Rút kinh nghiệm từ những tổn thất ban đầu không nhỏ trong điều hành hoạt động tác chiến tàu ngầm của Hải quân Đức Quốc xã và chính trong Hải quân Nga, đó là áp dụng tàu ngầm cơ động tự do như tàu mặt nước. Người Nga đã tổ chức hoạt động các tàu ngầm của họ theo nguyên tắc hoạt động trong khu vực nhất định gọi là “Районы Боевых Действий, viết tắt là РБД”. Cụm từ này đã từng được dịch thành “Khu vực chiến đấu” dẫn đến hiểu và suy luận sai bản chất. “РБД” không phải là một khu vực chỉ có chiến đấu (oánh nhau), mà nó được hiểu cơ bản khái lược như được trình bày ở đây – về khái niệm, phân loại, nguyên tắc và áp dụng trong điều kiện thực tế.
Lực lượng tàu ngầm, bao gồm các tàu ngầm diesel-điện mang tên lửa và tàu ngầm hạt nhân, đóng vai trò là một trong những lực lượng tấn công chủ lực của hải quân hiện đại. Tàu ngầm được thiết kế để thực hiện đa dạng các nhiệm vụ như tiêu diệt các nhóm tàu sân bay tấn công, tàu mặt nước, tàu ngầm đối phương, phá hủy các mục tiêu trên bờ, rải mìn và tiến hành trinh sát.
Khác với các lực lượng thông thường, tàu ngầm sở hữu những đặc tính chiến thuật ưu việt như tính bí mật, khả năng hoạt động độc lập cao và sức mạnh hỏa lực lớn. Do đặc thù hoạt động ngầm dưới lòng đại dương và sức mạnh tàn phá mãnh liệt từ vũ khí mang theo (ngư lôi, tên lửa hành trình, tên lửa đạn đạo), mọi hoạt động của tàu ngầm không thể diễn ra một cách tự do, tùy tiện. Thay vào đó, toàn bộ quy trình triển khai, tìm kiếm và tấn công của tàu ngầm đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phân chia không gian trên biển. Điều này dẫn đến một nguyên tắc cốt lõi trong chiến thuật hải quân: tàu ngầm phải luôn được giới hạn hoạt động trong các khu vực biển nhất định nhằm tối ưu hóa hiệu quả chiến đấu và đảm bảo an toàn. Các khu vực này người Nga gọi là “Районы Боевых Действий” (Khu vực hoạt động tác chiến).
Thuật ngữ cốt lõi Khu vực hoạt động tác chiến (KV HĐTC) được định nghĩa là các khu vực trên biển (hoặc đại dương), nơi mà một tàu ngầm hoặc một nhóm tàu ngầm thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu đã được cấp trên giao phó.
Các KV HĐTC được sở chỉ huy chỉ định nhằm mục đích tập trung lực lượng tàu ngầm vào những hướng hoặc vị trí cần thiết theo điều kiện của tình huống chiến thuật. Hơn thế nữa, việc phân định rõ ràng các khu vực này cho phép người chỉ huy luôn nắm bắt được vị trí của các tàu ngầm quân mình với độ chính xác cao nhất có thể, dù chúng đang lặn sâu và duy trì trạng thái im lặng vô tuyến. Các khu vực này thường được xác định thông qua tọa độ các góc hoặc tọa độ tâm, kèm theo kích thước và hướng của các cạnh, thông thường có dạng hình chữ nhật ở các vùng biển khơi, độ sâu lớn.
Tùy thuộc vào bản chất của nhiệm vụ, tính chất của mục tiêu và ý đồ chiến thuật của sở chỉ huy, KV HĐTC được phân loại thành các khu vực chức năng cụ thể như sau:
– Khu vực tìm kiếm: Là khu vực mà tàu ngầm được giao nhiệm vụ chủ động tìm kiếm và phát hiện các mục tiêu của đối phương (ví dụ: nhóm tàu sân bay, đoàn tàu vận tải hoặc tàu ngầm địch).
– Khu vực gặp gỡ: Là khu vực được thiết lập để hình thành các nhóm chiến thuật tàu ngầm hoặc các nhóm lực lượng hỗn hợp trên biển.
