Trong lúc trông chờ một “Steve Jobs”, người ta đã để lãng phí những nhân tài thực sự. Một giáo sư Toán học hàng đầu thế giới đương đại là một ví dụ – ông được tôn vinh, nhưng đủ điều thị phi trong nước đã khiến ông “lánh mặt”, chọn sự yên bình vì môi trường trong nước đã không nuôi dưỡng được tài năng...
Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và sự bùng nổ của các cuộc cách mạng công nghiệp thế hệ mới, nguồn vốn con người, đặc biệt là tầng lớp trí thức tinh hoa và nhân tài đột phá, đã trở thành thước đo tối thượng cho năng lực cạnh tranh của mọi quốc gia. Đối với Việt Nam, một nền kinh tế đang nỗ lực chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa trên khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ sang mô hình dựa vào khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, yêu cầu về việc phát hiện, thu hút và dung dưỡng nhân tài mang tính sống còn. Khát vọng này không chỉ nằm trong các nghị quyết chính trị vĩ mô mà đã len lỏi vào tầng sâu của nhận thức xã hội, thể hiện một cách sắc nét và gây chấn động dư luận thông qua kỳ thi tốt nghiệp Trung học phổ thông (THPT) quốc gia năm 2026. Bằng việc đặt ra một câu hỏi nghị luận mang tính biểu tượng cao – “Làm thế nào để có những ‘Steve Jobs Việt Nam’?” – hệ thống giáo dục đã chính thức lên tiếng về một sự khao khát cháy bỏng đối với những cá nhân mang tư duy thay đổi thế giới.
Tuy nhiên, khi đối chiếu khát vọng giáo dục kiến tạo này với thực tiễn môi trường xã hội và thể chế quản trị hiện hành, một nghịch lý đau xót và mang tính cấu trúc đã lộ diện. Trong lúc mải mê trông chờ sự xuất hiện của một “Steve Jobs” – một nguyên mẫu của sự sáng tạo dị biệt và phá vỡ khuôn mẫu – hệ thống xã hội và bộ máy hành chính tại Việt Nam lại đang để lãng phí, thậm chí vô tình làm thui chột những trí tuệ vĩ đại mang tầm vóc lịch sử mà quốc gia đã sản sinh ra. Trường hợp của Giáo sư Ngô Bảo Châu, một trong những bộ óc toán học xuất chúng nhất của nhân loại đương đại, là một minh chứng điển hình cho bi kịch của trí thức công chúng tại Việt Nam. Dù được vinh danh ở những đỉnh cao chói lọi nhất của thế giới học thuật, sự bủa vây của thị phi dư luận và sự khắc nghiệt của văn hóa “cào bằng” trong nước đã buộc ông phải chọn cách “lánh mặt”, khép lại những kênh giao tiếp xã hội để bảo vệ sự toàn vẹn của không gian nghiên cứu cá nhân.
Sự tương phản gay gắt giữa một bên là ước vọng ươm mầm những thiên tài công nghệ trong trường phổ thông, và một bên là sự bất lực của môi trường vĩ mô trong việc bảo vệ và phát huy những tài năng đã được khẳng định, đặt ra một câu hỏi lớn về tính đồng bộ của hệ thống chính sách.
Hình tượng “Steve Jobs Việt Nam”: Khát vọng giáo dục và sự dịch chuyển mô thức đánh giá
Bối cảnh ra đời của một đề thi mang tính bước ngoặt
Để hiểu được chiều sâu của khát vọng quốc gia đối với nhân tài, cần phân tích kỹ lưỡng sự kiện tâm điểm của ngành giáo dục trong năm 2026. Sáng ngày 11/06/2026, hàng triệu thí sinh trên toàn quốc bước vào bài thi môn Ngữ văn theo hình thức tự luận với thời gian làm bài 120 phút. Điểm đặc biệt của kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 là năm thứ hai liên tiếp Bộ Giáo dục và Đào tạo kiên định áp dụng việc sử dụng ngữ liệu đọc hiểu và nghị luận là các tác phẩm văn học hoặc văn bản nằm ngoài chương trình sách giáo khoa. Sự thay đổi này không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật nhằm chống lại nạn học vẹt hay sử dụng văn mẫu, mà nó đánh dấu một bước chuyển mình mang tính triết lý của hệ thống giáo dục: chuyển từ việc kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức tĩnh sang việc đánh giá năng lực tư duy, cảm thụ và giải quyết vấn đề thực tiễn của người học dựa trên Chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Tâm điểm của sự chú ý và cũng là ngòi nổ cho một cuộc tranh luận xã hội rộng lớn tập trung vào câu hỏi nghị luận xã hội (chiếm tỷ trọng 2 điểm trong barem điểm). Đề bài đưa ra một đoạn gợi dẫn mang tính thời sự và tầm nhìn toàn cầu: “Nước Mỹ có Steve Jobs, Mark Zuckerberg, Elon Musk,… với những phát minh công nghệ góp phần làm thay đổi thế giới”. Từ dữ kiện vĩ mô này, đề bài yêu cầu thí sinh, với tư cách là những người trẻ, viết một đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ để trả lời cho một câu hỏi lớn: “Làm thế nào để có những ‘Steve Jobs Việt Nam’?”.
