Trong “ao làng” chật chội như Biển Đông, “nhốt” hai Nhóm tàu sân bay thì thật là tù túng và chứa đầy bất cập. Nhưng trong thuật dùng binh, không thể không bàn đến và không gì là không thể.
Trong tư duy chiến lược hải quân hiện đại, Nhóm tác chiến tàu sân bay (Carrier Strike Group – CSG) của Hoa Kỳ không chỉ là một đơn vị chiến đấu mang tính quyết định mà còn là công cụ biểu đạt quyền lực quốc gia và răn đe địa chính trị. Việc Hoa Kỳ đưa một CSG vào khu vực Biển Đông đã trở thành hoạt động thường kỳ. Tuy nhiên, việc triển khai cùng lúc hai CSG lại mang một hàm ý chiến lược và chiến thuật hoàn toàn khác.
Dựa trên các phân tích về học thuyết quân sự, năng lực hậu cần, biến động địa chính trị và môi trường tác chiến hiện tại, xác suất để Hoa Kỳ thực hiện động thái này có thể được đánh giá qua lăng kính đa chiều, dao động mạnh tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể.
1. Tiền lệ lịch sử và tín hiệu chiến lược
Việc triển khai cùng lúc hai CSG tại Biển Đông không phải là một kịch bản giả định trên giấy mà đã có tiền lệ thực tế. Vào tháng 7/2020, giữa lúc căng thẳng Mỹ – Trung leo thang liên quan đến đại dịch toàn cầu và các yêu sách chủ quyền phi lý, Hải quân Mỹ đã điều động hai tàu sân bay USS Nimitz và USS Ronald Reagan cùng tập trận tại Biển Đông. Đến tháng 2/2021, kịch bản này lặp lại với USS Theodore Roosevelt và USS Nimitz.
Hoạt động này hiếm khi mang tính chất tuần tra thông thường mà là một thông điệp răn đe có chủ đích. Khi triển khai hai CSG, Hải quân Hoa Kỳ có thể thiết lập một không gian kiểm soát trên không và trên biển vượt trội, mô phỏng các chiến dịch tấn công cường độ cao. Xác suất xảy ra sự kiện này trong tương lai chịu sự chi phối của hai nhóm yếu tố: Động lực thúc đẩy và rào cản hạn chế.
2. Các động lực thúc đẩy khả năng triển khai kép
a) Gia tăng răn đe trong thời kỳ khủng hoảng:
Nếu căng thẳng tại các điểm nóng như bãi Cỏ Mây, eo biển Đài Loan, hoặc các hành động cưỡng ép vùng xám của dân quân biển và hải cảnh đối phương vượt quá ngưỡng dung nhẫn, xác suất Mỹ điều động hai CSG sẽ tăng vọt. Sự hiện diện này nhằm phát đi tín hiệu răn đe tối đa, trấn an các đồng minh trong khu vực (như Philippines) và thể hiện cam kết duy trì trật tự dựa trên luật lệ.
b) Tối ưu hóa năng lực tác chiến hiệp đồng:
Về mặt chiến thuật, hai Không đoàn tàu sân bay (CVW) kết hợp sẽ cung cấp hơn 150 máy bay chiến đấu (bao gồm F/A-18E/F Super Hornet, F-35C, EA-18G Growler). Khối lượng hỏa lực và năng lực trinh sát này cho phép thực hiện các chiến dịch phức tạp, quản lý không phận đa chiều và chế áp hệ thống phòng không đối phương (SEAD) mà một CSG đơn lẻ không thể đảm đương.
c) Sức mạnh yểm trợ từ lực lượng ngầm:
Một yếu tố cốt lõi trong các chiến dịch tấn công bằng tàu sân bay kép là sự bảo vệ và bổ trợ từ lực lượng tàu ngầm. Đội hình hai CSG thường được bảo vệ bởi một màn chắn tàu ngầm tấn công hạt nhân (SSN) để thực hiện nhiệm vụ chống ngầm (ASW). Hơn thế nữa, trong bối cảnh các tàu mặt nước đối mặt với rủi ro cao, Hải quân Mỹ có xu hướng kết hợp sức mạnh không quân của hai tàu sân bay với năng lực tấn công tàng hình từ các tàu ngầm mang tên lửa hành trình (SSGN). Sự xuất hiện của các bệ phóng từ tàu ngầm lớp Ohio SSGN, hoặc thế hệ tàu ngầm lớp Virginia mang mô-đun tải trọng, sẽ tạo ra mũi giáp công phi đối xứng, giúp giảm tải áp lực tấn công mặt đất cho không đoàn tàu sân bay. Khả năng kết hợp tác chiến đa miền này chính là lý do khiến Lầu Năm Góc luôn muốn thử nghiệm đội hình tác chiến kép.