– Khu vực vị trí hỏa lực: Là vùng biển bảo đảm cho tàu ngầm sự tự do cơ động để thiết lập các thông số bắn và tiến hành khai hỏa vũ khí tên lửa (chẳng hạn như hệ thống tên lửa “Club-S”). Vị trí này phải đảm bảo mục tiêu nằm trong tầm với của vũ khí.
– Khu vực tuần tra chiến đấu: Là khu vực mà tàu ngầm tiến hành cơ động trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu cao nhất, duy trì khả năng sử dụng vũ khí tấn công đối phương ngay lập tức khi nhận được mệnh lệnh.
– Khu vực chờ đợi: Là vùng biển giới hạn mà tại đó tàu ngầm, sau khi đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu, sẽ tiến hành chờ đợi để được tiếp tế đạn dược, vật tư hoặc chờ lệnh tái triển khai để hành động ở các hướng khác.
Nguyên tắc hoạt động của tàu ngầm trong các KV HĐTC có sự khác biệt rất lớn so với chiến thuật của tàu mặt nước, xuất phát từ các thuộc tính và môi trường hoạt động đặc thù:
Tính bí mật: Tàu mặt nước có thể phô trương sức mạnh và sử dụng radar để kiểm soát vùng biển rộng lớn, nhưng tàu ngầm lấy tính bí mật làm thuộc tính sinh tồn và nền tảng chiến thuật. Trong khu vực tác chiến, tàu ngầm di chuyển trong không gian ba chiều (bao gồm theo độ sâu) và tận dụng tối đa điều kiện thủy văn học (như các lớp đột biến nhiệt, kênh âm thanh dưới nước) để lẩn tránh sóng âm của hệ thống chống ngầm đối phương.
Thiết lập dải phân cách: Điểm khác biệt lớn nhất là tàu mặt nước có thể dễ dàng nhìn thấy nhau bằng mắt thường hoặc radar, nhưng tàu ngầm lặn sâu thì không. Do đó, để loại trừ nguy cơ nhiễu loạn, va chạm lẫn nhau và đặc biệt là thảm họa bắn nhầm vũ khí vào quân mình, giữa các khu vực hoạt động của tàu ngầm hoặc các lực lượng lân cận bắt buộc phải thiết lập các “dải phân cách”. Chiều rộng của dải phân cách này phải đủ lớn để các tàu ngầm lân cận không thể vô tình phát hiện ra nhau, được tính toán theo công thức:
HDPC ≥ 2fTN + dTN-TN
Trong đó:
– fTN – là sai số tối đa trong việc xác định vị trí của tàu ngầm;
– dTN-TN – là cự ly tính toán lớn nhất mà các tàu ngầm có thể phát hiện lẫn nhau.
Giới hạn về liên lạc vô tuyến: Tàu mặt nước duy trì liên lạc thời gian thực. Ngược lại, tàu ngầm lặn sâu không có khả năng duy trì liên lạc vô tuyến hai chiều liên tục. Tàu ngầm chỉ có thể nhận lệnh vô tuyến ở độ sâu nhất định (lên đến 40m) hoặc dùng liên lạc thủy âm với cự ly rất ngắn. Để báo cáo, tàu ngầm phải nổi lên độ sâu kính tiềm vọng, điều này làm lộ vị trí. Do đó, mệnh lệnh tác chiến tại khu vực phải được vạch ra chi tiết từ trước và tàu ngầm phải hành động cực kỳ độc lập.
Ít phụ thuộc vào thời tiết mặt biển: Hoạt động của tàu ngầm trong khu vực tác chiến ít bị ảnh hưởng bởi gió bão hay sóng lớn trên mặt nước, cho phép chúng sử dụng vũ khí ngư lôi, mìn hiệu quả trong mọi thời tiết, dù việc dùng tên lửa có thể bị hạn chế khi biển động cực mạnh. Tuy nhiên, bù lại chúng phụ thuộc khắt khe vào sự phân bố nhiệt độ và độ mặn của nước biển.