Sự xuất hiện của hàng loạt những cái tên đình đám nhất của Thung lũng Silicon và nền công nghệ toàn cầu trong một đề thi môn Ngữ văn truyền thống đã ngay lập tức tạo ra những làn sóng phản ứng trái chiều. Một bộ phận dư luận bày tỏ sự lo ngại sâu sắc về tính công bằng của đề thi, đặc biệt là khi xem xét yếu tố vùng miền. Nhiều ý kiến băn khoăn rằng liệu một câu hỏi lấy dẫn chứng về các tỷ phú công nghệ Mỹ có tạo ra sự bất lợi, hay thậm chí là tước đi cơ hội đạt điểm cao của những học sinh sinh sống tại các khu vực vùng sâu, vùng xa, nơi điều kiện tiếp cận thông tin quốc tế, internet và các khái niệm về công nghệ cao còn nhiều hạn chế. Những lo ngại này phản ánh một thực tế khách quan về khoảng cách phát triển kinh tế – xã hội và bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục giữa các vùng miền tại Việt Nam.
Triết lý đánh giá năng lực và phương pháp chấm thi Rubric
Trước những luồng ý kiến phản biện mạnh mẽ từ dư luận, giới chuyên môn và các cơ quan quản lý giáo dục đã phải đưa ra những kiến giải sâu sắc nhằm làm rõ triết lý đằng sau phương thức ra đề này. Tại cuộc họp báo thông tin nhanh về công tác tổ chức thi vào chiều ngày 12/06/2026, đại diện Bộ Giáo dục và Đào tạo, tiêu biểu là Phó Cục trưởng Cục Quản lý chất lượng Nguyễn Ngọc Hà, đã khẳng định rằng câu hỏi này được thiết kế có chủ đích nhằm mục đích phân hóa học sinh ở mức độ cao. Quá trình chắt lọc ngôn từ, tra cứu dữ liệu và tính toán đến yếu tố vùng miền đã được Ban ra đề thực hiện một cách cẩn trọng.
Điểm cốt lõi trong lập luận của các chuyên gia giáo dục là việc giải mã cách sử dụng ngôn ngữ trong đề thi. Cụm từ “Steve Jobs Việt Nam” được đặt trang trọng trong ngoặc kép, biểu thị rằng đây không phải là một danh từ riêng mang tính định danh lịch sử hay tiểu sử nhân vật, mà được sử dụng như một phương thức diễn đạt mang tính ẩn dụ sâu sắc. Đề thi tuyệt đối không yêu cầu học sinh phải thể hiện sự hiểu biết mang tính tái hiện kiến thức lịch sử như “Steve Jobs là ai?”, ông sinh năm nào, điều hành tập đoàn nào, hay cấu tạo kỹ thuật của các sản phẩm mà ông đã phát minh. Ngược lại, thông qua sự gợi dẫn rõ ràng trong đề bài (kết nối với các phát minh làm thay đổi thế giới), “Steve Jobs” trở thành một biểu tượng, một nguyên mẫu đại diện cho tầng lớp những con người sở hữu năng lực sáng tạo vượt trội, có tinh thần đổi mới không ngừng nghỉ, mang trong mình khát vọng dấn thân và tạo ra những ảnh hưởng tích cực, to lớn nhằm định hình lại diện mạo của xã hội.
Việc đưa những hình ảnh biểu tượng mang tính toàn cầu vào đề thi được xem là một hướng tiếp cận mở, khuyến khích sự suy nghĩ đột phá về vai trò của con người trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy mạnh mẽ công cuộc chuyển đổi số quốc gia và phát triển nền kinh tế tri thức. Trọng tâm của câu hỏi không nằm ở danh từ “Steve Jobs” mà nằm ở cụm từ hành động “làm thế nào”. Đây là một yêu cầu tư duy bậc cao, buộc học sinh phải suy nghĩ về các điều kiện sinh thái cần thiết để hình thành nhân tài: từ vai trò của nền tảng giáo dục, môi trường khuyến khích sự đổi mới sáng tạo, cho đến khát vọng cống hiến của cá nhân và trách nhiệm của người trẻ đối với vận mệnh phát triển của đất nước. Theo giáo viên Nguyễn Hoàng Anh Thư (Trường THPT Hai Bà Trưng, TP Huế), ngữ liệu được cung cấp trong đề thi đã hoàn toàn đủ để học sinh có thể lập luận và hoàn thành bài làm mà không sợ bị mất điểm do thiếu kiến thức nền tảng về nhân vật.