3. Các yếu tố hạn chế và rào cản rủi ro
Dù mang lại sức mạnh to lớn, xác suất duy trì thường xuyên hai CSG tại Biển Đông là rất thấp do các rào cản mang tính hệ thống:
a) Giới hạn về phân bổ lực lượng toàn cầu:
Hải quân Mỹ hiện sở hữu 11 tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân, nhưng theo chu kỳ bảo dưỡng và huấn luyện, thường chỉ có khoảng 3 đến 4 tàu sẵn sàng triển khai trên toàn cầu vào bất kỳ thời điểm nào. Với các điểm nóng đang bùng phát ở Trung Đông (CENTCOM) và châu Âu (EUCOM), việc dồn hai CSG vào khu vực Thái Bình Dương (INDOPACOM), cụ thể là lọt vào vùng nước hẹp của Biển Đông, là một sự đánh đổi lớn về mặt chiến lược toàn cầu.
b) Mối đe dọa từ mạng lưới Chống tiếp cận/Chống xâm nhập (A2/AD):
Biển Đông hiện nằm gọn trong tầm bao phủ của mạng lưới A2/AD từ đại lục và các đảo nhân tạo phi pháp. Các tổ hợp tên lửa đạn đạo diệt hạm (ASBM) như DF-21D, DF-26, cùng mạng lưới cảm biến, máy bay ném bom H-6K và lực lượng tàu ngầm tĩnh âm (như Type 039A) tạo ra môi trường rủi ro cực cao. Việc đưa cùng lúc hai “tài sản chiến lược” vào sâu bên trong Chuỗi đảo thứ nhất trong một kịch bản cận chiến là một quyết định mạo hiểm. Trong một cuộc xung đột thực sự, các CSG có khả năng sẽ lùi ra hoạt động tại khu vực biển Philippine và phóng hỏa lực tầm xa thay vì tiến thẳng vào Biển Đông.
4. Đánh giá xác suất theo kịch bản
Từ các phân tích trên, xác suất triển khai hai CSG tại Biển Đông có thể chia theo các kịch bản sau:
Kịch bản 1: Hoạt động thường nhật / Thời bình (Xác suất: 10-15%)
Trong điều kiện bình thường, xác suất này thấp. Nó thường chỉ xảy ra một cách tình cờ trong giai đoạn “chuyển giao nhiệm vụ” khi một tàu sân bay kết thúc đợt triển khai và một tàu khác tiến vào khu vực để thay thế. Quân đội Mỹ sẽ tận dụng khoảng thời gian 3-5 ngày chồng chéo này để tổ chức diễn tập kép nhằm phô diễn lực lượng trước khi một tàu rời đi.
Kịch bản 2: Khủng hoảng cục bộ và gia tăng căng thẳng (Xác suất: 60-80%)
Nếu có những động thái quân sự hóa nghiêm trọng mới, hoặc có nguy cơ va chạm quân sự quy mô lớn liên quan đến các đồng minh hiệp ước của Mỹ, xác suất Lầu Năm Góc ra lệnh điều động khẩn cấp CSG thứ hai từ Nhật Bản (Hạm đội 7) hoặc từ bờ Tây nước Mỹ (Hạm đội 3) tiến vào Biển Đông là rất cao. Đây là đòn bẩy ngoại giao pháo hạm kinh điển nhằm làm nguội tình hình.
Kịch bản 3: Xung đột vũ trang toàn diện (Xác suất hiện diện bên trong Biển Đông: Rất thấp)
Nghịch lý thay, nếu chiến tranh thực sự nổ ra, xác suất hai CSG cùng hoạt động bên trong vùng nước Biển Đông lại giảm mạnh. Thay vào đó, chúng sẽ hoạt động ở bên ngoài các eo biển (như eo biển Bashi hoặc biển Celebes) để tận dụng không gian cơ động, phân tán lực lượng và giảm thiểu rủi ro từ tên lửa diệt hạm, nhường không gian tác chiến bên trong lại cho các phương tiện không người lái (UUV/UAV), máy bay ném bom chiến lược và lực lượng tàu ngầm tấn công (SSN/SSGN).
Tóm lại:
Xác suất Hoa Kỳ sử dụng cùng lúc hai Nhóm tàu sân bay tại Biển Đông như một chiến thuật tuần tra dài hạn là không khả thi về mặt hậu cần và chiến lược. Tuy nhiên, nó vẫn là một “quân bài tẩy” với xác suất xuất hiện cao mang tính thời điểm khi Washington cần một công cụ tối ưu để phát đi thông điệp răn đe không thể nhầm lẫn, hoặc nhằm kết nối không gian tác chiến mặt nước với các mũi nhọn tấn công ngầm trong những giai đoạn địa chính trị nhạy cảm./.