Việc đưa khái niệm KV HĐTC vào thực tiễn đòi hỏi sở chỉ huy và thuyền trưởng phải tuân thủ hàng loạt quy định tác chiến nghiêm ngặt:
– Yêu cầu đối với thiết lập khu vực: Khu vực được giao phó không phải là một ô vuông ngẫu nhiên trên bản đồ. Nó phải đáp ứng hai yêu cầu cốt lõi: (1) Vị trí, kích thước và hình dáng của khu vực phải bảo đảm cho tàu ngầm hoàn thành nhiệm vụ với hiệu quả đã định; (2) Trong ranh giới khu vực, tàu ngầm phải có sự tự do cơ động và có khả năng lẩn tránh sự truy kích của các lực lượng chống ngầm địch. Sở chỉ huy cũng phải xem xét chi tiết độ sâu, dòng chảy, chướng ngại vật ngầm, và mật độ giao thông hàng hải khi phân bổ khu vực.
– Phương pháp tác chiến trong khu vực: Tùy tình huống, tàu ngầm sẽ áp dụng các phương pháp tác chiến khác nhau trong khu vực được giao:
+ Phương pháp cơ động: Chỉ huy từ bờ sẽ liên tục cập nhật tọa độ địch đã được trinh sát và dẫn đường cho tàu ngầm cơ động trong khu vực để nghênh chiến.
+ Phương pháp vị trí: Tàu ngầm nằm chờ ở một khu vực (hoặc dải) cố định. Thuyền trưởng tự vạch kế hoạch tuần tiễu trong vùng này và khai hỏa khi mục tiêu lọt vào tầm ngắm. Thường dùng khi mất liên lạc với sở chỉ huy hoặc ở các eo biển hẹp.
+ Phương pháp tuần dương: Tàu ngầm được giao một khu vực rất rộng và có toàn quyền tự chủ tìm kiếm, tiêu diệt các tàu vận tải địch nhằm chia cắt tuyến giao thông.
– Nguyên tắc kỷ luật về không gian (Rời khỏi khu vực): Tàu ngầm bị nghiêm cấm việc tự ý rời khỏi KV HĐTC đã được chỉ định nếu không có mệnh lệnh từ cấp trên. Đây là quy tắc sống còn để tránh việc đi lạc vào dải phân cách và bị quân nhà tiêu diệt. Chỉ có một ngoại lệ duy nhất: Thuyền trưởng có quyền tự quyết định đưa tàu rời khỏi khu vực khi bị lực lượng chống ngầm của đối phương truy sát gắt gao và cần không gian để lẩn tránh. Tuy nhiên, ngay khi có cơ hội an toàn đầu tiên, thuyền trưởng phải lập tức báo cáo lý do rời đi và hành động tiếp theo của mình cho sở chỉ huy. Việc quay trở lại khu vực sau đó phải theo lệnh của sở chỉ huy hoặc tuân theo đúng mệnh lệnh chiến đấu ban đầu.
– Tác chiến theo nhóm: Khi một nhiệm vụ đòi hỏi hỏa lực mạnh (như tấn công cụm tàu sân bay), nhiều tàu ngầm có thể được tổ chức thành nhóm chiến thuật (từ 2-3 tàu) hoặc “màn”. Lúc này, KV HĐTC có thể được chia thành các dải cơ động riêng biệt cho từng tàu ngầm. Chúng sẽ di chuyển đồng bộ với nhau theo một “tâm ảo” chung, giữ cự ly nghiêm ngặt thông qua liên lạc thủy âm để bao quát một vùng biển rộng lớn mà vẫn không va chạm hay bắn nhầm vào nhau.
Nguyên tắc hoạt động của tàu ngầm trong các KV HĐTC là nền tảng cốt lõi của chiến thuật tác chiến dưới nước. Việc quy hoạch, phân bổ và tuân thủ kỷ luật trong các khu vực này giúp giải quyết bài toán lớn nhất của chiến tranh tàu ngầm: giải phóng sức mạnh tấn công tàn khốc của vũ khí trong khi bù đắp cho những hạn chế về khả năng liên lạc và nhận diện tình huống xung quanh do môi trường nước sâu gây ra.
Việc thiết lập các khu vực này, kết hợp với các dải phân cách an toàn và quy tắc cơ động khắt khe, không chỉ bảo vệ tàu ngầm khỏi hỏa lực của phe mình mà còn tối đa hóa tính bất ngờ và khả năng sinh tồn của chúng trước các hệ thống săn ngầm tinh vi của đối phương. Trình độ của sở chỉ huy hải quân cũng như kỹ năng của thuyền trưởng được thể hiện rõ nhất qua cách họ định hình, sử dụng và kiểm soát tàu ngầm bên trong các khu vực hoạt động chiến đấu này./.