Hơn thế nữa, để đảm bảo tính công bằng và khách quan tuyệt đối cho một đề thi có tính mở cao như vậy, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã triển khai áp dụng phương pháp chấm thi theo thang tiêu chí (rubric). Theo GS.TS Nguyễn Ngọc Hà, đây là lần đầu tiên phương pháp rubric được áp dụng cho môn Ngữ văn. Thay vì chấm theo cảm tính hay dựa trên các ý mẫu cứng nhắc, bài làm của thí sinh được đánh giá dựa trên một hệ thống bộ tiêu chí định sẵn, chia nhỏ các yêu cầu tư duy thành các mức độ hoàn thành cụ thể. Thứ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Phạm Ngọc Thưởng cũng tái khẳng định một nguyên tắc cốt lõi của giáo dục khai phóng: “Đề thi mở thì đáp án phải mở”. Quá trình chấm thi buộc phải tôn trọng các ý kiến cá nhân, góc nhìn đa chiều, và thậm chí là cả những tư duy phản biện lại chính yêu cầu của đề bài, miễn là thí sinh thể hiện được khả năng lập luận chặt chẽ và tự tin. GS.TS Huỳnh Văn Chương, Cục trưởng Cục Quản lý chất lượng, cũng nhấn mạnh việc công bố đáp án chính thức sẽ được thực hiện sau khoảng 7 ngày, cùng với cam kết giám sát chặt chẽ từ Bộ nhằm ngăn chặn triệt để tình trạng chấm lỏng hay chấm chặt bất thường giữa các địa phương.
Sự kiện giáo dục này minh chứng cho một thực tế: Hệ thống giáo dục Việt Nam đã nhận thức được và đang chủ động gieo mầm cho khát vọng sáng tạo. Tuy nhiên, giáo dục mới chỉ là khâu tiền đề. Dù trường phổ thông có tạo ra những thế hệ học sinh có tư duy phản biện xuất sắc và khát khao trở thành những vĩ nhân công nghệ, nhưng nếu môi trường xã hội, văn hóa công chúng và thiết chế thể chế vĩ mô không sẵn sàng dung nhận sự khác biệt, thì những hạt mầm ấy cũng không thể sống sót. Sự lãng phí nhân tài thực sự không nằm ở khâu đào tạo, mà nằm ở khâu sử dụng và môi trường sinh tồn sau khi tài năng đã bộc lộ.
Bi kịch của trí thức tinh hoa: Trường hợp Giáo sư Ngô Bảo Châu và rào cản của văn hóa “thị phi”
Để trả lời một cách thấu đáo câu hỏi “làm thế nào để có những Steve Jobs Việt Nam”, chúng ta không thể chỉ nhìn vào những ước vọng tương lai, mà buộc phải tiến hành một cuộc giải phẫu xã hội học về cách thức mà môi trường trong nước đang đối xử với những thiên tài hiện hữu. Trường hợp của Giáo sư Ngô Bảo Châu không chỉ là một câu chuyện cá nhân, mà là một lăng kính phóng đại, phản chiếu toàn bộ những rạn nứt trong hệ sinh thái dung dưỡng trí thức tại Việt Nam.
Vị thế của một bộ óc vĩ đại mang tầm vóc lịch sử nhân loại
Nếu định nghĩa nhân tài là những cá nhân mang lại những đóng góp có khả năng thay đổi nhận thức của nhân loại trong một lĩnh vực cụ thể, thì Giáo sư Ngô Bảo Châu chắc chắn là nhân tài kiệt xuất nhất mà khoa học Việt Nam từng đóng góp cho thế giới. Hồ sơ học thuật và danh mục các giải thưởng mà ông đã đạt được không chỉ là niềm tự hào của cá nhân ông, mà là tài sản vô giá của quốc gia. Bắt đầu từ Giải thưởng Clay danh giá vào năm 2004, tài năng của ông liên tục được giới khoa học hàn lâm quốc tế ghi nhận qua hàng loạt danh hiệu uy tín: Giáo sư Việt Nam năm 2005, Báo cáo mời tại Đại hội Toán học thế giới tại Madrid năm 2006, Giải thưởng Sophie Germain của Viện Hàn lâm khoa học Paris năm 2007, và Giải thưởng Oberwolfach năm 2007.
