bất đối xứng là nghệ thuật tác chiến tổng hợp, không phải là sự thỏa hiệp hay suy giảm cảnh giác.

Đánh giá bản chất giả thuyết “người đứng sau lưng Bắc Kinh”

Ý kiến quy kết những cá nhân phát ngôn thận trọng là “tay trong” tìm cách làm suy yếu khả năng phòng thủ của đất nước thường xuất phát từ sự bất an của dư luận trước sức ép quân sự khổng lồ từ phương Bắc, hoặc từ việc thiếu hiểu biết về cơ chế hoạt động của nhà nước.

Trong lịch sử quân sự thế giới, việc suy yếu khả năng cảnh giác chỉ xảy ra khi một quốc gia cắt giảm ngân sách quốc phòng đột ngột, đình chỉ huấn luyện sẵn sàng chiến đấu, tháo dỡ công sự hoặc giải thể các đơn vị nòng cốt. Thực tế tại Việt Nam hoàn toàn trái ngược:

– Hệ thống đảo tại Trường Sa liên tục được bồi đắp, kiên cố hóa công sự phòng thủ đa tầng.

– Các quân chủng Hải quân, Phòng không – Không quân không ngừng tiếp nhận và làm chủ vũ khí công nghệ cao, nâng cao năng lực răn đe ngầm và mặt nước.

– Cơ chế chỉ huy của Quân ủy Trung ương là cơ chế lãnh đạo tập thể, tập trung dân chủ, ngăn chặn bất kỳ cá nhân đơn lẻ nào có thể đơn phương thao túng hay vô hiệu hóa trạng thái sẵn sàng chiến đấu của toàn quân.

Sự thận trọng về ngôn từ trước các vụ việc va chạm nhỏ lẻ không phản ánh sự suy giảm ý chí chiến đấu, càng không phải là dấu hiệu của việc “ru ngủ” lực lượng vũ trang. Đó là sự vận dụng có tính toán của nghệ thuật gìn giữ hòa bình bên cạnh một cường quốc láng giềng. Thước đo chính xác nhất cho sự cảnh giác của một quốc gia không nằm ở việc sử dụng những từ ngữ đao to búa lớn trên mặt báo, mà nằm ở độ bền vững của công sự ngoài thực địa, sự nhạy bén của các đài radar cảnh giới và năng lực phản ứng tác chiến chính xác của các đơn vị tuyến đầu./.

Bài viết được đề xuất

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

[instagram-feed]