Đỉnh cao chói lọi nhất trong sự nghiệp của ông, và cũng là cột mốc lịch sử của trí tuệ Việt Nam, là việc ông được trao tặng Giải thưởng Fields vào năm 2010 – giải thưởng được mệnh danh là “Nobel của Toán học” – sau khi trình bày Báo cáo mời toàn thể tại Đại hội Toán học thế giới tại Hyderabad cùng năm. Đóng góp cốt lõi đưa ông lên đỉnh cao này là công trình nghiên cứu chứng minh Bổ đề cơ bản cho các đại số Lie (Le lemme fondamental pour les algebres de Lie), cùng với những nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc nội soi của công thức vết (Fibration de Hitchin et structure endoscopique de la formule des traces) và các công trình hợp tác nghiên cứu về chương trình Langlands (như Formule des traces et fonctorialite với E. Frenkel và R. Langlands). Sự vĩ đại của ông tiếp tục được thế giới tôn vinh khi ông nhận bằng Tiến sĩ danh dự từ Đại học Quốc gia Hà Nội (2010) và được bầu làm Viện sĩ Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Khoa học Mỹ vào năm 2012.
Trở về Việt Nam với khát vọng cống hiến và nâng tầm nền khoa học cơ bản của đất nước, Giáo sư Ngô Bảo Châu đã đảm nhận vai trò Giám đốc Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán (VIASM). Dưới sự dẫn dắt của ông, VIASM không chỉ là một cơ quan nghiên cứu thuần túy mà còn mang theo kỳ vọng trở thành một trung tâm quy tụ tinh hoa toán học, tạo ra môi trường học thuật theo chuẩn mực quốc tế ngay tại Việt Nam. Bản thân ông không thu mình vào “tháp ngà” của các phương trình toán học khô khan, mà thể hiện rõ vai trò của một trí thức công chúng. Ông thường xuyên tham gia đóng góp ý kiến, đưa ra những góc nhìn phản biện sâu sắc về các vấn đề giáo dục, văn hóa, và các chính sách phát triển xã hội của đất nước.
Môi trường xã hội ngột ngạt và sự lùi bước của giới tinh hoa
Tuy nhiên, chính sự dấn thân vào không gian tranh luận công cộng đã phơi bày một mảng tối đáng sợ trong môi trường văn hóa xã hội Việt Nam. Thay vì tạo ra một không gian đối thoại văn minh, nơi các luận điểm học thuật và góc nhìn đa chiều được trân trọng và phân tích logic, môi trường mạng xã hội tại Việt Nam lại vận hành theo cơ chế của đám đông cảm tính. Vào ngày 27/06/2021, một sự kiện mang tính biểu tượng buồn đã xảy ra: Giáo sư Ngô Bảo Châu chính thức phải đóng cửa trang Facebook cá nhân của mình.
Sự kiện ông “lánh mặt” khỏi không gian mạng không phải là kết quả của một sự mệt mỏi nhất thời, mà là hệ quả tất yếu của một quá trình dài phải đối mặt với “đủ điều thị phi trong nước”. Khi một trí thức đưa ra những quan điểm phản biện đi ngược lại với lối mòn tư duy truyền thống hoặc không làm hài lòng đám đông, họ lập tức trở thành mục tiêu của bạo lực mạng. Tâm lý “cào bằng” – một căn bệnh văn hóa nơi xã hội có xu hướng nghi ngờ, hạ bệ và công kích những cá nhân xuất chúng vươn lên cao hơn mặt bằng chung – đã bóp nghẹt những tiếng nói khác biệt. Những đóng góp toán học vĩ đại của ông bị dư luận gạt sang một bên, nhường chỗ cho những sự soi mói ác ý về phát ngôn, thái độ hay các góc nhìn cá nhân.
Trường hợp của Giáo sư Ngô Bảo Châu gửi đi một thông điệp vô cùng tiêu cực đối với hệ sinh thái nhân tài của quốc gia. Nó chứng minh rằng: Môi trường trong nước hiện tại hoàn toàn không có khả năng nuôi dưỡng và bảo vệ tài năng trước sức ép của đám đông vô hình. Một người như Steve Jobs – người nổi tiếng với sự cực đoan, tính cách dị biệt, sự thẳng thắn tàn nhẫn và hàng loạt những quyết định gây tranh cãi trong cả đời tư lẫn công việc – chắc chắn sẽ bị truyền thông và dư luận xã hội tại môi trường như vậy vùi dập không thương tiếc trước khi ông kịp tạo ra chiếc iPhone đầu tiên. Sự khao khát một “Steve Jobs Việt Nam” trở nên giả tạo và huyễn hoặc khi xã hội đòi hỏi những thiên tài phải đồng thời là những vị thánh nhân hoàn hảo về mặt đạo đức đám đông, phải biết uốn nắn ngôn từ để chiều lòng tất cả mọi người. Sự rút lui vào sự yên bình của không gian học thuật thuần túy của Giáo sư Ngô Bảo Châu là một sự thất bại đau đớn của môi trường dung dưỡng trí thức tại Việt Nam. Nó tước đi của thế hệ trẻ một tiếng nói dẫn đường, và khiến những nhân tài tiềm năng khác nhận ra rằng: sự im lặng và tuân thủ là phương thức sinh tồn an toàn nhất.
Sự đổ vỡ của hệ thống thu hút nhân tài khu vực công: Khoảng trống giữa Nghị quyết và Thực thi
Sự ngột ngạt đẩy nhân tài ra xa không chỉ xuất phát từ môi trường văn hóa công cộng mà còn bắt nguồn sâu xa từ cấu trúc thể chế của bộ máy quản trị nhà nước. Dù Chính phủ liên tục phát đi các thông điệp kêu gọi người tài cống hiến vì lòng yêu nước và sự tự hào dân tộc, song thực trạng “chảy máu chất xám” tại Việt Nam vẫn đang diễn ra ở mức độ báo động đỏ. Đặc biệt, khu vực công – nơi vốn được xem là bộ não hoạch định chính sách của quốc gia – đang phải chứng kiến một cuộc tháo chạy chưa từng có của lực lượng lao động tri thức.
Khung pháp lý đồ sộ và tầm nhìn chiến lược
Trên bình diện vĩ mô, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã thể hiện một sự thay đổi tư duy mang tính chiến lược, xác lập vai trò then chốt của việc thu hút nhân tài vào khu vực công nhằm mục tiêu hiện đại hóa nền hành chính và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Hệ thống văn kiện chỉ đạo được xây dựng tương đối đồ sộ và mang tính định hướng cao:
– Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 19/05/2018 (Hội nghị Trung ương 7 khóa XII) đã đặt ra nguyên tắc cốt lõi về việc tập trung xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, yêu cầu chủ động phát hiện, thu hút và trọng dụng nhân tài ở cả trong và ngoài nước, với sự ưu tiên đặc biệt dành cho nhân tài trẻ.
– Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 21/05/2018 (Hội nghị Trung ương 7 khóa XII) nhận diện trực diện vấn đề thu nhập, đề ra phương hướng cải cách chính sách tiền lương nhằm tạo động lực vật chất cho đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, hướng tới việc trả lương theo đúng vị trí việc làm.
– Nghị quyết số 57-NQ/TW nhấn mạnh vai trò trung tâm của nhân tài trong chính sách công và hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia.
– Mới đây nhất, Quyết định số 899/QĐ-TTg ngày 31/07/2023 của Thủ tướng Chính phủ đã chính thức phê duyệt Chiến lược quốc gia về thu hút, trọng dụng nhân tài đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Thực trạng chảy máu chất xám: Những con số biết nói
Tuy nhiên, có một khoảng cách mênh mông giữa các văn bản chính trị vĩ mô và trải nghiệm thực tế của người lao động. Làn sóng nghỉ việc ồ ạt trong khu vực hành chính nhà nước và các đơn vị sự nghiệp công lập trong những năm gần đây là minh chứng sắc bén nhất cho sự phá sản của cơ chế đãi ngộ hiện hành. Sự tháo chạy này được thể hiện rõ qua các số liệu thống kê chính thức từ các cơ quan quản lý:
| Giai đoạn | Phạm vi / Đơn vị quản lý | Số lượng cán bộ, công chức, viên chức thôi việc | Nguồn dữ liệu tham chiếu |
| Từ năm 2020 đến giữa năm 2022 | Quy mô toàn quốc | 39.552 người | Báo cáo của Bộ Nội vụ |
| Từ năm 2020 đến năm 2023 | Thành phố Hồ Chí Minh (Trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước) | 9.470 người | Báo cáo của UBND Thành phố Hồ Chí Minh |
Việc mất đi gần 40.000 nhân sự trong khu vực công chỉ trong vòng hơn hai năm không thể được lý giải đơn thuần bằng sự luân chuyển lao động thông thường. Đây là một cuộc khủng hoảng mang tính cấu trúc, phản ánh sự bào mòn nghiêm trọng niềm tin của lực lượng lao động tri thức vào con đường phát triển sự nghiệp trong bộ máy nhà nước.
Giải phẫu nguyên nhân của sự cạn kiệt nguồn nhân lực
Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, cùng với việc Việt Nam tham gia vào các tổ chức toàn cầu và khu vực như WTO, ASEAN, đã xóa nhòa biên giới địa lý và tạo ra một thị trường chuyển dịch lao động tự do. Trong cuộc cạnh tranh giành giật trí tuệ toàn cầu này, khu vực công của Việt Nam đang bộc lộ những lỗ hổng chí mạng:
1) Thiếu hệ tiêu chí khoa học và minh bạch để định vị nhân tài: Pháp luật hiện hành thiếu vắng một định nghĩa đồng nhất và các tiêu chí đo lường rõ ràng về “nhân tài”. Sự mơ hồ này dẫn đến việc mỗi bộ, ngành và địa phương tự áp dụng các quy chuẩn tuyển chọn khác biệt. Hệ quả là quá trình tuyển dụng trở nên cảm tính, thiếu tính công bằng, gây lãng phí nguồn ngân sách và triệt tiêu niềm tin của xã hội vào sự minh bạch của các chính sách thu hút.
2) Chính sách đãi ngộ mang tính phong trào và ngắn hạn: Phần lớn các chính sách “trải thảm đỏ” hiện nay mới chỉ dừng lại ở các khoản trợ cấp tài chính một lần (tiền thưởng lúc mới nhận việc) hoặc các gói học bổng ràng buộc điều kiện. Hệ thống tiền lương cơ bản, vốn dĩ thấp hơn rất nhiều so với khu vực tư nhân, không đủ sức tạo ra động lực duy trì sinh kế lâu dài. Mức đãi ngộ không tương xứng với chất xám khiến lời kêu gọi cống hiến vì Tổ quốc trở nên kém hiệu quả trước những cơ hội thăng tiến và mức lương hấp dẫn từ các tập đoàn đa quốc gia.
3) Quy trình tuyển chọn lạc hậu và nặng tính thủ tục: Các kỳ thi công chức vẫn chủ yếu dựa trên hình thức trắc nghiệm lý thuyết và kiểm tra các kỹ năng hành chính quy trình. Phương pháp này hoàn toàn thất bại trong việc đánh giá các năng lực cốt lõi cần có của một nhân tài thực thụ: tư duy hệ thống, năng lực sáng tạo đột phá, và kỹ năng giải quyết các vấn đề thực tiễn phức tạp của xã hội. Việc tuyển chọn những cá nhân giỏi làm bài thi lý thuyết nhưng lúng túng trong thực tế công việc đã làm giảm chất lượng điều phối chính sách của Nhà nước. Đồng thời, các chính sách ưu tiên tuyển thẳng sinh viên xuất sắc lại thiếu cơ chế giám sát nghiêm ngặt, tiềm ẩn rủi ro lạm dụng và sai mục tiêu.
4) Văn hóa tổ chức triệt tiêu sự đổi mới: Ngay cả khi thu hút được nhân tài, việc giữ chân họ lại là một thất bại lớn hơn. Môi trường làm việc trong khu vực công thường bị bủa vây bởi các rào cản hành chính rườm rà, thủ tục phức tạp và văn hóa tổ chức nặng tính thứ bậc, hình thức. Sự thiếu liên kết hữu cơ giữa tài năng cá nhân với các chiến lược phát triển kinh tế xã hội cốt lõi khiến các chuyên gia bị lãng phí trong các công việc sự vụ. Một cá nhân mang tư duy đột phá kiểu “Steve Jobs” khi bước vào một hệ thống yêu cầu sự tuân thủ tuyệt đối quy trình và ngại rủi ro sẽ nhanh chóng rơi vào trạng thái thất vọng, nản lòng và cuối cùng là lựa chọn rời đi để tìm kiếm một môi trường cởi mở hơn.
Lằn ranh sinh tử của khoa học: Cơ chế tài chính bóp nghẹt sáng tạo và nỗi ám ảnh “Thanh quyết toán”
Trong hệ sinh thái kiến tạo nhân tài, lĩnh vực nghiên cứu khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đóng vai trò là lõi động cơ. Không một quốc gia nào có thể tạo ra các phát minh làm thay đổi thế giới nếu không có một hạ tầng khoa học phát triển. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sự phát triển kém cỏi của khoa học công nghệ, vốn dĩ đã là một nguyên nhân gây chảy máu chất xám, lại đang bị kìm hãm thêm bởi một rào cản mang tính quan liêu cực đoan: cơ chế quản lý tài chính và thủ tục thanh quyết toán ngân sách.
Bản chất của nghiên cứu khoa học, như lời Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Huỳnh Thành Đạt đã nhiều lần khẳng định tại các diễn đàn Quốc hội, là quá trình tìm kiếm cái mới. Quá trình này bắt buộc phải đi kèm với tính bất định và rủi ro cực cao. Có thể thành công, có thể thất bại, hoặc có những độ trễ rất dài trước khi một công trình nghiên cứu có thể được ứng dụng hoặc thương mại hóa vào đời sống thực tế.
Sự xung đột thảm khốc xảy ra khi “tư duy rủi ro” của khoa học phải va chạm với “tư duy an toàn tuyệt đối” của hệ thống kế toán và ngân sách Nhà nước. Tại phiên chất vấn của các Bộ trưởng khối văn hóa – xã hội, đại biểu Trần Kim Yến (Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc TP.HCM) đã thẳng thắn vạch trần một thực trạng bi hài nhưng tàn khốc: thời gian và công sức để thanh quyết toán các nhiệm vụ khoa học công nghệ mất nhiều thời gian đến mức “hồ sơ thanh toán nhiều hơn hồ sơ khoa học”.
Theo quy định hiện hành, việc giải ngân ngân sách cho các đề tài nghiên cứu phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Kế toán, Luật Ngân sách Nhà nước và Luật Đấu thầu. Thay vì được giao quyền tự chủ tài chính dựa trên hiệu quả đầu ra (khoán chi thực chất), các nhà khoa học phải đối mặt với sự kiểm soát chi tiết của Kho bạc Nhà nước và các cơ quan quản lý kinh phí tại bộ, ngành. Họ bị ép phải biến thành những nhân viên kế toán bất đắc dĩ, vật lộn với việc hoàn thiện vô số chứng từ thực thanh, thực chi hợp pháp, chạy vạy lo thủ tục đấu thầu mua sắm từng thiết bị thí nghiệm nhỏ nhất, và phải gánh chịu mọi trách nhiệm pháp lý trước Nhà nước nếu có bất kỳ sai sót nào trong khâu sử dụng ngân sách.
Chính sự thiếu vắng các cơ chế đặc thù, vượt trội và sự không chấp nhận rủi ro theo chuẩn mực quốc tế đã tạo ra một môi trường nghiên cứu mang tính đối phó. Khi mọi rủi ro thất bại trong thí nghiệm đều có thể bị quy kết thành hành vi làm thất thoát ngân sách Nhà nước, các nhà nghiên cứu tự khắc sẽ hình thành cơ chế phòng vệ. Họ buộc phải lựa chọn những đề tài an toàn nhất, lặp lại những gì đã biết để cầm chắc khả năng nghiệm thu và thanh toán. Những ý tưởng điên rồ, táo bạo – thứ nguyên liệu duy nhất để tạo ra những phát minh mang tính đột phá toàn cầu – bị tiêu diệt ngay từ trong trứng nước vì rào cản tài chính. Trong một hệ thống mà nỗi sợ sai phạm kế toán lấn át khát vọng khám phá chân lý, việc trông đợi vào sự xuất hiện của những bộ óc sáng tạo kiểu Steve Jobs là một điều hoàn toàn phi lý và ảo tưởng.
Kiến tạo lại hệ sinh thái: Tầm nhìn chiến lược và các giải pháp cấu trúc
Hiện tượng chảy máu chất xám, sự bất lực trong thu hút nhân tài khu vực công, bi kịch của các trí thức công chúng và sự nghẽn mạch trong nghiên cứu khoa học đều là những triệu chứng của cùng một căn bệnh: sự lệch pha giữa khát vọng phát triển và năng lực dung dưỡng của thể chế. Để ngăn chặn sự lãng phí tài năng và biến ước mơ về những “Steve Jobs Việt Nam” thành hiện thực, những lời hô hào kêu gọi hướng về Tổ quốc là không đủ. Việt Nam cần một cuộc đại phẫu cấu trúc, thiết lập lại các nền tảng căn bản của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thông qua các định hướng chiến lược sau:
Thứ nhất, giải phóng khoa học bằng cơ chế tài chính linh hoạt và chấp nhận rủi ro: Chính phủ cần khẩn trương sửa đổi, đồng bộ hóa rào cản trong các chính sách pháp luật về kinh tế, tài chính, đầu tư và đấu thầu để phù hợp với đặc thù của lao động sáng tạo. Cần phải luật hóa khái niệm “rủi ro trong nghiên cứu”, thiết lập một tỷ lệ thất bại được phép chấp nhận đối với các quỹ khoa học. Quá trình kiểm soát tài chính phải chuyển dịch từ kiểm soát chứng từ đầu vào sang đánh giá hiệu quả đầu ra, thực sự “cởi trói” để nhà khoa học tập trung vào chuyên môn thay vì loay hoay với thủ tục hành chính. Đồng thời, cần ưu tiên xây dựng các mô hình nghiên cứu cấp cao, tăng cường hợp tác quốc tế với các quốc gia phát triển nhằm chuyển giao công nghệ tiên tiến, tạo bệ phóng hạ tầng cho các trí thức trẻ.
Thứ hai, cải cách triệt để triết lý tuyển chọn và đãi ngộ trong khu vực công: Nhà nước cần xây dựng một hệ tiêu chí thống nhất mang tính quốc gia về định nghĩa nhân tài, làm cơ sở pháp lý vững chắc cho các bộ, ngành triển khai. Quá trình tuyển dụng phải xóa bỏ sự phụ thuộc vào các bài thi trắc nghiệm lý thuyết, thay vào đó áp dụng các phương pháp đánh giá năng lực thực tiễn, khả năng giải quyết khủng hoảng và tư duy chiến lược. Hơn thế nữa, chiến lược thu hút phải chuyển từ hỗ trợ tài chính ngắn hạn sang xây dựng lộ trình đãi ngộ dài hạn. Việc thực thi cải cách tiền lương theo vị trí việc làm (Nghị quyết 27-NQ/TW) phải được đẩy nhanh để thu hẹp khoảng cách thu nhập giữa khu vực công và tư, đảm bảo chuyên gia được đánh giá đúng năng lực và nhận được sự hỗ trợ xứng đáng. Quan trọng nhất, khu vực hành chính phải tiến hành một cuộc cách mạng về văn hóa tổ chức, mạnh dạn loại bỏ sự quan liêu, tôn trọng tính tự chủ và tạo không gian cho sự sáng tạo phá vỡ khuôn mẫu.
Thứ ba, kiến tạo môi trường văn hóa công cộng bao dung và tôn trọng trí thức: Hệ thống giáo dục đang đi đúng hướng khi áp dụng các phương pháp đánh giá mở như sử dụng rubric và khuyến khích tư duy phản biện thông qua các đề tài mang tính biểu tượng toàn cầu. Tuy nhiên, để bảo vệ những hạt giống này, xã hội cần xây dựng một thiết chế truyền thông và văn hóa trưởng thành hơn. Cần có những cơ chế bảo vệ danh dự, quyền tự do ngôn luận và không gian học thuật của các trí thức tinh hoa trước các làn sóng tấn công của dư luận. Một quốc gia muốn sản sinh ra những vĩ nhân không thể tiếp tục dung túng cho tâm lý “cào bằng” độc hại. Câu chuyện rút lui của Giáo sư Ngô Bảo Châu phải được xem là một bài học đắt giá về sự tàn phá của bạo lực mạng đối với nguyên khí quốc gia.
**
Sự xuất hiện của cụm từ “Steve Jobs Việt Nam” trong kỳ thi quốc gia năm 2026 phác họa một tầm nhìn đầy hoài bão của một quốc gia đang khát khao định vị lại mình trên bản đồ công nghệ thế giới. Song, tầm nhìn ấy sẽ mãi chỉ là một câu hỏi mở trên giấy thi nếu nó không được đặt trong một sự suy xét nghiêm túc về những rào cản mang tính hệ thống đang tồn tại trong lòng xã hội.
Sự kiện Giáo sư Ngô Bảo Châu – niềm tự hào toán học vĩ đại nhất của dân tộc – phải chọn cách “lánh mặt” khỏi không gian công cộng vì không chịu nổi sức ép của thị phi đã phơi bày sự ngột ngạt của một môi trường văn hóa chưa sẵn sàng dung nạp những tư duy dị biệt. Song song với đó, làn sóng tháo chạy của gần 40.000 cán bộ khỏi bộ máy nhà nước, cùng với tiếng thở dài bất lực của các nhà khoa học trước những xấp hồ sơ thanh quyết toán dày hơn cả công trình nghiên cứu, là những minh chứng không thể chối cãi cho sự thất bại của các cơ chế quản trị và đãi ngộ hiện hành.
Trong một bối cảnh toàn cầu hóa mà biên giới của chất xám đã bị xóa nhòa, Việt Nam không thể giữ chân và phát huy nhân tài chỉ bằng những lời hiệu triệu yêu nước suông. Quốc gia cần những hành động thực chất và quyết liệt để phá bỏ những nút thắt về cơ chế tài chính trong nghiên cứu, thiết lập lại thang đo giá trị trong quản trị công, và kiến tạo một môi trường văn hóa thực sự tôn trọng sự đa dạng của tư duy. Chỉ khi những cá nhân kiệt xuất được đảm bảo một hệ sinh thái an toàn, tự do và được tạo động lực xứng đáng để cống hiến, thì lúc đó, sự lãng phí nhân tài mới được chấm dứt. Và chỉ khi đó, những hạt giống mang tên “Steve Jobs Việt Nam” mới có thể nảy mầm và đâm chồi từ chính mảnh đất quê hương, thay vì phải tìm đường di tản để tìm kiếm một bầu không khí tự do sáng tạo nơi xứ người./.

